| 1 | Adam Clarke · Sáng thế 1 · 56 phút mỗi ngày |
| 2 | Adam Clarke · Sáng thế 2 · 29 phút mỗi ngày |
| 3 | Adam Clarke · Sáng thế 3 · 43 phút mỗi ngày |
| 4 | Adam Clarke · Sáng thế 4 · Adam Clarke · Sáng thế 5 · Adam Clarke · Sáng thế 6 · 56 phút mỗi ngày |
| 5 | Adam Clarke · Sáng thế 7 · Adam Clarke · Sáng thế 8 · Adam Clarke · Sáng thế 9 · 36 phút mỗi ngày |
| 6 | Adam Clarke · Sáng thế 10 · Adam Clarke · Sáng thế 11 · 36 phút mỗi ngày |
| 7 | Adam Clarke · Sáng thế 12 · Adam Clarke · Sáng thế 13 · Adam Clarke · Sáng thế 14 · Adam Clarke · Sáng thế 15 · 56 phút mỗi ngày |
| 8 | Adam Clarke · Sáng thế 16 · Adam Clarke · Sáng thế 17 · 37 phút mỗi ngày |
| 9 | Adam Clarke · Sáng thế 18 · Adam Clarke · Sáng thế 19 · 42 phút mỗi ngày |
| 10 | Adam Clarke · Sáng thế 20 · Adam Clarke · Sáng thế 21 · 33 phút mỗi ngày |
| 11 | Adam Clarke · Sáng thế 22 · Adam Clarke · Sáng thế 23 · Adam Clarke · Sáng thế 24 · 46 phút mỗi ngày |
| 12 | Adam Clarke · Sáng thế 25 · 31 phút mỗi ngày |
| 13 | Adam Clarke · Sáng thế 26 · Adam Clarke · Sáng thế 27 · Adam Clarke · Sáng thế 28 · 56 phút mỗi ngày |
| 14 | Adam Clarke · Sáng thế 29 · Adam Clarke · Sáng thế 30 · Adam Clarke · Sáng thế 31 · 57 phút mỗi ngày |
| 15 | Adam Clarke · Sáng thế 32 · Adam Clarke · Sáng thế 33 · Adam Clarke · Sáng thế 34 · 32 phút mỗi ngày |
| 16 | Adam Clarke · Sáng thế 35 · Adam Clarke · Sáng thế 36 · Adam Clarke · Sáng thế 37 · Adam Clarke · Sáng thế 38 · 46 phút mỗi ngày |
| 17 | Adam Clarke · Sáng thế 39 · Adam Clarke · Sáng thế 40 · Adam Clarke · Sáng thế 41 · 32 phút mỗi ngày |
| 18 | Adam Clarke · Sáng thế 42 · Adam Clarke · Sáng thế 43 · Adam Clarke · Sáng thế 44 · Adam Clarke · Sáng thế 45 · Adam Clarke · Sáng thế 46 · 49 phút mỗi ngày |
| 19 | Adam Clarke · Sáng thế 47 · Adam Clarke · Sáng thế 48 · Adam Clarke · Sáng thế 49 · 65 phút mỗi ngày |
| 20 | Adam Clarke · Sáng thế 50 · 22 phút mỗi ngày |
| 21 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 1 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 2 · 41 phút mỗi ngày |
| 22 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 3 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 4 · 44 phút mỗi ngày |
| 23 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 5 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 6 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 7 · 40 phút mỗi ngày |
| 24 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 8 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 9 · 44 phút mỗi ngày |
| 25 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 10 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 11 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 12 · 84 phút mỗi ngày |
| 26 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 13 · 17 phút mỗi ngày |
| 27 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 14 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 15 · 42 phút mỗi ngày |
| 28 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 16 · 30 phút mỗi ngày |
| 29 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 17 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 18 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 19 · 48 phút mỗi ngày |
| 30 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 20 · 29 phút mỗi ngày |
| 31 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 21 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 22 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 23 · 54 phút mỗi ngày |
| 32 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 24 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 25 · 43 phút mỗi ngày |
| 33 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 26 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 27 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 28 · 53 phút mỗi ngày |
| 34 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 29 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 30 · 31 phút mỗi ngày |
| 35 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 31 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 32 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 33 · 45 phút mỗi ngày |
| 36 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 34 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 35 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 36 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 37 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 38 · 49 phút mỗi ngày |
| 37 | Adam Clarke · Xuất Ai-cập 39 · Adam Clarke · Xuất Ai-cập 40 · Adam Clarke · Lê-vi 1 · Adam Clarke · Lê-vi 2 · 48 phút mỗi ngày |
| 38 | Adam Clarke · Lê-vi 3 · Adam Clarke · Lê-vi 4 · Adam Clarke · Lê-vi 5 · Adam Clarke · Lê-vi 6 · 26 phút mỗi ngày |
| 39 | Adam Clarke · Lê-vi 7 · Adam Clarke · Lê-vi 8 · Adam Clarke · Lê-vi 9 · Adam Clarke · Lê-vi 10 · Adam Clarke · Lê-vi 11 · 58 phút mỗi ngày |
| 40 | Adam Clarke · Lê-vi 12 · Adam Clarke · Lê-vi 13 · Adam Clarke · Lê-vi 14 · 29 phút mỗi ngày |
| 41 | Adam Clarke · Lê-vi 15 · Adam Clarke · Lê-vi 16 · Adam Clarke · Lê-vi 17 · 42 phút mỗi ngày |
| 42 | Adam Clarke · Lê-vi 18 · Adam Clarke · Lê-vi 19 · Adam Clarke · Lê-vi 20 · Adam Clarke · Lê-vi 21 · Adam Clarke · Lê-vi 22 · 47 phút mỗi ngày |
| 43 | Adam Clarke · Lê-vi 23 · Adam Clarke · Lê-vi 24 · Adam Clarke · Lê-vi 25 · Adam Clarke · Lê-vi 26 · 39 phút mỗi ngày |
| 44 | Adam Clarke · Lê-vi 27 · Adam Clarke · Dân số 1 · 39 phút mỗi ngày |
| 45 | Adam Clarke · Dân số 2 · Adam Clarke · Dân số 3 · Adam Clarke · Dân số 4 · Adam Clarke · Dân số 5 · Adam Clarke · Dân số 6 · 59 phút mỗi ngày |
| 46 | Adam Clarke · Dân số 7 · Adam Clarke · Dân số 8 · Adam Clarke · Dân số 9 · Adam Clarke · Dân số 10 · Adam Clarke · Dân số 11 · 42 phút mỗi ngày |
| 47 | Adam Clarke · Dân số 12 · Adam Clarke · Dân số 13 · Adam Clarke · Dân số 14 · Adam Clarke · Dân số 15 · Adam Clarke · Dân số 16 · 39 phút mỗi ngày |
| 48 | Adam Clarke · Dân số 17 · Adam Clarke · Dân số 18 · Adam Clarke · Dân số 19 · Adam Clarke · Dân số 20 · Adam Clarke · Dân số 21 · 43 phút mỗi ngày |
| 49 | Adam Clarke · Dân số 22 · Adam Clarke · Dân số 23 · Adam Clarke · Dân số 24 · 42 phút mỗi ngày |
| 50 | Adam Clarke · Dân số 25 · Adam Clarke · Dân số 26 · Adam Clarke · Dân số 27 · Adam Clarke · Dân số 28 · Adam Clarke · Dân số 29 · Adam Clarke · Dân số 30 · Adam Clarke · Dân số 31 · Adam Clarke · Dân số 32 · 42 phút mỗi ngày |
| 51 | Adam Clarke · Dân số 33 · Adam Clarke · Dân số 34 · Adam Clarke · Dân số 35 · Adam Clarke · Dân số 36 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 1 · 52 phút mỗi ngày |
| 52 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 2 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 3 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 4 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 5 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 6 · 40 phút mỗi ngày |
| 53 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 7 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 8 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 9 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 10 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 11 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 12 · 37 phút mỗi ngày |
| 54 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 13 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 14 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 15 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 16 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 17 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 18 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 19 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 20 · 40 phút mỗi ngày |
| 55 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 21 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 22 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 23 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 24 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 25 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 26 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 27 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 28 · 57 phút mỗi ngày |
| 56 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 29 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 30 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 31 · Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 32 · 53 phút mỗi ngày |
| 57 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 33 · 28 phút mỗi ngày |
| 58 | Adam Clarke · Phục truyền luật lệ 34 · Adam Clarke · Giô-suê 1 · Adam Clarke · Giô-suê 2 · 38 phút mỗi ngày |
| 59 | Adam Clarke · Giô-suê 3 · Adam Clarke · Giô-suê 4 · Adam Clarke · Giô-suê 5 · Adam Clarke · Giô-suê 6 · 45 phút mỗi ngày |
| 60 | Adam Clarke · Giô-suê 7 · Adam Clarke · Giô-suê 8 · Adam Clarke · Giô-suê 9 · 44 phút mỗi ngày |
| 61 | Adam Clarke · Giô-suê 10 · 42 phút mỗi ngày |
| 62 | Adam Clarke · Giô-suê 11 · Adam Clarke · Giô-suê 12 · Adam Clarke · Giô-suê 13 · Adam Clarke · Giô-suê 14 · 39 phút mỗi ngày |
| 63 | Adam Clarke · Giô-suê 15 · Adam Clarke · Giô-suê 16 · Adam Clarke · Giô-suê 17 · Adam Clarke · Giô-suê 18 · Adam Clarke · Giô-suê 19 · 42 phút mỗi ngày |
| 64 | Adam Clarke · Giô-suê 20 · Adam Clarke · Giô-suê 21 · Adam Clarke · Giô-suê 22 · Adam Clarke · Giô-suê 23 · Adam Clarke · Giô-suê 24 · 43 phút mỗi ngày |
| 65 | Adam Clarke · Quan án 1 · Adam Clarke · Quan án 2 · Adam Clarke · Quan án 3 · 42 phút mỗi ngày |
| 66 | Adam Clarke · Quan án 4 · Adam Clarke · Quan án 5 · Adam Clarke · Quan án 6 · 44 phút mỗi ngày |
| 67 | Adam Clarke · Quan án 7 · Adam Clarke · Quan án 8 · Adam Clarke · Quan án 9 · 47 phút mỗi ngày |
| 68 | Adam Clarke · Quan án 10 · Adam Clarke · Quan án 11 · Adam Clarke · Quan án 12 · Adam Clarke · Quan án 13 · Adam Clarke · Quan án 14 · 41 phút mỗi ngày |
| 69 | Adam Clarke · Quan án 15 · Adam Clarke · Quan án 16 · Adam Clarke · Quan án 17 · Adam Clarke · Quan án 18 · Adam Clarke · Quan án 19 · 45 phút mỗi ngày |
| 70 | Adam Clarke · Quan án 20 · Adam Clarke · Quan án 21 · Adam Clarke · Ru-tơ 1 · Adam Clarke · Ru-tơ 2 · Adam Clarke · Ru-tơ 3 · 42 phút mỗi ngày |
| 71 | Adam Clarke · Ru-tơ 4 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 1 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 2 · 47 phút mỗi ngày |
| 72 | Adam Clarke · I Sa-mu-ên 3 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 4 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 5 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 6 · 37 phút mỗi ngày |
| 73 | Adam Clarke · I Sa-mu-ên 7 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 8 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 9 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 10 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 11 · 43 phút mỗi ngày |
| 74 | Adam Clarke · I Sa-mu-ên 12 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 13 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 14 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 15 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 16 · 44 phút mỗi ngày |
| 75 | Adam Clarke · I Sa-mu-ên 17 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 18 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 19 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 20 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 21 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 22 · 47 phút mỗi ngày |
| 76 | Adam Clarke · I Sa-mu-ên 23 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 24 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 25 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 26 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 27 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 28 · 40 phút mỗi ngày |
| 77 | Adam Clarke · I Sa-mu-ên 29 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 30 · Adam Clarke · I Sa-mu-ên 31 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 1 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 2 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 3 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 4 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 5 · 47 phút mỗi ngày |
| 78 | Adam Clarke · II Sa-mu-ên 6 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 7 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 8 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 9 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 10 · 42 phút mỗi ngày |
| 79 | Adam Clarke · II Sa-mu-ên 11 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 12 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 13 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 14 · 36 phút mỗi ngày |
| 80 | Adam Clarke · II Sa-mu-ên 15 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 16 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 17 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 18 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 19 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 20 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 21 · 55 phút mỗi ngày |
| 81 | Adam Clarke · II Sa-mu-ên 22 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 23 · Adam Clarke · II Sa-mu-ên 24 · Adam Clarke · I Các Vua 1 · 41 phút mỗi ngày |
| 82 | Adam Clarke · I Các Vua 2 · Adam Clarke · I Các Vua 3 · Adam Clarke · I Các Vua 4 · 36 phút mỗi ngày |
| 83 | Adam Clarke · I Các Vua 5 · Adam Clarke · I Các Vua 6 · Adam Clarke · I Các Vua 7 · Adam Clarke · I Các Vua 8 · Adam Clarke · I Các Vua 9 · Adam Clarke · I Các Vua 10 · 53 phút mỗi ngày |
| 84 | Adam Clarke · I Các Vua 11 · Adam Clarke · I Các Vua 12 · Adam Clarke · I Các Vua 13 · 35 phút mỗi ngày |
| 85 | Adam Clarke · I Các Vua 14 · Adam Clarke · I Các Vua 15 · Adam Clarke · I Các Vua 16 · Adam Clarke · I Các Vua 17 · Adam Clarke · I Các Vua 18 · 44 phút mỗi ngày |
| 86 | Adam Clarke · I Các Vua 19 · Adam Clarke · I Các Vua 20 · Adam Clarke · I Các Vua 21 · Adam Clarke · I Các Vua 22 · 45 phút mỗi ngày |
| 87 | Adam Clarke · II Các Vua 1 · Adam Clarke · II Các Vua 2 · Adam Clarke · II Các Vua 3 · Adam Clarke · II Các Vua 4 · 43 phút mỗi ngày |
| 88 | Adam Clarke · II Các Vua 5 · Adam Clarke · II Các Vua 6 · Adam Clarke · II Các Vua 7 · Adam Clarke · II Các Vua 8 · 45 phút mỗi ngày |
| 89 | Adam Clarke · II Các Vua 9 · Adam Clarke · II Các Vua 10 · Adam Clarke · II Các Vua 11 · Adam Clarke · II Các Vua 12 · Adam Clarke · II Các Vua 13 · 43 phút mỗi ngày |
| 90 | Adam Clarke · II Các Vua 14 · Adam Clarke · II Các Vua 15 · Adam Clarke · II Các Vua 16 · Adam Clarke · II Các Vua 17 · 35 phút mỗi ngày |
| 91 | Adam Clarke · II Các Vua 18 · Adam Clarke · II Các Vua 19 · Adam Clarke · II Các Vua 20 · Adam Clarke · II Các Vua 21 · 44 phút mỗi ngày |
| 92 | Adam Clarke · II Các Vua 22 · Adam Clarke · II Các Vua 23 · Adam Clarke · II Các Vua 24 · Adam Clarke · II Các Vua 25 · Adam Clarke · I Lịch sử 1 · 45 phút mỗi ngày |
| 93 | Adam Clarke · I Lịch sử 2 · Adam Clarke · I Lịch sử 3 · Adam Clarke · I Lịch sử 4 · Adam Clarke · I Lịch sử 5 · Adam Clarke · I Lịch sử 6 · Adam Clarke · I Lịch sử 7 · Adam Clarke · I Lịch sử 8 · Adam Clarke · I Lịch sử 9 · Adam Clarke · I Lịch sử 10 · Adam Clarke · I Lịch sử 11 · Adam Clarke · I Lịch sử 12 · Adam Clarke · I Lịch sử 13 · Adam Clarke · I Lịch sử 14 · 45 phút mỗi ngày |
| 94 | Adam Clarke · I Lịch sử 15 · Adam Clarke · I Lịch sử 16 · Adam Clarke · I Lịch sử 17 · Adam Clarke · I Lịch sử 18 · Adam Clarke · I Lịch sử 19 · Adam Clarke · I Lịch sử 20 · Adam Clarke · I Lịch sử 21 · Adam Clarke · I Lịch sử 22 · Adam Clarke · I Lịch sử 23 · Adam Clarke · I Lịch sử 24 · Adam Clarke · I Lịch sử 25 · Adam Clarke · I Lịch sử 26 · Adam Clarke · I Lịch sử 27 · Adam Clarke · I Lịch sử 28 · Adam Clarke · I Lịch sử 29 · 47 phút mỗi ngày |
| 95 | Adam Clarke · II Lịch sử 1 · Adam Clarke · II Lịch sử 2 · Adam Clarke · II Lịch sử 3 · Adam Clarke · II Lịch sử 4 · Adam Clarke · II Lịch sử 5 · Adam Clarke · II Lịch sử 6 · Adam Clarke · II Lịch sử 7 · Adam Clarke · II Lịch sử 8 · Adam Clarke · II Lịch sử 9 · 41 phút mỗi ngày |
| 96 | Adam Clarke · II Lịch sử 10 · Adam Clarke · II Lịch sử 11 · Adam Clarke · II Lịch sử 12 · Adam Clarke · II Lịch sử 13 · Adam Clarke · II Lịch sử 14 · Adam Clarke · II Lịch sử 15 · Adam Clarke · II Lịch sử 16 · Adam Clarke · II Lịch sử 17 · Adam Clarke · II Lịch sử 18 · Adam Clarke · II Lịch sử 19 · Adam Clarke · II Lịch sử 20 · 40 phút mỗi ngày |
| 97 | Adam Clarke · II Lịch sử 21 · Adam Clarke · II Lịch sử 22 · Adam Clarke · II Lịch sử 23 · Adam Clarke · II Lịch sử 24 · Adam Clarke · II Lịch sử 25 · Adam Clarke · II Lịch sử 26 · Adam Clarke · II Lịch sử 27 · Adam Clarke · II Lịch sử 28 · Adam Clarke · II Lịch sử 29 · Adam Clarke · II Lịch sử 30 · Adam Clarke · II Lịch sử 31 · Adam Clarke · II Lịch sử 32 · 44 phút mỗi ngày |
| 98 | Adam Clarke · II Lịch sử 33 · Adam Clarke · II Lịch sử 34 · Adam Clarke · II Lịch sử 35 · Adam Clarke · II Lịch sử 36 · Adam Clarke · E-xơ-ra 1 · 74 phút mỗi ngày |
| 99 | Adam Clarke · E-xơ-ra 2 · Adam Clarke · E-xơ-ra 3 · Adam Clarke · E-xơ-ra 4 · 15 phút mỗi ngày |
| 100 | Adam Clarke · E-xơ-ra 5 · Adam Clarke · E-xơ-ra 6 · Adam Clarke · E-xơ-ra 7 · Adam Clarke · E-xơ-ra 8 · Adam Clarke · E-xơ-ra 9 · Adam Clarke · E-xơ-ra 10 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 1 · 59 phút mỗi ngày |
| 101 | Adam Clarke · Nê-hê-mi 2 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 3 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 4 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 5 · 24 phút mỗi ngày |
| 102 | Adam Clarke · Nê-hê-mi 6 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 7 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 8 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 9 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 10 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 11 · Adam Clarke · Nê-hê-mi 12 · 44 phút mỗi ngày |
| 103 | Adam Clarke · Nê-hê-mi 13 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 1 · 39 phút mỗi ngày |
| 104 | Adam Clarke · Ê-xơ-tê 2 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 3 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 4 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 5 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 6 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 7 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 8 · Adam Clarke · Ê-xơ-tê 9 · 48 phút mỗi ngày |
| 105 | Adam Clarke · Ê-xơ-tê 10 · Adam Clarke · Gióp 1 · 34 phút mỗi ngày |
| 106 | Adam Clarke · Gióp 2 · Adam Clarke · Gióp 3 · Adam Clarke · Gióp 4 · Adam Clarke · Gióp 5 · 56 phút mỗi ngày |
| 107 | Adam Clarke · Gióp 6 · Adam Clarke · Gióp 7 · Adam Clarke · Gióp 8 · 42 phút mỗi ngày |
| 108 | Adam Clarke · Gióp 9 · Adam Clarke · Gióp 10 · Adam Clarke · Gióp 11 · 36 phút mỗi ngày |
| 109 | Adam Clarke · Gióp 12 · Adam Clarke · Gióp 13 · Adam Clarke · Gióp 14 · Adam Clarke · Gióp 15 · 52 phút mỗi ngày |
| 110 | Adam Clarke · Gióp 16 · Adam Clarke · Gióp 17 · Adam Clarke · Gióp 18 · Adam Clarke · Gióp 19 · 51 phút mỗi ngày |
| 111 | Adam Clarke · Gióp 20 · Adam Clarke · Gióp 21 · 32 phút mỗi ngày |
| 112 | Adam Clarke · Gióp 22 · Adam Clarke · Gióp 23 · Adam Clarke · Gióp 24 · 37 phút mỗi ngày |
| 113 | Adam Clarke · Gióp 25 · Adam Clarke · Gióp 26 · Adam Clarke · Gióp 27 · Adam Clarke · Gióp 28 · 53 phút mỗi ngày |
| 114 | Adam Clarke · Gióp 29 · Adam Clarke · Gióp 30 · Adam Clarke · Gióp 31 · 40 phút mỗi ngày |
| 115 | Adam Clarke · Gióp 32 · Adam Clarke · Gióp 33 · Adam Clarke · Gióp 34 · 40 phút mỗi ngày |
| 116 | Adam Clarke · Gióp 35 · Adam Clarke · Gióp 36 · Adam Clarke · Gióp 37 · 46 phút mỗi ngày |
| 117 | Adam Clarke · Gióp 38 · 34 phút mỗi ngày |
| 118 | Adam Clarke · Gióp 39 · Adam Clarke · Gióp 40 · 40 phút mỗi ngày |
| 119 | Adam Clarke · Gióp 41 · Adam Clarke · Gióp 42 · Adam Clarke · Thi thiên 1 · 45 phút mỗi ngày |
| 120 | Adam Clarke · Thi thiên 2 · Adam Clarke · Thi thiên 3 · Adam Clarke · Thi thiên 4 · Adam Clarke · Thi thiên 5 · Adam Clarke · Thi thiên 6 · Adam Clarke · Thi thiên 7 · 43 phút mỗi ngày |
| 121 | Adam Clarke · Thi thiên 8 · Adam Clarke · Thi thiên 9 · Adam Clarke · Thi thiên 10 · Adam Clarke · Thi thiên 11 · Adam Clarke · Thi thiên 12 · Adam Clarke · Thi thiên 13 · Adam Clarke · Thi thiên 14 · Adam Clarke · Thi thiên 15 · 56 phút mỗi ngày |
| 122 | Adam Clarke · Thi thiên 16 · Adam Clarke · Thi thiên 17 · Adam Clarke · Thi thiên 18 · 54 phút mỗi ngày |
| 123 | Adam Clarke · Thi thiên 19 · 16 phút mỗi ngày |
| 124 | Adam Clarke · Thi thiên 20 · Adam Clarke · Thi thiên 21 · Adam Clarke · Thi thiên 22 · Adam Clarke · Thi thiên 23 · Adam Clarke · Thi thiên 24 · 46 phút mỗi ngày |
| 125 | Adam Clarke · Thi thiên 25 · Adam Clarke · Thi thiên 26 · Adam Clarke · Thi thiên 27 · Adam Clarke · Thi thiên 28 · Adam Clarke · Thi thiên 29 · Adam Clarke · Thi thiên 30 · Adam Clarke · Thi thiên 31 · 49 phút mỗi ngày |
| 126 | Adam Clarke · Thi thiên 32 · Adam Clarke · Thi thiên 33 · Adam Clarke · Thi thiên 34 · Adam Clarke · Thi thiên 35 · Adam Clarke · Thi thiên 36 · 42 phút mỗi ngày |
| 127 | Adam Clarke · Thi thiên 37 · Adam Clarke · Thi thiên 38 · Adam Clarke · Thi thiên 39 · Adam Clarke · Thi thiên 40 · 42 phút mỗi ngày |
| 128 | Adam Clarke · Thi thiên 41 · Adam Clarke · Thi thiên 42 · Adam Clarke · Thi thiên 43 · Adam Clarke · Thi thiên 44 · Adam Clarke · Thi thiên 45 · 44 phút mỗi ngày |
| 129 | Adam Clarke · Thi thiên 46 · Adam Clarke · Thi thiên 47 · Adam Clarke · Thi thiên 48 · Adam Clarke · Thi thiên 49 · Adam Clarke · Thi thiên 50 · Adam Clarke · Thi thiên 51 · 47 phút mỗi ngày |
| 130 | Adam Clarke · Thi thiên 52 · Adam Clarke · Thi thiên 53 · Adam Clarke · Thi thiên 54 · Adam Clarke · Thi thiên 55 · Adam Clarke · Thi thiên 56 · Adam Clarke · Thi thiên 57 · 34 phút mỗi ngày |
| 131 | Adam Clarke · Thi thiên 58 · Adam Clarke · Thi thiên 59 · Adam Clarke · Thi thiên 60 · Adam Clarke · Thi thiên 61 · Adam Clarke · Thi thiên 62 · 44 phút mỗi ngày |
| 132 | Adam Clarke · Thi thiên 63 · Adam Clarke · Thi thiên 64 · Adam Clarke · Thi thiên 65 · Adam Clarke · Thi thiên 66 · Adam Clarke · Thi thiên 67 · Adam Clarke · Thi thiên 68 · 44 phút mỗi ngày |
| 133 | Adam Clarke · Thi thiên 69 · Adam Clarke · Thi thiên 70 · Adam Clarke · Thi thiên 71 · Adam Clarke · Thi thiên 72 · Adam Clarke · Thi thiên 73 · 45 phút mỗi ngày |
| 134 | Adam Clarke · Thi thiên 74 · Adam Clarke · Thi thiên 75 · Adam Clarke · Thi thiên 76 · Adam Clarke · Thi thiên 77 · Adam Clarke · Thi thiên 78 · 50 phút mỗi ngày |
| 135 | Adam Clarke · Thi thiên 79 · Adam Clarke · Thi thiên 80 · Adam Clarke · Thi thiên 81 · Adam Clarke · Thi thiên 82 · Adam Clarke · Thi thiên 83 · Adam Clarke · Thi thiên 84 · 38 phút mỗi ngày |
| 136 | Adam Clarke · Thi thiên 85 · Adam Clarke · Thi thiên 86 · Adam Clarke · Thi thiên 87 · Adam Clarke · Thi thiên 88 · Adam Clarke · Thi thiên 89 · 46 phút mỗi ngày |
| 137 | Adam Clarke · Thi thiên 90 · Adam Clarke · Thi thiên 91 · Adam Clarke · Thi thiên 92 · Adam Clarke · Thi thiên 93 · Adam Clarke · Thi thiên 94 · 36 phút mỗi ngày |
| 138 | Adam Clarke · Thi thiên 95 · Adam Clarke · Thi thiên 96 · Adam Clarke · Thi thiên 97 · Adam Clarke · Thi thiên 98 · Adam Clarke · Thi thiên 99 · Adam Clarke · Thi thiên 100 · Adam Clarke · Thi thiên 101 · Adam Clarke · Thi thiên 102 · 51 phút mỗi ngày |
| 139 | Adam Clarke · Thi thiên 103 · Adam Clarke · Thi thiên 104 · 29 phút mỗi ngày |
| 140 | Adam Clarke · Thi thiên 105 · Adam Clarke · Thi thiên 106 · Adam Clarke · Thi thiên 107 · Adam Clarke · Thi thiên 108 · Adam Clarke · Thi thiên 109 · 54 phút mỗi ngày |
| 141 | Adam Clarke · Thi thiên 110 · Adam Clarke · Thi thiên 111 · Adam Clarke · Thi thiên 112 · Adam Clarke · Thi thiên 113 · Adam Clarke · Thi thiên 114 · Adam Clarke · Thi thiên 115 · 37 phút mỗi ngày |
| 142 | Adam Clarke · Thi thiên 116 · Adam Clarke · Thi thiên 117 · Adam Clarke · Thi thiên 118 · Adam Clarke · Thi thiên 119 · 74 phút mỗi ngày |
| 143 | Adam Clarke · Thi thiên 120 · Adam Clarke · Thi thiên 121 · Adam Clarke · Thi thiên 122 · Adam Clarke · Thi thiên 123 · Adam Clarke · Thi thiên 124 · 13 phút mỗi ngày |
| 144 | Adam Clarke · Thi thiên 125 · Adam Clarke · Thi thiên 126 · Adam Clarke · Thi thiên 127 · Adam Clarke · Thi thiên 128 · Adam Clarke · Thi thiên 129 · Adam Clarke · Thi thiên 130 · Adam Clarke · Thi thiên 131 · Adam Clarke · Thi thiên 132 · Adam Clarke · Thi thiên 133 · Adam Clarke · Thi thiên 134 · Adam Clarke · Thi thiên 135 · Adam Clarke · Thi thiên 136 · 42 phút mỗi ngày |
| 145 | Adam Clarke · Thi thiên 137 · Adam Clarke · Thi thiên 138 · Adam Clarke · Thi thiên 139 · Adam Clarke · Thi thiên 140 · Adam Clarke · Thi thiên 141 · Adam Clarke · Thi thiên 142 · Adam Clarke · Thi thiên 143 · Adam Clarke · Thi thiên 144 · Adam Clarke · Thi thiên 145 · 47 phút mỗi ngày |
| 146 | Adam Clarke · Thi thiên 146 · Adam Clarke · Thi thiên 147 · Adam Clarke · Thi thiên 148 · Adam Clarke · Thi thiên 149 · Adam Clarke · Thi thiên 150 · Adam Clarke · Châm ngôn 1 · 48 phút mỗi ngày |
| 147 | Adam Clarke · Châm ngôn 2 · Adam Clarke · Châm ngôn 3 · Adam Clarke · Châm ngôn 4 · 32 phút mỗi ngày |
| 148 | Adam Clarke · Châm ngôn 5 · Adam Clarke · Châm ngôn 6 · Adam Clarke · Châm ngôn 7 · Adam Clarke · Châm ngôn 8 · 41 phút mỗi ngày |
| 149 | Adam Clarke · Châm ngôn 9 · Adam Clarke · Châm ngôn 10 · Adam Clarke · Châm ngôn 11 · Adam Clarke · Châm ngôn 12 · Adam Clarke · Châm ngôn 13 · Adam Clarke · Châm ngôn 14 · 57 phút mỗi ngày |
| 150 | Adam Clarke · Châm ngôn 15 · Adam Clarke · Châm ngôn 16 · Adam Clarke · Châm ngôn 17 · Adam Clarke · Châm ngôn 18 · 33 phút mỗi ngày |
| 151 | Adam Clarke · Châm ngôn 19 · Adam Clarke · Châm ngôn 20 · Adam Clarke · Châm ngôn 21 · Adam Clarke · Châm ngôn 22 · 38 phút mỗi ngày |
| 152 | Adam Clarke · Châm ngôn 23 · Adam Clarke · Châm ngôn 24 · Adam Clarke · Châm ngôn 25 · Adam Clarke · Châm ngôn 26 · Adam Clarke · Châm ngôn 27 · 47 phút mỗi ngày |
| 153 | Adam Clarke · Châm ngôn 28 · Adam Clarke · Châm ngôn 29 · Adam Clarke · Châm ngôn 30 · 35 phút mỗi ngày |
| 154 | Adam Clarke · Châm ngôn 31 · Adam Clarke · Giáo huấn 1 · 52 phút mỗi ngày |
| 155 | Adam Clarke · Giáo huấn 2 · Adam Clarke · Giáo huấn 3 · Adam Clarke · Giáo huấn 4 · Adam Clarke · Giáo huấn 5 · Adam Clarke · Giáo huấn 6 · Adam Clarke · Giáo huấn 7 · 54 phút mỗi ngày |
| 156 | Adam Clarke · Giáo huấn 8 · Adam Clarke · Giáo huấn 9 · Adam Clarke · Giáo huấn 10 · Adam Clarke · Giáo huấn 11 · 35 phút mỗi ngày |
| 157 | Adam Clarke · Giáo huấn 12 · Adam Clarke · Tình ca 1 · 61 phút mỗi ngày |
| 158 | Adam Clarke · Tình ca 2 · Adam Clarke · Tình ca 3 · Adam Clarke · Tình ca 4 · 22 phút mỗi ngày |
| 159 | Adam Clarke · Tình ca 5 · Adam Clarke · Tình ca 6 · Adam Clarke · Tình ca 7 · Adam Clarke · Tình ca 8 · Adam Clarke · Ê-sai 1 · 74 phút mỗi ngày |
| 160 | Adam Clarke · Ê-sai 2 · 20 phút mỗi ngày |
| 161 | Adam Clarke · Ê-sai 3 · 29 phút mỗi ngày |
| 162 | Adam Clarke · Ê-sai 4 · Adam Clarke · Ê-sai 5 · Adam Clarke · Ê-sai 6 · 45 phút mỗi ngày |
| 163 | Adam Clarke · Ê-sai 7 · 36 phút mỗi ngày |
| 164 | Adam Clarke · Ê-sai 8 · Adam Clarke · Ê-sai 9 · Adam Clarke · Ê-sai 10 · 49 phút mỗi ngày |
| 165 | Adam Clarke · Ê-sai 11 · Adam Clarke · Ê-sai 12 · Adam Clarke · Ê-sai 13 · Adam Clarke · Ê-sai 14 · 44 phút mỗi ngày |
| 166 | Adam Clarke · Ê-sai 15 · Adam Clarke · Ê-sai 16 · Adam Clarke · Ê-sai 17 · Adam Clarke · Ê-sai 18 · Adam Clarke · Ê-sai 19 · 45 phút mỗi ngày |
| 167 | Adam Clarke · Ê-sai 20 · Adam Clarke · Ê-sai 21 · Adam Clarke · Ê-sai 22 · Adam Clarke · Ê-sai 23 · 48 phút mỗi ngày |
| 168 | Adam Clarke · Ê-sai 24 · Adam Clarke · Ê-sai 25 · Adam Clarke · Ê-sai 26 · Adam Clarke · Ê-sai 27 · 38 phút mỗi ngày |
| 169 | Adam Clarke · Ê-sai 28 · Adam Clarke · Ê-sai 29 · Adam Clarke · Ê-sai 30 · Adam Clarke · Ê-sai 31 · 46 phút mỗi ngày |
| 170 | Adam Clarke · Ê-sai 32 · Adam Clarke · Ê-sai 33 · Adam Clarke · Ê-sai 34 · Adam Clarke · Ê-sai 35 · Adam Clarke · Ê-sai 36 · Adam Clarke · Ê-sai 37 · 47 phút mỗi ngày |
| 171 | Adam Clarke · Ê-sai 38 · Adam Clarke · Ê-sai 39 · Adam Clarke · Ê-sai 40 · 37 phút mỗi ngày |
| 172 | Adam Clarke · Ê-sai 41 · Adam Clarke · Ê-sai 42 · Adam Clarke · Ê-sai 43 · Adam Clarke · Ê-sai 44 · 45 phút mỗi ngày |
| 173 | Adam Clarke · Ê-sai 45 · Adam Clarke · Ê-sai 46 · Adam Clarke · Ê-sai 47 · Adam Clarke · Ê-sai 48 · 41 phút mỗi ngày |
| 174 | Adam Clarke · Ê-sai 49 · Adam Clarke · Ê-sai 50 · Adam Clarke · Ê-sai 51 · Adam Clarke · Ê-sai 52 · 47 phút mỗi ngày |
| 175 | Adam Clarke · Ê-sai 53 · Adam Clarke · Ê-sai 54 · Adam Clarke · Ê-sai 55 · Adam Clarke · Ê-sai 56 · Adam Clarke · Ê-sai 57 · 46 phút mỗi ngày |
| 176 | Adam Clarke · Ê-sai 58 · Adam Clarke · Ê-sai 59 · Adam Clarke · Ê-sai 60 · Adam Clarke · Ê-sai 61 · 34 phút mỗi ngày |
| 177 | Adam Clarke · Ê-sai 62 · Adam Clarke · Ê-sai 63 · Adam Clarke · Ê-sai 64 · Adam Clarke · Ê-sai 65 · 53 phút mỗi ngày |
| 178 | Adam Clarke · Ê-sai 66 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 1 · 34 phút mỗi ngày |
| 179 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 2 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 3 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 4 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 5 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 6 · 46 phút mỗi ngày |
| 180 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 7 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 8 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 9 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 10 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 11 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 12 · 44 phút mỗi ngày |
| 181 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 13 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 14 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 15 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 16 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 17 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 18 · 39 phút mỗi ngày |
| 182 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 19 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 20 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 21 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 22 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 23 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 24 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 25 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 26 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 27 · 48 phút mỗi ngày |
| 183 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 28 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 29 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 30 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 31 · 40 phút mỗi ngày |
| 184 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 32 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 33 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 34 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 35 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 36 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 37 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 38 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 39 · 45 phút mỗi ngày |
| 185 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 40 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 41 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 42 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 43 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 44 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 45 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 46 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 47 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 48 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 49 · 46 phút mỗi ngày |
| 186 | Adam Clarke · Giê-rê-mi 50 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 51 · Adam Clarke · Giê-rê-mi 52 · Adam Clarke · Ai ca 1 · 48 phút mỗi ngày |
| 187 | Adam Clarke · Ai ca 2 · Adam Clarke · Ai ca 3 · Adam Clarke · Ai ca 4 · Adam Clarke · Ai ca 5 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 1 · 69 phút mỗi ngày |
| 188 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 2 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 3 · 14 phút mỗi ngày |
| 189 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 4 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 5 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 6 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 7 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 8 · 36 phút mỗi ngày |
| 190 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 9 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 10 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 11 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 12 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 13 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 14 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 15 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 16 · 57 phút mỗi ngày |
| 191 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 17 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 18 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 19 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 20 · 34 phút mỗi ngày |
| 192 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 21 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 22 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 23 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 24 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 25 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 26 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 27 · 46 phút mỗi ngày |
| 193 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 28 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 29 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 30 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 31 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 32 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 33 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 34 · 46 phút mỗi ngày |
| 194 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 35 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 36 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 37 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 38 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 39 · 34 phút mỗi ngày |
| 195 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 40 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 41 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 42 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 43 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 44 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 45 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 46 · Adam Clarke · Ê-xê-chiên 47 · 39 phút mỗi ngày |
| 196 | Adam Clarke · Ê-xê-chiên 48 · Adam Clarke · Đa-niên 1 · Adam Clarke · Đa-niên 2 · 68 phút mỗi ngày |
| 197 | Adam Clarke · Đa-niên 3 · Adam Clarke · Đa-niên 4 · 20 phút mỗi ngày |
| 198 | Adam Clarke · Đa-niên 5 · Adam Clarke · Đa-niên 6 · Adam Clarke · Đa-niên 7 · 38 phút mỗi ngày |
| 199 | Adam Clarke · Đa-niên 8 · Adam Clarke · Đa-niên 9 · Adam Clarke · Đa-niên 10 · Adam Clarke · Đa-niên 11 · 64 phút mỗi ngày |
| 200 | Adam Clarke · Đa-niên 12 · Adam Clarke · Ô-sê 1 · Adam Clarke · Ô-sê 2 · 33 phút mỗi ngày |
| 201 | Adam Clarke · Ô-sê 3 · Adam Clarke · Ô-sê 4 · Adam Clarke · Ô-sê 5 · Adam Clarke · Ô-sê 6 · Adam Clarke · Ô-sê 7 · Adam Clarke · Ô-sê 8 · 38 phút mỗi ngày |
| 202 | Adam Clarke · Ô-sê 9 · Adam Clarke · Ô-sê 10 · Adam Clarke · Ô-sê 11 · Adam Clarke · Ô-sê 12 · Adam Clarke · Ô-sê 13 · Adam Clarke · Ô-sê 14 · 48 phút mỗi ngày |
| 203 | Adam Clarke · Giô-ên 1 · Adam Clarke · Giô-ên 2 · Adam Clarke · Giô-ên 3 · 36 phút mỗi ngày |
| 204 | Adam Clarke · A-mốt 1 · Adam Clarke · A-mốt 2 · Adam Clarke · A-mốt 3 · Adam Clarke · A-mốt 4 · Adam Clarke · A-mốt 5 · 42 phút mỗi ngày |
| 205 | Adam Clarke · A-mốt 6 · Adam Clarke · A-mốt 7 · Adam Clarke · A-mốt 8 · Adam Clarke · A-mốt 9 · Adam Clarke · Áp-đia 1 · Adam Clarke · Giô-na 1 · 52 phút mỗi ngày |
| 206 | Adam Clarke · Giô-na 2 · Adam Clarke · Giô-na 3 · Adam Clarke · Giô-na 4 · Adam Clarke · Mi-ca 1 · 31 phút mỗi ngày |
| 207 | Adam Clarke · Mi-ca 2 · Adam Clarke · Mi-ca 3 · Adam Clarke · Mi-ca 4 · Adam Clarke · Mi-ca 5 · Adam Clarke · Mi-ca 6 · Adam Clarke · Mi-ca 7 · 49 phút mỗi ngày |
| 208 | Adam Clarke · Na-hâm 1 · Adam Clarke · Na-hâm 2 · Adam Clarke · Na-hâm 3 · Adam Clarke · Ha-ba-cúc 1 · Adam Clarke · Ha-ba-cúc 2 · 45 phút mỗi ngày |
| 209 | Adam Clarke · Ha-ba-cúc 3 · Adam Clarke · Xô-phô-ni 1 · Adam Clarke · Xô-phô-ni 2 · Adam Clarke · Xô-phô-ni 3 · Adam Clarke · A-gai 1 · 42 phút mỗi ngày |
| 210 | Adam Clarke · A-gai 2 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 1 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 2 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 3 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 4 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 5 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 6 · 45 phút mỗi ngày |
| 211 | Adam Clarke · Xa-cha-ri 7 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 8 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 9 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 10 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 11 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 12 · Adam Clarke · Xa-cha-ri 13 · 42 phút mỗi ngày |
| 212 | Adam Clarke · Xa-cha-ri 14 · Adam Clarke · Ma-la-chi 1 · Adam Clarke · Ma-la-chi 2 · Adam Clarke · Ma-la-chi 3 · Adam Clarke · Ma-la-chi 4 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 1 · 74 phút mỗi ngày |
| 213 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 2 · 29 phút mỗi ngày |
| 214 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 3 · 26 phút mỗi ngày |
| 215 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 4 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 5 · 97 phút mỗi ngày |
| 216 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 6 · 60 phút mỗi ngày |
| 217 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 7 · 24 phút mỗi ngày |
| 218 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 8 · 35 phút mỗi ngày |
| 219 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 9 · 33 phút mỗi ngày |
| 220 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 10 · 46 phút mỗi ngày |
| 221 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 11 · 26 phút mỗi ngày |
| 222 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 12 · 39 phút mỗi ngày |
| 223 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 13 · 44 phút mỗi ngày |
| 224 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 14 · 21 phút mỗi ngày |
| 225 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 15 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 16 · 56 phút mỗi ngày |
| 226 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 17 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 18 · 45 phút mỗi ngày |
| 227 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 19 · 30 phút mỗi ngày |
| 228 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 20 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 21 · 53 phút mỗi ngày |
| 229 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 22 · 38 phút mỗi ngày |
| 230 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 23 · 31 phút mỗi ngày |
| 231 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 24 · 47 phút mỗi ngày |
| 232 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 25 · 34 phút mỗi ngày |
| 233 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 26 · 84 phút mỗi ngày |
| 234 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 27 · 61 phút mỗi ngày |
| 235 | Adam Clarke · Ma-thi-ơ 28 · 17 phút mỗi ngày |
| 236 | Adam Clarke · Mác 1 · 19 phút mỗi ngày |
| 237 | Adam Clarke · Mác 2 · Adam Clarke · Mác 3 · Adam Clarke · Mác 4 · Adam Clarke · Mác 5 · Adam Clarke · Mác 6 · 46 phút mỗi ngày |
| 238 | Adam Clarke · Mác 7 · Adam Clarke · Mác 8 · Adam Clarke · Mác 9 · Adam Clarke · Mác 10 · Adam Clarke · Mác 11 · 50 phút mỗi ngày |
| 239 | Adam Clarke · Mác 12 · Adam Clarke · Mác 13 · Adam Clarke · Mác 14 · Adam Clarke · Mác 15 · Adam Clarke · Mác 16 · 47 phút mỗi ngày |
| 240 | Adam Clarke · Lu-ca 1 · 66 phút mỗi ngày |
| 241 | Adam Clarke · Lu-ca 2 · 45 phút mỗi ngày |
| 242 | Adam Clarke · Lu-ca 3 · 15 phút mỗi ngày |
| 243 | Adam Clarke · Lu-ca 4 · Adam Clarke · Lu-ca 5 · Adam Clarke · Lu-ca 6 · 59 phút mỗi ngày |
| 244 | Adam Clarke · Lu-ca 7 · 17 phút mỗi ngày |
| 245 | Adam Clarke · Lu-ca 8 · Adam Clarke · Lu-ca 9 · Adam Clarke · Lu-ca 10 · 48 phút mỗi ngày |
| 246 | Adam Clarke · Lu-ca 11 · Adam Clarke · Lu-ca 12 · Adam Clarke · Lu-ca 13 · 48 phút mỗi ngày |
| 247 | Adam Clarke · Lu-ca 14 · Adam Clarke · Lu-ca 15 · 32 phút mỗi ngày |
| 248 | Adam Clarke · Lu-ca 16 · Adam Clarke · Lu-ca 17 · Adam Clarke · Lu-ca 18 · 52 phút mỗi ngày |
| 249 | Adam Clarke · Lu-ca 19 · Adam Clarke · Lu-ca 20 · Adam Clarke · Lu-ca 21 · Adam Clarke · Lu-ca 22 · 53 phút mỗi ngày |
| 250 | Adam Clarke · Lu-ca 23 · Adam Clarke · Lu-ca 24 · 43 phút mỗi ngày |
| 251 | Adam Clarke · Giăng 1 · 65 phút mỗi ngày |
| 252 | Adam Clarke · Giăng 2 · 17 phút mỗi ngày |
| 253 | Adam Clarke · Giăng 3 · 29 phút mỗi ngày |
| 254 | Adam Clarke · Giăng 4 · 38 phút mỗi ngày |
| 255 | Adam Clarke · Giăng 5 · 38 phút mỗi ngày |
| 256 | Adam Clarke · Giăng 6 · 42 phút mỗi ngày |
| 257 | Adam Clarke · Giăng 7 · Adam Clarke · Giăng 8 · 67 phút mỗi ngày |
| 258 | Adam Clarke · Giăng 9 · Adam Clarke · Giăng 10 · 57 phút mỗi ngày |
| 259 | Adam Clarke · Giăng 11 · 37 phút mỗi ngày |
| 260 | Adam Clarke · Giăng 12 · 35 phút mỗi ngày |
| 261 | Adam Clarke · Giăng 13 · Adam Clarke · Giăng 14 · 42 phút mỗi ngày |
| 262 | Adam Clarke · Giăng 15 · Adam Clarke · Giăng 16 · 37 phút mỗi ngày |
| 263 | Adam Clarke · Giăng 17 · Adam Clarke · Giăng 18 · 43 phút mỗi ngày |
| 264 | Adam Clarke · Giăng 19 · Adam Clarke · Giăng 20 · 44 phút mỗi ngày |
| 265 | Adam Clarke · Giăng 21 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 54 phút mỗi ngày |
| 266 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 47 phút mỗi ngày |
| 267 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 20 phút mỗi ngày |
| 268 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 4 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 56 phút mỗi ngày |
| 269 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 6 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 54 phút mỗi ngày |
| 270 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 38 phút mỗi ngày |
| 271 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 50 phút mỗi ngày |
| 272 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 36 phút mỗi ngày |
| 273 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 11 · 22 phút mỗi ngày |
| 274 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 73 phút mỗi ngày |
| 275 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 27 phút mỗi ngày |
| 276 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 31 phút mỗi ngày |
| 277 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 16 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 69 phút mỗi ngày |
| 278 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 18 · 35 phút mỗi ngày |
| 279 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 36 phút mỗi ngày |
| 280 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 30 phút mỗi ngày |
| 281 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 21 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 22 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 23 · 53 phút mỗi ngày |
| 282 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 40 phút mỗi ngày |
| 283 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 26 · Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 44 phút mỗi ngày |
| 284 | Adam Clarke · Công Vụ các Sứ đồ 28 · 32 phút mỗi ngày |
| 285 | Adam Clarke · La-mã 1 · 69 phút mỗi ngày |
| 286 | Adam Clarke · La-mã 2 · 25 phút mỗi ngày |
| 287 | Adam Clarke · La-mã 3 · Adam Clarke · La-mã 4 · 45 phút mỗi ngày |
| 288 | Adam Clarke · La-mã 5 · 41 phút mỗi ngày |
| 289 | Adam Clarke · La-mã 6 · Adam Clarke · La-mã 7 · 78 phút mỗi ngày |
| 290 | Adam Clarke · La-mã 8 · 56 phút mỗi ngày |
| 291 | Adam Clarke · La-mã 9 · 47 phút mỗi ngày |
| 292 | Adam Clarke · La-mã 10 · 18 phút mỗi ngày |
| 293 | Adam Clarke · La-mã 11 · 45 phút mỗi ngày |
| 294 | Adam Clarke · La-mã 12 · 34 phút mỗi ngày |
| 295 | Adam Clarke · La-mã 13 · 24 phút mỗi ngày |
| 296 | Adam Clarke · La-mã 14 · Adam Clarke · La-mã 15 · 43 phút mỗi ngày |
| 297 | Adam Clarke · La-mã 16 · Adam Clarke · I Cô-rinh 1 · 58 phút mỗi ngày |
| 298 | Adam Clarke · I Cô-rinh 2 · Adam Clarke · I Cô-rinh 3 · 37 phút mỗi ngày |
| 299 | Adam Clarke · I Cô-rinh 4 · Adam Clarke · I Cô-rinh 5 · Adam Clarke · I Cô-rinh 6 · 49 phút mỗi ngày |
| 300 | Adam Clarke · I Cô-rinh 7 · 39 phút mỗi ngày |
| 301 | Adam Clarke · I Cô-rinh 8 · Adam Clarke · I Cô-rinh 9 · 41 phút mỗi ngày |
| 302 | Adam Clarke · I Cô-rinh 10 · Adam Clarke · I Cô-rinh 11 · 54 phút mỗi ngày |
| 303 | Adam Clarke · I Cô-rinh 12 · 21 phút mỗi ngày |
| 304 | Adam Clarke · I Cô-rinh 13 · 41 phút mỗi ngày |
| 305 | Adam Clarke · I Cô-rinh 14 · Adam Clarke · I Cô-rinh 15 · 85 phút mỗi ngày |
| 306 | Adam Clarke · I Cô-rinh 16 · 20 phút mỗi ngày |
| 307 | Adam Clarke · II Cô-rinh 1 · 22 phút mỗi ngày |
| 308 | Adam Clarke · II Cô-rinh 2 · Adam Clarke · II Cô-rinh 3 · Adam Clarke · II Cô-rinh 4 · 53 phút mỗi ngày |
| 309 | Adam Clarke · II Cô-rinh 5 · Adam Clarke · II Cô-rinh 6 · 43 phút mỗi ngày |
| 310 | Adam Clarke · II Cô-rinh 7 · Adam Clarke · II Cô-rinh 8 · Adam Clarke · II Cô-rinh 9 · Adam Clarke · II Cô-rinh 10 · 53 phút mỗi ngày |
| 311 | Adam Clarke · II Cô-rinh 11 · 26 phút mỗi ngày |
| 312 | Adam Clarke · II Cô-rinh 12 · Adam Clarke · II Cô-rinh 13 · Adam Clarke · Ga-la-ti 1 · 60 phút mỗi ngày |
| 313 | Adam Clarke · Ga-la-ti 2 · Adam Clarke · Ga-la-ti 3 · 43 phút mỗi ngày |
| 314 | Adam Clarke · Ga-la-ti 4 · Adam Clarke · Ga-la-ti 5 · 43 phút mỗi ngày |
| 315 | Adam Clarke · Ga-la-ti 6 · Adam Clarke · Ê-phê-sô 1 · 55 phút mỗi ngày |
| 316 | Adam Clarke · Ê-phê-sô 2 · 23 phút mỗi ngày |
| 317 | Adam Clarke · Ê-phê-sô 3 · 29 phút mỗi ngày |
| 318 | Adam Clarke · Ê-phê-sô 4 · Adam Clarke · Ê-phê-sô 5 · 60 phút mỗi ngày |
| 319 | Adam Clarke · Ê-phê-sô 6 · 30 phút mỗi ngày |
| 320 | Adam Clarke · Phi-líp 1 · Adam Clarke · Phi-líp 2 · 48 phút mỗi ngày |
| 321 | Adam Clarke · Phi-líp 3 · Adam Clarke · Phi-líp 4 · Adam Clarke · Cô-lô-se 1 · 72 phút mỗi ngày |
| 322 | Adam Clarke · Cô-lô-se 2 · 21 phút mỗi ngày |
| 323 | Adam Clarke · Cô-lô-se 3 · Adam Clarke · Cô-lô-se 4 · 36 phút mỗi ngày |
| 324 | Adam Clarke · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Adam Clarke · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Adam Clarke · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Adam Clarke · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · 48 phút mỗi ngày |
| 325 | Adam Clarke · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Adam Clarke · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · 49 phút mỗi ngày |
| 326 | Adam Clarke · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Adam Clarke · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Adam Clarke · I Ti-mô-thê 1 · 70 phút mỗi ngày |
| 327 | Adam Clarke · I Ti-mô-thê 2 · 19 phút mỗi ngày |
| 328 | Adam Clarke · I Ti-mô-thê 3 · 23 phút mỗi ngày |
| 329 | Adam Clarke · I Ti-mô-thê 4 · Adam Clarke · I Ti-mô-thê 5 · 44 phút mỗi ngày |
| 330 | Adam Clarke · I Ti-mô-thê 6 · Adam Clarke · II Ti-mô-thê 1 · 49 phút mỗi ngày |
| 331 | Adam Clarke · II Ti-mô-thê 2 · Adam Clarke · II Ti-mô-thê 3 · Adam Clarke · II Ti-mô-thê 4 · 47 phút mỗi ngày |
| 332 | Adam Clarke · Tít 1 · 29 phút mỗi ngày |
| 333 | Adam Clarke · Tít 2 · Adam Clarke · Tít 3 · Adam Clarke · Phi-lê-môn 1 · 57 phút mỗi ngày |
| 334 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 1 · 42 phút mỗi ngày |
| 335 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 2 · 32 phút mỗi ngày |
| 336 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 3 · Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 4 · 63 phút mỗi ngày |
| 337 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 5 · 30 phút mỗi ngày |
| 338 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 6 · 33 phút mỗi ngày |
| 339 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 7 · Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 8 · Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 9 · 79 phút mỗi ngày |
| 340 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 10 · 37 phút mỗi ngày |
| 341 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 11 · 37 phút mỗi ngày |
| 342 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 12 · 33 phút mỗi ngày |
| 343 | Adam Clarke · Hê-bơ-rơ 13 · Adam Clarke · Gia-cơ 1 · 69 phút mỗi ngày |
| 344 | Adam Clarke · Gia-cơ 2 · 19 phút mỗi ngày |
| 345 | Adam Clarke · Gia-cơ 3 · Adam Clarke · Gia-cơ 4 · 43 phút mỗi ngày |
| 346 | Adam Clarke · Gia-cơ 5 · Adam Clarke · I Phia-rơ 1 · 95 phút mỗi ngày |
| 347 | Adam Clarke · I Phia-rơ 2 · 27 phút mỗi ngày |
| 348 | Adam Clarke · I Phia-rơ 3 · 29 phút mỗi ngày |
| 349 | Adam Clarke · I Phia-rơ 4 · 17 phút mỗi ngày |
| 350 | Adam Clarke · I Phia-rơ 5 · Adam Clarke · II Phia-rơ 1 · 60 phút mỗi ngày |
| 351 | Adam Clarke · II Phia-rơ 2 · 23 phút mỗi ngày |
| 352 | Adam Clarke · II Phia-rơ 3 · Adam Clarke · I Giăng 1 · 64 phút mỗi ngày |
| 353 | Adam Clarke · I Giăng 2 · 28 phút mỗi ngày |
| 354 | Adam Clarke · I Giăng 3 · Adam Clarke · I Giăng 4 · 36 phút mỗi ngày |
| 355 | Adam Clarke · I Giăng 5 · Adam Clarke · II Giăng 1 · 39 phút mỗi ngày |
| 356 | Adam Clarke · III Giăng 1 · Adam Clarke · Giu-đe 1 · 69 phút mỗi ngày |
| 357 | Adam Clarke · Khải thị 1 · 50 phút mỗi ngày |
| 358 | Adam Clarke · Khải thị 2 · 33 phút mỗi ngày |
| 359 | Adam Clarke · Khải thị 3 · Adam Clarke · Khải thị 4 · Adam Clarke · Khải thị 5 · 30 phút mỗi ngày |
| 360 | Adam Clarke · Khải thị 6 · Adam Clarke · Khải thị 7 · Adam Clarke · Khải thị 8 · Adam Clarke · Khải thị 9 · Adam Clarke · Khải thị 10 · Adam Clarke · Khải thị 11 · 39 phút mỗi ngày |
| 361 | Adam Clarke · Khải thị 12 · 36 phút mỗi ngày |
| 362 | Adam Clarke · Khải thị 13 · 47 phút mỗi ngày |
| 363 | Adam Clarke · Khải thị 14 · Adam Clarke · Khải thị 15 · Adam Clarke · Khải thị 16 · Adam Clarke · Khải thị 17 · 60 phút mỗi ngày |
| 364 | Adam Clarke · Khải thị 18 · Adam Clarke · Khải thị 19 · 33 phút mỗi ngày |
| 365 | Adam Clarke · Khải thị 20 · Adam Clarke · Khải thị 21 · Adam Clarke · Khải thị 22 · 40 phút mỗi ngày |