The Bible Software
Kinh Thánh (Tiếng Việt) · Kế hoạch đọc Kinh Thánh · The New Testament trong 180 ngày With John Calvin

The New Testament trong 180 ngày With John Calvin

Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 180 ngày · 70 phút mỗi ngày

Bắt đầu kế hoạch này trong trình đọc ›

Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.

NgàyBài đọc
1Ma-thi-ơ 1 · John Calvin · Ma-thi-ơ 1 · 57 phút mỗi ngày
2Ma-thi-ơ 2 · Ma-thi-ơ 3 · John Calvin · Ma-thi-ơ 2 · John Calvin · Ma-thi-ơ 3 · 84 phút mỗi ngày
3Ma-thi-ơ 4 · John Calvin · Ma-thi-ơ 4 · 51 phút mỗi ngày
4Ma-thi-ơ 5 · John Calvin · Ma-thi-ơ 5 · 96 phút mỗi ngày
5Ma-thi-ơ 6 · John Calvin · Ma-thi-ơ 6 · 78 phút mỗi ngày
6Ma-thi-ơ 7 · John Calvin · Ma-thi-ơ 7 · 44 phút mỗi ngày
7Ma-thi-ơ 8 · Ma-thi-ơ 9 · John Calvin · Ma-thi-ơ 8 · John Calvin · Ma-thi-ơ 9 · 103 phút mỗi ngày
8Ma-thi-ơ 10 · John Calvin · Ma-thi-ơ 10 · 77 phút mỗi ngày
9Ma-thi-ơ 11 · John Calvin · Ma-thi-ơ 11 · 54 phút mỗi ngày
10Ma-thi-ơ 12 · John Calvin · Ma-thi-ơ 12 · 94 phút mỗi ngày
11Ma-thi-ơ 13 · John Calvin · Ma-thi-ơ 13 · 78 phút mỗi ngày
12Ma-thi-ơ 14 · John Calvin · Ma-thi-ơ 14 · 55 phút mỗi ngày
13Ma-thi-ơ 15 · John Calvin · Ma-thi-ơ 15 · 60 phút mỗi ngày
14Ma-thi-ơ 16 · John Calvin · Ma-thi-ơ 16 · 64 phút mỗi ngày
15Ma-thi-ơ 17 · John Calvin · Ma-thi-ơ 17 · 45 phút mỗi ngày
16Ma-thi-ơ 18 · John Calvin · Ma-thi-ơ 18 · 61 phút mỗi ngày
17Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · John Calvin · Ma-thi-ơ 19 · John Calvin · Ma-thi-ơ 20 · 113 phút mỗi ngày
18Ma-thi-ơ 21 · John Calvin · Ma-thi-ơ 21 · 80 phút mỗi ngày
19Ma-thi-ơ 22 · John Calvin · Ma-thi-ơ 22 · 65 phút mỗi ngày
20Ma-thi-ơ 23 · John Calvin · Ma-thi-ơ 23 · 85 phút mỗi ngày
21Ma-thi-ơ 24 · John Calvin · Ma-thi-ơ 24 · 106 phút mỗi ngày
22Ma-thi-ơ 25 · John Calvin · Ma-thi-ơ 25 · 42 phút mỗi ngày
23Ma-thi-ơ 26 · John Calvin · Ma-thi-ơ 26 · 152 phút mỗi ngày
24Ma-thi-ơ 27 · John Calvin · Ma-thi-ơ 27 · 111 phút mỗi ngày
25Ma-thi-ơ 28 · John Calvin · Ma-thi-ơ 28 · 41 phút mỗi ngày
26Mác 1 · John Calvin · Mác 1 · 26 phút mỗi ngày
27Mác 2 · John Calvin · Mác 2 · 8 phút mỗi ngày
28Mác 3 · Mác 4 · Mác 5 · John Calvin · Mác 3 · John Calvin · Mác 4 · John Calvin · Mác 5 · 46 phút mỗi ngày
29Mác 6 · Mác 7 · Mác 8 · Mác 9 · John Calvin · Mác 6 · John Calvin · Mác 7 · John Calvin · Mác 8 · John Calvin · Mác 9 · 63 phút mỗi ngày
30Mác 10 · Mác 11 · Mác 12 · Mác 13 · Mác 14 · Mác 15 · John Calvin · Mác 10 · John Calvin · Mác 11 · John Calvin · Mác 12 · John Calvin · Mác 13 · John Calvin · Mác 14 · John Calvin · Mác 15 · 68 phút mỗi ngày
31Mác 16 · Lu-ca 1 · John Calvin · Mác 16 · John Calvin · Lu-ca 1 · 182 phút mỗi ngày
32Lu-ca 2 · John Calvin · Lu-ca 2 · 94 phút mỗi ngày
33Lu-ca 3 · John Calvin · Lu-ca 3 · 32 phút mỗi ngày
34Lu-ca 4 · John Calvin · Lu-ca 4 · 27 phút mỗi ngày
35Lu-ca 5 · John Calvin · Lu-ca 5 · 16 phút mỗi ngày
36Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Lu-ca 8 · John Calvin · Lu-ca 6 · John Calvin · Lu-ca 7 · John Calvin · Lu-ca 8 · 80 phút mỗi ngày
37Lu-ca 9 · Lu-ca 10 · John Calvin · Lu-ca 9 · John Calvin · Lu-ca 10 · 58 phút mỗi ngày
38Lu-ca 11 · Lu-ca 12 · John Calvin · Lu-ca 11 · John Calvin · Lu-ca 12 · 62 phút mỗi ngày
39Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · John Calvin · Lu-ca 13 · John Calvin · Lu-ca 14 · John Calvin · Lu-ca 15 · 82 phút mỗi ngày
40Lu-ca 16 · Lu-ca 17 · John Calvin · Lu-ca 16 · John Calvin · Lu-ca 17 · 66 phút mỗi ngày
41Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · John Calvin · Lu-ca 18 · John Calvin · Lu-ca 19 · 67 phút mỗi ngày
42Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Lu-ca 23 · John Calvin · Lu-ca 20 · John Calvin · Lu-ca 21 · John Calvin · Lu-ca 22 · John Calvin · Lu-ca 23 · 99 phút mỗi ngày
43Lu-ca 24 · John Calvin · Lu-ca 24 · 63 phút mỗi ngày
44Giăng 1 · John Calvin · Giăng 1 · 121 phút mỗi ngày
45Giăng 2 · John Calvin · Giăng 2 · 45 phút mỗi ngày
46Giăng 3 · John Calvin · Giăng 3 · 80 phút mỗi ngày
47Giăng 4 · John Calvin · Giăng 4 · 91 phút mỗi ngày
48Giăng 5 · John Calvin · Giăng 5 · 90 phút mỗi ngày
49Giăng 6 · John Calvin · Giăng 6 · 121 phút mỗi ngày
50Giăng 7 · John Calvin · Giăng 7 · 81 phút mỗi ngày
51Giăng 8 · John Calvin · Giăng 8 · 97 phút mỗi ngày
52Giăng 9 · John Calvin · Giăng 9 · 65 phút mỗi ngày
53Giăng 10 · John Calvin · Giăng 10 · 67 phút mỗi ngày
54Giăng 11 · John Calvin · Giăng 11 · 76 phút mỗi ngày
55Giăng 12 · John Calvin · Giăng 12 · 94 phút mỗi ngày
56Giăng 13 · John Calvin · Giăng 13 · 55 phút mỗi ngày
57Giăng 14 · John Calvin · Giăng 14 · 58 phút mỗi ngày
58Giăng 15 · John Calvin · Giăng 15 · 54 phút mỗi ngày
59Giăng 16 · John Calvin · Giăng 16 · 64 phút mỗi ngày
60Giăng 17 · John Calvin · Giăng 17 · 56 phút mỗi ngày
61Giăng 18 · John Calvin · Giăng 18 · 55 phút mỗi ngày
62Giăng 19 · John Calvin · Giăng 19 · 75 phút mỗi ngày
63Giăng 20 · John Calvin · Giăng 20 · 71 phút mỗi ngày
64Giăng 21 · John Calvin · Giăng 21 · 34 phút mỗi ngày
65Công Vụ các Sứ đồ 1 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 78 phút mỗi ngày
66Công Vụ các Sứ đồ 2 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 122 phút mỗi ngày
67Công Vụ các Sứ đồ 3 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 55 phút mỗi ngày
68Công Vụ các Sứ đồ 4 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 4 · 59 phút mỗi ngày
69Công Vụ các Sứ đồ 5 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 68 phút mỗi ngày
70Công Vụ các Sứ đồ 6 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 6 · 37 phút mỗi ngày
71Công Vụ các Sứ đồ 7 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 141 phút mỗi ngày
72Công Vụ các Sứ đồ 8 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 86 phút mỗi ngày
73Công Vụ các Sứ đồ 9 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 75 phút mỗi ngày
74Công Vụ các Sứ đồ 10 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 99 phút mỗi ngày
75Công Vụ các Sứ đồ 11 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 11 · 40 phút mỗi ngày
76Công Vụ các Sứ đồ 12 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 12 · 37 phút mỗi ngày
77Công Vụ các Sứ đồ 13 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 126 phút mỗi ngày
78Công Vụ các Sứ đồ 14 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 60 phút mỗi ngày
79Công Vụ các Sứ đồ 15 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 113 phút mỗi ngày
80Công Vụ các Sứ đồ 16 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 74 phút mỗi ngày
81Công Vụ các Sứ đồ 17 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 97 phút mỗi ngày
82Công Vụ các Sứ đồ 18 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 18 · 50 phút mỗi ngày
83Công Vụ các Sứ đồ 19 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 54 phút mỗi ngày
84Công Vụ các Sứ đồ 20 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 68 phút mỗi ngày
85Công Vụ các Sứ đồ 21 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 21 · 50 phút mỗi ngày
86Công Vụ các Sứ đồ 22 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 41 phút mỗi ngày
87Công Vụ các Sứ đồ 23 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 23 · 52 phút mỗi ngày
88Công Vụ các Sứ đồ 24 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 38 phút mỗi ngày
89Công Vụ các Sứ đồ 25 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 27 phút mỗi ngày
90Công Vụ các Sứ đồ 26 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 44 phút mỗi ngày
91Công Vụ các Sứ đồ 27 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 36 phút mỗi ngày
92Công Vụ các Sứ đồ 28 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 28 · 49 phút mỗi ngày
93La-mã 1 · John Calvin · La-mã 1 · 101 phút mỗi ngày
94La-mã 2 · John Calvin · La-mã 2 · 67 phút mỗi ngày
95La-mã 3 · John Calvin · La-mã 3 · 89 phút mỗi ngày
96La-mã 4 · John Calvin · La-mã 4 · 73 phút mỗi ngày
97La-mã 5 · John Calvin · La-mã 5 · 70 phút mỗi ngày
98La-mã 6 · John Calvin · La-mã 6 · 60 phút mỗi ngày
99La-mã 7 · John Calvin · La-mã 7 · 73 phút mỗi ngày
100La-mã 8 · John Calvin · La-mã 8 · 136 phút mỗi ngày
101La-mã 9 · John Calvin · La-mã 9 · 113 phút mỗi ngày
102La-mã 10 · John Calvin · La-mã 10 · 58 phút mỗi ngày
103La-mã 11 · John Calvin · La-mã 11 · 97 phút mỗi ngày
104La-mã 12 · John Calvin · La-mã 12 · 66 phút mỗi ngày
105La-mã 13 · John Calvin · La-mã 13 · 31 phút mỗi ngày
106La-mã 14 · John Calvin · La-mã 14 · 50 phút mỗi ngày
107La-mã 15 · John Calvin · La-mã 15 · 69 phút mỗi ngày
108La-mã 16 · John Calvin · La-mã 16 · 43 phút mỗi ngày
109I Cô-rinh 1 · John Calvin · I Cô-rinh 1 · 104 phút mỗi ngày
110I Cô-rinh 2 · John Calvin · I Cô-rinh 2 · 53 phút mỗi ngày
111I Cô-rinh 3 · John Calvin · I Cô-rinh 3 · 61 phút mỗi ngày
112I Cô-rinh 4 · John Calvin · I Cô-rinh 4 · 62 phút mỗi ngày
113I Cô-rinh 5 · John Calvin · I Cô-rinh 5 · 38 phút mỗi ngày
114I Cô-rinh 6 · John Calvin · I Cô-rinh 6 · 51 phút mỗi ngày
115I Cô-rinh 7 · John Calvin · I Cô-rinh 7 · 108 phút mỗi ngày
116I Cô-rinh 8 · John Calvin · I Cô-rinh 8 · 29 phút mỗi ngày
117I Cô-rinh 9 · John Calvin · I Cô-rinh 9 · 53 phút mỗi ngày
118I Cô-rinh 10 · John Calvin · I Cô-rinh 10 · 81 phút mỗi ngày
119I Cô-rinh 11 · John Calvin · I Cô-rinh 11 · 101 phút mỗi ngày
120I Cô-rinh 12 · John Calvin · I Cô-rinh 12 · 51 phút mỗi ngày
121I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · John Calvin · I Cô-rinh 13 · John Calvin · I Cô-rinh 14 · 123 phút mỗi ngày
122I Cô-rinh 15 · John Calvin · I Cô-rinh 15 · 145 phút mỗi ngày
123I Cô-rinh 16 · John Calvin · I Cô-rinh 16 · 36 phút mỗi ngày
124II Cô-rinh 1 · John Calvin · II Cô-rinh 1 · 79 phút mỗi ngày
125II Cô-rinh 2 · John Calvin · II Cô-rinh 2 · 41 phút mỗi ngày
126II Cô-rinh 3 · John Calvin · II Cô-rinh 3 · 50 phút mỗi ngày
127II Cô-rinh 4 · John Calvin · II Cô-rinh 4 · 61 phút mỗi ngày
128II Cô-rinh 5 · John Calvin · II Cô-rinh 5 · 58 phút mỗi ngày
129II Cô-rinh 6 · John Calvin · II Cô-rinh 6 · 44 phút mỗi ngày
130II Cô-rinh 7 · John Calvin · II Cô-rinh 7 · 46 phút mỗi ngày
131II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · John Calvin · II Cô-rinh 8 · John Calvin · II Cô-rinh 9 · 75 phút mỗi ngày
132II Cô-rinh 10 · II Cô-rinh 11 · John Calvin · II Cô-rinh 10 · John Calvin · II Cô-rinh 11 · 110 phút mỗi ngày
133II Cô-rinh 12 · John Calvin · II Cô-rinh 12 · 58 phút mỗi ngày
134II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · John Calvin · II Cô-rinh 13 · John Calvin · Ga-la-ti 1 · 82 phút mỗi ngày
135Ga-la-ti 2 · John Calvin · Ga-la-ti 2 · 63 phút mỗi ngày
136Ga-la-ti 3 · John Calvin · Ga-la-ti 3 · 74 phút mỗi ngày
137Ga-la-ti 4 · John Calvin · Ga-la-ti 4 · 71 phút mỗi ngày
138Ga-la-ti 5 · John Calvin · Ga-la-ti 5 · 52 phút mỗi ngày
139Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · John Calvin · Ga-la-ti 6 · John Calvin · Ê-phê-sô 1 · 88 phút mỗi ngày
140Ê-phê-sô 2 · John Calvin · Ê-phê-sô 2 · 57 phút mỗi ngày
141Ê-phê-sô 3 · John Calvin · Ê-phê-sô 3 · 44 phút mỗi ngày
142Ê-phê-sô 4 · John Calvin · Ê-phê-sô 4 · 78 phút mỗi ngày
143Ê-phê-sô 5 · Ê-phê-sô 6 · John Calvin · Ê-phê-sô 5 · John Calvin · Ê-phê-sô 6 · 91 phút mỗi ngày
144Phi-líp 1 · John Calvin · Phi-líp 1 · 62 phút mỗi ngày
145Phi-líp 2 · John Calvin · Phi-líp 2 · 77 phút mỗi ngày
146Phi-líp 3 · John Calvin · Phi-líp 3 · 55 phút mỗi ngày
147Phi-líp 4 · John Calvin · Phi-líp 4 · 51 phút mỗi ngày
148Cô-lô-se 1 · John Calvin · Cô-lô-se 1 · 77 phút mỗi ngày
149Cô-lô-se 2 · John Calvin · Cô-lô-se 2 · 64 phút mỗi ngày
150Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · John Calvin · Cô-lô-se 3 · John Calvin · Cô-lô-se 4 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · 92 phút mỗi ngày
151I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · 82 phút mỗi ngày
152I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 53 phút mỗi ngày
153II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · John Calvin · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · John Calvin · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 78 phút mỗi ngày
154II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · John Calvin · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · John Calvin · I Ti-mô-thê 1 · John Calvin · I Ti-mô-thê 2 · John Calvin · I Ti-mô-thê 3 · John Calvin · I Ti-mô-thê 4 · 67 phút mỗi ngày
155I Ti-mô-thê 5 · I Ti-mô-thê 6 · II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · John Calvin · I Ti-mô-thê 5 · John Calvin · I Ti-mô-thê 6 · John Calvin · II Ti-mô-thê 1 · John Calvin · II Ti-mô-thê 2 · John Calvin · II Ti-mô-thê 3 · John Calvin · II Ti-mô-thê 4 · John Calvin · Tít 1 · John Calvin · Tít 2 · John Calvin · Tít 3 · John Calvin · Phi-lê-môn 1 · 88 phút mỗi ngày
156Hê-bơ-rơ 1 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 1 · 43 phút mỗi ngày
157Hê-bơ-rơ 2 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 2 · 57 phút mỗi ngày
158Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 3 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 4 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 5 · 114 phút mỗi ngày
159Hê-bơ-rơ 6 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 6 · 56 phút mỗi ngày
160Hê-bơ-rơ 7 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 7 · 52 phút mỗi ngày
161Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 8 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 9 · 92 phút mỗi ngày
162Hê-bơ-rơ 10 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 10 · 89 phút mỗi ngày
163Hê-bơ-rơ 11 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 11 · 117 phút mỗi ngày
164Hê-bơ-rơ 12 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 12 · 66 phút mỗi ngày
165Hê-bơ-rơ 13 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 13 · 86 phút mỗi ngày
166Gia-cơ 1 · John Calvin · Gia-cơ 1 · 50 phút mỗi ngày
167Gia-cơ 2 · John Calvin · Gia-cơ 2 · 40 phút mỗi ngày
168Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · John Calvin · Gia-cơ 3 · John Calvin · Gia-cơ 4 · 55 phút mỗi ngày
169Gia-cơ 5 · John Calvin · Gia-cơ 5 · 43 phút mỗi ngày
170I Phia-rơ 1 · John Calvin · I Phia-rơ 1 · 78 phút mỗi ngày
171I Phia-rơ 2 · John Calvin · I Phia-rơ 2 · 72 phút mỗi ngày
172I Phia-rơ 3 · John Calvin · I Phia-rơ 3 · 53 phút mỗi ngày
173I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · John Calvin · I Phia-rơ 4 · John Calvin · I Phia-rơ 5 · 77 phút mỗi ngày
174II Phia-rơ 1 · John Calvin · II Phia-rơ 1 · 56 phút mỗi ngày
175II Phia-rơ 2 · II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · John Calvin · II Phia-rơ 2 · John Calvin · II Phia-rơ 3 · John Calvin · I Giăng 1 · 104 phút mỗi ngày
176I Giăng 2 · John Calvin · I Giăng 2 · 71 phút mỗi ngày
177I Giăng 3 · John Calvin · I Giăng 3 · 55 phút mỗi ngày
178I Giăng 4 · I Giăng 5 · John Calvin · I Giăng 4 · John Calvin · I Giăng 5 · 106 phút mỗi ngày
179II Giăng 1 · III Giăng 1 · Giu-đe 1 · John Calvin · Giu-đe 1 · 62 phút mỗi ngày
180Khải thị 1 · Khải thị 2 · Khải thị 3 · Khải thị 4 · Khải thị 5 · Khải thị 6 · Khải thị 7 · Khải thị 8 · Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · Khải thị 12 · Khải thị 13 · Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Khải thị 17 · Khải thị 18 · Khải thị 19 · Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · 50 phút mỗi ngày

Tất cả kế hoạch đọc

Tất cả kế hoạch đọc ›