| 1 | II Lịch sử 1 · Matthew Henry · II Lịch sử 1 · 16 phút mỗi ngày |
| 2 | II Lịch sử 2 · Matthew Henry · II Lịch sử 2 · 15 phút mỗi ngày |
| 3 | II Lịch sử 3 · Matthew Henry · II Lịch sử 3 · 12 phút mỗi ngày |
| 4 | II Lịch sử 4 · Matthew Henry · II Lịch sử 4 · 13 phút mỗi ngày |
| 5 | II Lịch sử 5 · Matthew Henry · II Lịch sử 5 · 13 phút mỗi ngày |
| 6 | II Lịch sử 6 · Matthew Henry · II Lịch sử 6 · 24 phút mỗi ngày |
| 7 | II Lịch sử 7 · Matthew Henry · II Lịch sử 7 · 16 phút mỗi ngày |
| 8 | II Lịch sử 8 · Matthew Henry · II Lịch sử 8 · 11 phút mỗi ngày |
| 9 | II Lịch sử 9 · Matthew Henry · II Lịch sử 9 · 18 phút mỗi ngày |
| 10 | II Lịch sử 10 · Matthew Henry · II Lịch sử 10 · 11 phút mỗi ngày |
| 11 | II Lịch sử 11 · Matthew Henry · II Lịch sử 11 · 15 phút mỗi ngày |
| 12 | II Lịch sử 12 · Matthew Henry · II Lịch sử 12 · 15 phút mỗi ngày |
| 13 | II Lịch sử 13 · Matthew Henry · II Lịch sử 13 · 21 phút mỗi ngày |
| 14 | II Lịch sử 14 · Matthew Henry · II Lịch sử 14 · 14 phút mỗi ngày |
| 15 | II Lịch sử 15 · Matthew Henry · II Lịch sử 15 · 20 phút mỗi ngày |
| 16 | II Lịch sử 16 · Matthew Henry · II Lịch sử 16 · 15 phút mỗi ngày |
| 17 | II Lịch sử 17 · Matthew Henry · II Lịch sử 17 · 19 phút mỗi ngày |
| 18 | II Lịch sử 18 · Matthew Henry · II Lịch sử 18 · 18 phút mỗi ngày |
| 19 | II Lịch sử 19 · Matthew Henry · II Lịch sử 19 · 15 phút mỗi ngày |
| 20 | II Lịch sử 20 · Matthew Henry · II Lịch sử 20 · 31 phút mỗi ngày |
| 21 | II Lịch sử 21 · Matthew Henry · II Lịch sử 21 · 19 phút mỗi ngày |
| 22 | II Lịch sử 22 · Matthew Henry · II Lịch sử 22 · 11 phút mỗi ngày |
| 23 | II Lịch sử 23 · Matthew Henry · II Lịch sử 23 · 14 phút mỗi ngày |
| 24 | II Lịch sử 24 · Matthew Henry · II Lịch sử 24 · 25 phút mỗi ngày |
| 25 | II Lịch sử 25 · Matthew Henry · II Lịch sử 25 · 23 phút mỗi ngày |
| 26 | II Lịch sử 26 · Matthew Henry · II Lịch sử 26 · 21 phút mỗi ngày |
| 27 | II Lịch sử 27 · Matthew Henry · II Lịch sử 27 · 7 phút mỗi ngày |
| 28 | II Lịch sử 28 · Matthew Henry · II Lịch sử 28 · 23 phút mỗi ngày |
| 29 | II Lịch sử 29 · Matthew Henry · II Lịch sử 29 · 29 phút mỗi ngày |
| 30 | II Lịch sử 30 · Matthew Henry · II Lịch sử 30 · 28 phút mỗi ngày |
| 31 | II Lịch sử 31 · Matthew Henry · II Lịch sử 31 · 19 phút mỗi ngày |
| 32 | II Lịch sử 32 · Matthew Henry · II Lịch sử 32 · 29 phút mỗi ngày |
| 33 | II Lịch sử 33 · Matthew Henry · II Lịch sử 33 · 21 phút mỗi ngày |
| 34 | II Lịch sử 34 · Matthew Henry · II Lịch sử 34 · 22 phút mỗi ngày |
| 35 | II Lịch sử 35 · Matthew Henry · II Lịch sử 35 · 22 phút mỗi ngày |
| 36 | II Lịch sử 36 · Matthew Henry · II Lịch sử 36 · 22 phút mỗi ngày |