Hê-bơ-rơ cùng Geneva Notes
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 13 ngày · 8 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | Hê-bơ-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 1 · 8 phút mỗi ngày |
| 2 | Hê-bơ-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 2 · 11 phút mỗi ngày |
| 3 | Hê-bơ-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 3 · 6 phút mỗi ngày |
| 4 | Hê-bơ-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 4 · 6 phút mỗi ngày |
| 5 | Hê-bơ-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 5 · 5 phút mỗi ngày |
| 6 | Hê-bơ-rơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 6 · 6 phút mỗi ngày |
| 7 | Hê-bơ-rơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 7 · 10 phút mỗi ngày |
| 8 | Hê-bơ-rơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 8 · 5 phút mỗi ngày |
| 9 | Hê-bơ-rơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 9 · 13 phút mỗi ngày |
| 10 | Hê-bơ-rơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 10 · 12 phút mỗi ngày |
| 11 | Hê-bơ-rơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 11 · 11 phút mỗi ngày |
| 12 | Hê-bơ-rơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 12 · 10 phút mỗi ngày |
| 13 | Hê-bơ-rơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 13 · 7 phút mỗi ngày |