| 1 | Công Vụ các Sứ đồ 1 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 90 phút mỗi ngày |
| 2 | Công Vụ các Sứ đồ 2 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 93 phút mỗi ngày |
| 3 | Công Vụ các Sứ đồ 3 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 57 phút mỗi ngày |
| 4 | Công Vụ các Sứ đồ 4 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 4 · 74 phút mỗi ngày |
| 5 | Công Vụ các Sứ đồ 5 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 86 phút mỗi ngày |
| 6 | Công Vụ các Sứ đồ 6 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 6 · 43 phút mỗi ngày |
| 7 | Công Vụ các Sứ đồ 7 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 100 phút mỗi ngày |
| 8 | Công Vụ các Sứ đồ 8 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 74 phút mỗi ngày |
| 9 | Công Vụ các Sứ đồ 9 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 89 phút mỗi ngày |
| 10 | Công Vụ các Sứ đồ 10 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 82 phút mỗi ngày |
| 11 | Công Vụ các Sứ đồ 11 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 11 · 52 phút mỗi ngày |
| 12 | Công Vụ các Sứ đồ 12 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 12 · 59 phút mỗi ngày |
| 13 | Công Vụ các Sứ đồ 13 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 105 phút mỗi ngày |
| 14 | Công Vụ các Sứ đồ 14 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 57 phút mỗi ngày |
| 15 | Công Vụ các Sứ đồ 15 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 81 phút mỗi ngày |
| 16 | Công Vụ các Sứ đồ 16 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 89 phút mỗi ngày |
| 17 | Công Vụ các Sứ đồ 17 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 83 phút mỗi ngày |
| 18 | Công Vụ các Sứ đồ 18 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 18 · 59 phút mỗi ngày |
| 19 | Công Vụ các Sứ đồ 19 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 71 phút mỗi ngày |
| 20 | Công Vụ các Sứ đồ 20 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 85 phút mỗi ngày |
| 21 | Công Vụ các Sứ đồ 21 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 21 · 75 phút mỗi ngày |
| 22 | Công Vụ các Sứ đồ 22 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 54 phút mỗi ngày |
| 23 | Công Vụ các Sứ đồ 23 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 23 · 63 phút mỗi ngày |
| 24 | Công Vụ các Sứ đồ 24 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 64 phút mỗi ngày |
| 25 | Công Vụ các Sứ đồ 25 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 43 phút mỗi ngày |
| 26 | Công Vụ các Sứ đồ 26 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 72 phút mỗi ngày |
| 27 | Công Vụ các Sứ đồ 27 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 68 phút mỗi ngày |
| 28 | Công Vụ các Sứ đồ 28 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 28 · 77 phút mỗi ngày |