Giê-rê-mi, mỗi ngày một chương
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 52 ngày · 3 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | Giê-rê-mi 1 · 2 phút mỗi ngày |
| 2 | Giê-rê-mi 2 · 5 phút mỗi ngày |
| 3 | Giê-rê-mi 3 · 3 phút mỗi ngày |
| 4 | Giê-rê-mi 4 · 4 phút mỗi ngày |
| 5 | Giê-rê-mi 5 · 4 phút mỗi ngày |
| 6 | Giê-rê-mi 6 · 4 phút mỗi ngày |
| 7 | Giê-rê-mi 7 · 4 phút mỗi ngày |
| 8 | Giê-rê-mi 8 · 3 phút mỗi ngày |
| 9 | Giê-rê-mi 9 · 3 phút mỗi ngày |
| 10 | Giê-rê-mi 10 · 3 phút mỗi ngày |
| 11 | Giê-rê-mi 11 · 3 phút mỗi ngày |
| 12 | Giê-rê-mi 12 · 2 phút mỗi ngày |
| 13 | Giê-rê-mi 13 · 3 phút mỗi ngày |
| 14 | Giê-rê-mi 14 · 3 phút mỗi ngày |
| 15 | Giê-rê-mi 15 · 3 phút mỗi ngày |
| 16 | Giê-rê-mi 16 · 3 phút mỗi ngày |
| 17 | Giê-rê-mi 17 · 3 phút mỗi ngày |
| 18 | Giê-rê-mi 18 · 3 phút mỗi ngày |
| 19 | Giê-rê-mi 19 · 2 phút mỗi ngày |
| 20 | Giê-rê-mi 20 · 2 phút mỗi ngày |
| 21 | Giê-rê-mi 21 · 2 phút mỗi ngày |
| 22 | Giê-rê-mi 22 · 4 phút mỗi ngày |
| 23 | Giê-rê-mi 23 · 5 phút mỗi ngày |
| 24 | Giê-rê-mi 24 · 1 phút mỗi ngày |
| 25 | Giê-rê-mi 25 · 5 phút mỗi ngày |
| 26 | Giê-rê-mi 26 · 3 phút mỗi ngày |
| 27 | Giê-rê-mi 27 · 3 phút mỗi ngày |
| 28 | Giê-rê-mi 28 · 2 phút mỗi ngày |
| 29 | Giê-rê-mi 29 · 4 phút mỗi ngày |
| 30 | Giê-rê-mi 30 · 3 phút mỗi ngày |
| 31 | Giê-rê-mi 31 · 5 phút mỗi ngày |
| 32 | Giê-rê-mi 32 · 6 phút mỗi ngày |
| 33 | Giê-rê-mi 33 · 3 phút mỗi ngày |
| 34 | Giê-rê-mi 34 · 3 phút mỗi ngày |
| 35 | Giê-rê-mi 35 · 2 phút mỗi ngày |
| 36 | Giê-rê-mi 36 · 4 phút mỗi ngày |
| 37 | Giê-rê-mi 37 · 3 phút mỗi ngày |
| 38 | Giê-rê-mi 38 · 4 phút mỗi ngày |
| 39 | Giê-rê-mi 39 · 2 phút mỗi ngày |
| 40 | Giê-rê-mi 40 · 2 phút mỗi ngày |
| 41 | Giê-rê-mi 41 · 2 phút mỗi ngày |
| 42 | Giê-rê-mi 42 · 3 phút mỗi ngày |
| 43 | Giê-rê-mi 43 · 2 phút mỗi ngày |
| 44 | Giê-rê-mi 44 · 4 phút mỗi ngày |
| 45 | Giê-rê-mi 45 · 1 phút mỗi ngày |
| 46 | Giê-rê-mi 46 · 4 phút mỗi ngày |
| 47 | Giê-rê-mi 47 · 1 phút mỗi ngày |
| 48 | Giê-rê-mi 48 · 6 phút mỗi ngày |
| 49 | Giê-rê-mi 49 · 5 phút mỗi ngày |
| 50 | Giê-rê-mi 50 · 6 phút mỗi ngày |
| 51 | Giê-rê-mi 51 · 8 phút mỗi ngày |
| 52 | Giê-rê-mi 52 · 4 phút mỗi ngày |