II Lịch sử, mỗi ngày một chương
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 36 ngày · 3 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | II Lịch sử 1 · 2 phút mỗi ngày |
| 2 | II Lịch sử 2 · 2 phút mỗi ngày |
| 3 | II Lịch sử 3 · 2 phút mỗi ngày |
| 4 | II Lịch sử 4 · 3 phút mỗi ngày |
| 5 | II Lịch sử 5 · 2 phút mỗi ngày |
| 6 | II Lịch sử 6 · 5 phút mỗi ngày |
| 7 | II Lịch sử 7 · 3 phút mỗi ngày |
| 8 | II Lịch sử 8 · 2 phút mỗi ngày |
| 9 | II Lịch sử 9 · 4 phút mỗi ngày |
| 10 | II Lịch sử 10 · 2 phút mỗi ngày |
| 11 | II Lịch sử 11 · 3 phút mỗi ngày |
| 12 | II Lịch sử 12 · 2 phút mỗi ngày |
| 13 | II Lịch sử 13 · 3 phút mỗi ngày |
| 14 | II Lịch sử 14 · 2 phút mỗi ngày |
| 15 | II Lịch sử 15 · 2 phút mỗi ngày |
| 16 | II Lịch sử 16 · 2 phút mỗi ngày |
| 17 | II Lịch sử 17 · 2 phút mỗi ngày |
| 18 | II Lịch sử 18 · 4 phút mỗi ngày |
| 19 | II Lịch sử 19 · 1 phút mỗi ngày |
| 20 | II Lịch sử 20 · 5 phút mỗi ngày |
| 21 | II Lịch sử 21 · 2 phút mỗi ngày |
| 22 | II Lịch sử 22 · 2 phút mỗi ngày |
| 23 | II Lịch sử 23 · 3 phút mỗi ngày |
| 24 | II Lịch sử 24 · 3 phút mỗi ngày |
| 25 | II Lịch sử 25 · 4 phút mỗi ngày |
| 26 | II Lịch sử 26 · 3 phút mỗi ngày |
| 27 | II Lịch sử 27 · 1 phút mỗi ngày |
| 28 | II Lịch sử 28 · 3 phút mỗi ngày |
| 29 | II Lịch sử 29 · 4 phút mỗi ngày |
| 30 | II Lịch sử 30 · 3 phút mỗi ngày |
| 31 | II Lịch sử 31 · 3 phút mỗi ngày |
| 32 | II Lịch sử 32 · 4 phút mỗi ngày |
| 33 | II Lịch sử 33 · 3 phút mỗi ngày |
| 34 | II Lịch sử 34 · 4 phút mỗi ngày |
| 35 | II Lịch sử 35 · 3 phút mỗi ngày |
| 36 | II Lịch sử 36 · 3 phút mỗi ngày |