| 1 | Lu-ca 1 · Adam Clarke · Lu-ca 1 · 76 phút mỗi ngày |
| 2 | Lu-ca 2 · Adam Clarke · Lu-ca 2 · 51 phút mỗi ngày |
| 3 | Lu-ca 3 · Adam Clarke · Lu-ca 3 · 19 phút mỗi ngày |
| 4 | Lu-ca 4 · Adam Clarke · Lu-ca 4 · 24 phút mỗi ngày |
| 5 | Lu-ca 5 · Adam Clarke · Lu-ca 5 · 18 phút mỗi ngày |
| 6 | Lu-ca 6 · Adam Clarke · Lu-ca 6 · 33 phút mỗi ngày |
| 7 | Lu-ca 7 · Adam Clarke · Lu-ca 7 · 23 phút mỗi ngày |
| 8 | Lu-ca 8 · Adam Clarke · Lu-ca 8 · 22 phút mỗi ngày |
| 9 | Lu-ca 9 · Adam Clarke · Lu-ca 9 · 22 phút mỗi ngày |
| 10 | Lu-ca 10 · Adam Clarke · Lu-ca 10 · 24 phút mỗi ngày |
| 11 | Lu-ca 11 · Adam Clarke · Lu-ca 11 · 22 phút mỗi ngày |
| 12 | Lu-ca 12 · Adam Clarke · Lu-ca 12 · 24 phút mỗi ngày |
| 13 | Lu-ca 13 · Adam Clarke · Lu-ca 13 · 21 phút mỗi ngày |
| 14 | Lu-ca 14 · Adam Clarke · Lu-ca 14 · 21 phút mỗi ngày |
| 15 | Lu-ca 15 · Adam Clarke · Lu-ca 15 · 19 phút mỗi ngày |
| 16 | Lu-ca 16 · Adam Clarke · Lu-ca 16 · 27 phút mỗi ngày |
| 17 | Lu-ca 17 · Adam Clarke · Lu-ca 17 · 18 phút mỗi ngày |
| 18 | Lu-ca 18 · Adam Clarke · Lu-ca 18 · 22 phút mỗi ngày |
| 19 | Lu-ca 19 · Adam Clarke · Lu-ca 19 · 21 phút mỗi ngày |
| 20 | Lu-ca 20 · Adam Clarke · Lu-ca 20 · 12 phút mỗi ngày |
| 21 | Lu-ca 21 · Adam Clarke · Lu-ca 21 · 13 phút mỗi ngày |
| 22 | Lu-ca 22 · Adam Clarke · Lu-ca 22 · 34 phút mỗi ngày |
| 23 | Lu-ca 23 · Adam Clarke · Lu-ca 23 · 26 phút mỗi ngày |
| 24 | Lu-ca 24 · Adam Clarke · Lu-ca 24 · 31 phút mỗi ngày |