| 1 | Giăng 1 · Matthew Henry · Giăng 1 · 130 phút mỗi ngày |
| 2 | Giăng 2 · Matthew Henry · Giăng 2 · 58 phút mỗi ngày |
| 3 | Giăng 3 · Matthew Henry · Giăng 3 · 94 phút mỗi ngày |
| 4 | Giăng 4 · Matthew Henry · Giăng 4 · 115 phút mỗi ngày |
| 5 | Giăng 5 · Matthew Henry · Giăng 5 · 106 phút mỗi ngày |
| 6 | Giăng 6 · Matthew Henry · Giăng 6 · 133 phút mỗi ngày |
| 7 | Giăng 7 · Matthew Henry · Giăng 7 · 103 phút mỗi ngày |
| 8 | Giăng 8 · Matthew Henry · Giăng 8 · 164 phút mỗi ngày |
| 9 | Giăng 9 · Matthew Henry · Giăng 9 · 102 phút mỗi ngày |
| 10 | Giăng 10 · Matthew Henry · Giăng 10 · 87 phút mỗi ngày |
| 11 | Giăng 11 · Matthew Henry · Giăng 11 · 133 phút mỗi ngày |
| 12 | Giăng 12 · Matthew Henry · Giăng 12 · 122 phút mỗi ngày |
| 13 | Giăng 13 · Matthew Henry · Giăng 13 · 100 phút mỗi ngày |
| 14 | Giăng 14 · Matthew Henry · Giăng 14 · 87 phút mỗi ngày |
| 15 | Giăng 15 · Matthew Henry · Giăng 15 · 67 phút mỗi ngày |
| 16 | Giăng 16 · Matthew Henry · Giăng 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 17 | Giăng 17 · Matthew Henry · Giăng 17 · 111 phút mỗi ngày |
| 18 | Giăng 18 · Matthew Henry · Giăng 18 · 103 phút mỗi ngày |
| 19 | Giăng 19 · Matthew Henry · Giăng 19 · 104 phút mỗi ngày |
| 20 | Giăng 20 · Matthew Henry · Giăng 20 · 95 phút mỗi ngày |
| 21 | Giăng 21 · Matthew Henry · Giăng 21 · 80 phút mỗi ngày |