| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 1 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 2 · 12 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 3 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 4 · 13 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 5 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 5 · 14 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 6 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 6 · 8 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 7 · Ma-thi-ơ 8 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 7 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 8 · 17 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 9 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 9 · 10 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 10 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 10 · 13 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 11 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 11 · 9 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 12 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 12 · 14 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 13 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 13 · 17 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 14 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 14 · 9 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 15 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 15 · 9 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 16 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 16 · 11 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 17 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 18 · 17 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 19 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 19 · 11 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 20 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 20 · 8 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 21 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 21 · 12 phút mỗi ngày |
| 18 | Ma-thi-ơ 22 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 22 · 12 phút mỗi ngày |
| 19 | Ma-thi-ơ 23 · Ma-thi-ơ 24 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 23 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 24 · 23 phút mỗi ngày |
| 20 | Ma-thi-ơ 25 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 25 · 10 phút mỗi ngày |
| 21 | Ma-thi-ơ 26 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 26 · 19 phút mỗi ngày |
| 22 | Ma-thi-ơ 27 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 27 · 17 phút mỗi ngày |
| 23 | Ma-thi-ơ 28 · Family Bible Notes · Ma-thi-ơ 28 · 6 phút mỗi ngày |
| 24 | Mác 1 · Family Bible Notes · Mác 1 · 9 phút mỗi ngày |
| 25 | Mác 2 · Family Bible Notes · Mác 2 · 6 phút mỗi ngày |
| 26 | Mác 3 · Mác 4 · Family Bible Notes · Mác 3 · Family Bible Notes · Mác 4 · 17 phút mỗi ngày |
| 27 | Mác 5 · Family Bible Notes · Mác 5 · 8 phút mỗi ngày |
| 28 | Mác 6 · Family Bible Notes · Mác 6 · 10 phút mỗi ngày |
| 29 | Mác 7 · Mác 8 · Family Bible Notes · Mác 7 · Family Bible Notes · Mác 8 · 14 phút mỗi ngày |
| 30 | Mác 9 · Family Bible Notes · Mác 9 · 11 phút mỗi ngày |
| 31 | Mác 10 · Family Bible Notes · Mác 10 · 11 phút mỗi ngày |
| 32 | Mác 11 · Mác 12 · Family Bible Notes · Mác 11 · Family Bible Notes · Mác 12 · 14 phút mỗi ngày |
| 33 | Mác 13 · Mác 14 · Family Bible Notes · Mác 13 · Family Bible Notes · Mác 14 · 20 phút mỗi ngày |
| 34 | Mác 15 · Family Bible Notes · Mác 15 · 9 phút mỗi ngày |
| 35 | Mác 16 · Family Bible Notes · Mác 16 · 5 phút mỗi ngày |
| 36 | Lu-ca 1 · Family Bible Notes · Lu-ca 1 · 18 phút mỗi ngày |
| 37 | Lu-ca 2 · Family Bible Notes · Lu-ca 2 · 11 phút mỗi ngày |
| 38 | Lu-ca 3 · Family Bible Notes · Lu-ca 3 · 7 phút mỗi ngày |
| 39 | Lu-ca 4 · Family Bible Notes · Lu-ca 4 · 9 phút mỗi ngày |
| 40 | Lu-ca 5 · Lu-ca 6 · Family Bible Notes · Lu-ca 5 · Family Bible Notes · Lu-ca 6 · 15 phút mỗi ngày |
| 41 | Lu-ca 7 · Family Bible Notes · Lu-ca 7 · 10 phút mỗi ngày |
| 42 | Lu-ca 8 · Lu-ca 9 · Family Bible Notes · Lu-ca 8 · Family Bible Notes · Lu-ca 9 · 20 phút mỗi ngày |
| 43 | Lu-ca 10 · Family Bible Notes · Lu-ca 10 · 10 phút mỗi ngày |
| 44 | Lu-ca 11 · Family Bible Notes · Lu-ca 11 · 12 phút mỗi ngày |
| 45 | Lu-ca 12 · Family Bible Notes · Lu-ca 12 · 14 phút mỗi ngày |
| 46 | Lu-ca 13 · Family Bible Notes · Lu-ca 13 · 9 phút mỗi ngày |
| 47 | Lu-ca 14 · Family Bible Notes · Lu-ca 14 · 9 phút mỗi ngày |
| 48 | Lu-ca 15 · Lu-ca 16 · Family Bible Notes · Lu-ca 15 · Family Bible Notes · Lu-ca 16 · 18 phút mỗi ngày |
| 49 | Lu-ca 17 · Family Bible Notes · Lu-ca 17 · 9 phút mỗi ngày |
| 50 | Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Family Bible Notes · Lu-ca 18 · Family Bible Notes · Lu-ca 19 · 18 phút mỗi ngày |
| 51 | Lu-ca 20 · Family Bible Notes · Lu-ca 20 · 8 phút mỗi ngày |
| 52 | Lu-ca 21 · Family Bible Notes · Lu-ca 21 · 8 phút mỗi ngày |
| 53 | Lu-ca 22 · Family Bible Notes · Lu-ca 22 · 15 phút mỗi ngày |
| 54 | Lu-ca 23 · Family Bible Notes · Lu-ca 23 · 11 phút mỗi ngày |
| 55 | Lu-ca 24 · Family Bible Notes · Lu-ca 24 · 12 phút mỗi ngày |
| 56 | Giăng 1 · Family Bible Notes · Giăng 1 · 13 phút mỗi ngày |
| 57 | Giăng 2 · Giăng 3 · Family Bible Notes · Giăng 2 · Family Bible Notes · Giăng 3 · 17 phút mỗi ngày |
| 58 | Giăng 4 · Family Bible Notes · Giăng 4 · 12 phút mỗi ngày |
| 59 | Giăng 5 · Family Bible Notes · Giăng 5 · 15 phút mỗi ngày |
| 60 | Giăng 6 · Family Bible Notes · Giăng 6 · 17 phút mỗi ngày |
| 61 | Giăng 7 · Family Bible Notes · Giăng 7 · 13 phút mỗi ngày |
| 62 | Giăng 8 · Family Bible Notes · Giăng 8 · 14 phút mỗi ngày |
| 63 | Giăng 9 · Family Bible Notes · Giăng 9 · 8 phút mỗi ngày |
| 64 | Giăng 10 · Family Bible Notes · Giăng 10 · 12 phút mỗi ngày |
| 65 | Giăng 11 · Family Bible Notes · Giăng 11 · 12 phút mỗi ngày |
| 66 | Giăng 12 · Family Bible Notes · Giăng 12 · 12 phút mỗi ngày |
| 67 | Giăng 13 · Family Bible Notes · Giăng 13 · 9 phút mỗi ngày |
| 68 | Giăng 14 · Family Bible Notes · Giăng 14 · 10 phút mỗi ngày |
| 69 | Giăng 15 · Family Bible Notes · Giăng 15 · 7 phút mỗi ngày |
| 70 | Giăng 16 · Family Bible Notes · Giăng 16 · 9 phút mỗi ngày |
| 71 | Giăng 17 · Giăng 18 · Family Bible Notes · Giăng 17 · Family Bible Notes · Giăng 18 · 18 phút mỗi ngày |
| 72 | Giăng 19 · Family Bible Notes · Giăng 19 · 10 phút mỗi ngày |
| 73 | Giăng 20 · Giăng 21 · Family Bible Notes · Giăng 20 · Family Bible Notes · Giăng 21 · 14 phút mỗi ngày |
| 74 | Công Vụ các Sứ đồ 1 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 7 phút mỗi ngày |
| 75 | Công Vụ các Sứ đồ 2 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 11 phút mỗi ngày |
| 76 | Công Vụ các Sứ đồ 3 · Công Vụ các Sứ đồ 4 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 3 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 4 · 15 phút mỗi ngày |
| 77 | Công Vụ các Sứ đồ 5 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 10 phút mỗi ngày |
| 78 | Công Vụ các Sứ đồ 6 · Công Vụ các Sứ đồ 7 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 6 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 17 phút mỗi ngày |
| 79 | Công Vụ các Sứ đồ 8 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 9 phút mỗi ngày |
| 80 | Công Vụ các Sứ đồ 9 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 10 phút mỗi ngày |
| 81 | Công Vụ các Sứ đồ 10 · Công Vụ các Sứ đồ 11 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 10 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 11 · 16 phút mỗi ngày |
| 82 | Công Vụ các Sứ đồ 12 · Công Vụ các Sứ đồ 13 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 20 phút mỗi ngày |
| 83 | Công Vụ các Sứ đồ 14 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 6 phút mỗi ngày |
| 84 | Công Vụ các Sứ đồ 15 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 9 phút mỗi ngày |
| 85 | Công Vụ các Sứ đồ 16 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 9 phút mỗi ngày |
| 86 | Công Vụ các Sứ đồ 17 · Công Vụ các Sứ đồ 18 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 17 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 18 · 17 phút mỗi ngày |
| 87 | Công Vụ các Sứ đồ 19 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 9 phút mỗi ngày |
| 88 | Công Vụ các Sứ đồ 20 · Công Vụ các Sứ đồ 21 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 20 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 21 · 17 phút mỗi ngày |
| 89 | Công Vụ các Sứ đồ 22 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 6 phút mỗi ngày |
| 90 | Công Vụ các Sứ đồ 23 · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 23 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 13 phút mỗi ngày |
| 91 | Công Vụ các Sứ đồ 25 · Công Vụ các Sứ đồ 26 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 25 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 14 phút mỗi ngày |
| 92 | Công Vụ các Sứ đồ 27 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 13 phút mỗi ngày |
| 93 | Công Vụ các Sứ đồ 28 · La-mã 1 · Family Bible Notes · Công Vụ các Sứ đồ 28 · Family Bible Notes · La-mã 1 · 19 phút mỗi ngày |
| 94 | La-mã 2 · Family Bible Notes · La-mã 2 · 8 phút mỗi ngày |
| 95 | La-mã 3 · Family Bible Notes · La-mã 3 · 14 phút mỗi ngày |
| 96 | La-mã 4 · Family Bible Notes · La-mã 4 · 10 phút mỗi ngày |
| 97 | La-mã 5 · Family Bible Notes · La-mã 5 · 10 phút mỗi ngày |
| 98 | La-mã 6 · Family Bible Notes · La-mã 6 · 10 phút mỗi ngày |
| 99 | La-mã 7 · Family Bible Notes · La-mã 7 · 13 phút mỗi ngày |
| 100 | La-mã 8 · Family Bible Notes · La-mã 8 · 20 phút mỗi ngày |
| 101 | La-mã 9 · Family Bible Notes · La-mã 9 · 13 phút mỗi ngày |
| 102 | La-mã 10 · Family Bible Notes · La-mã 10 · 9 phút mỗi ngày |
| 103 | La-mã 11 · Family Bible Notes · La-mã 11 · 14 phút mỗi ngày |
| 104 | La-mã 12 · Family Bible Notes · La-mã 12 · 8 phút mỗi ngày |
| 105 | La-mã 13 · La-mã 14 · Family Bible Notes · La-mã 13 · Family Bible Notes · La-mã 14 · 17 phút mỗi ngày |
| 106 | La-mã 15 · Family Bible Notes · La-mã 15 · 11 phút mỗi ngày |
| 107 | La-mã 16 · Family Bible Notes · La-mã 16 · 7 phút mỗi ngày |
| 108 | I Cô-rinh 1 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 1 · 10 phút mỗi ngày |
| 109 | I Cô-rinh 2 · I Cô-rinh 3 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 2 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 3 · 17 phút mỗi ngày |
| 110 | I Cô-rinh 4 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 4 · 7 phút mỗi ngày |
| 111 | I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 5 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 6 · 11 phút mỗi ngày |
| 112 | I Cô-rinh 7 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 7 · 14 phút mỗi ngày |
| 113 | I Cô-rinh 8 · I Cô-rinh 9 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 8 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 9 · 13 phút mỗi ngày |
| 114 | I Cô-rinh 10 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 10 · 9 phút mỗi ngày |
| 115 | I Cô-rinh 11 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 11 · 11 phút mỗi ngày |
| 116 | I Cô-rinh 12 · I Cô-rinh 13 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 12 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 13 · 15 phút mỗi ngày |
| 117 | I Cô-rinh 14 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 14 · 13 phút mỗi ngày |
| 118 | I Cô-rinh 15 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 15 · 17 phút mỗi ngày |
| 119 | I Cô-rinh 16 · Family Bible Notes · I Cô-rinh 16 · 7 phút mỗi ngày |
| 120 | II Cô-rinh 1 · II Cô-rinh 2 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 1 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 2 · 14 phút mỗi ngày |
| 121 | II Cô-rinh 3 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 3 · 8 phút mỗi ngày |
| 122 | II Cô-rinh 4 · II Cô-rinh 5 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 4 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 5 · 13 phút mỗi ngày |
| 123 | II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 6 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 7 · 12 phút mỗi ngày |
| 124 | II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 8 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 9 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 10 · 17 phút mỗi ngày |
| 125 | II Cô-rinh 11 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 11 · 9 phút mỗi ngày |
| 126 | II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 12 · Family Bible Notes · II Cô-rinh 13 · 12 phút mỗi ngày |
| 127 | Ga-la-ti 1 · Ga-la-ti 2 · Family Bible Notes · Ga-la-ti 1 · Family Bible Notes · Ga-la-ti 2 · 14 phút mỗi ngày |
| 128 | Ga-la-ti 3 · Family Bible Notes · Ga-la-ti 3 · 10 phút mỗi ngày |
| 129 | Ga-la-ti 4 · Family Bible Notes · Ga-la-ti 4 · 11 phút mỗi ngày |
| 130 | Ga-la-ti 5 · Ga-la-ti 6 · Family Bible Notes · Ga-la-ti 5 · Family Bible Notes · Ga-la-ti 6 · 13 phút mỗi ngày |
| 131 | Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · Family Bible Notes · Ê-phê-sô 1 · Family Bible Notes · Ê-phê-sô 2 · 15 phút mỗi ngày |
| 132 | Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · Family Bible Notes · Ê-phê-sô 3 · Family Bible Notes · Ê-phê-sô 4 · 16 phút mỗi ngày |
| 133 | Ê-phê-sô 5 · Family Bible Notes · Ê-phê-sô 5 · 9 phút mỗi ngày |
| 134 | Ê-phê-sô 6 · Family Bible Notes · Ê-phê-sô 6 · 10 phút mỗi ngày |
| 135 | Phi-líp 1 · Phi-líp 2 · Family Bible Notes · Phi-líp 1 · Family Bible Notes · Phi-líp 2 · 15 phút mỗi ngày |
| 136 | Phi-líp 3 · Family Bible Notes · Phi-líp 3 · 8 phút mỗi ngày |
| 137 | Phi-líp 4 · Cô-lô-se 1 · Family Bible Notes · Phi-líp 4 · Family Bible Notes · Cô-lô-se 1 · 15 phút mỗi ngày |
| 138 | Cô-lô-se 2 · Family Bible Notes · Cô-lô-se 2 · 10 phút mỗi ngày |
| 139 | Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · Family Bible Notes · Cô-lô-se 3 · Family Bible Notes · Cô-lô-se 4 · 12 phút mỗi ngày |
| 140 | I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Family Bible Notes · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Family Bible Notes · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Family Bible Notes · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Family Bible Notes · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · 15 phút mỗi ngày |
| 141 | I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Family Bible Notes · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 8 phút mỗi ngày |
| 142 | II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Family Bible Notes · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Family Bible Notes · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 13 phút mỗi ngày |
| 143 | II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · Family Bible Notes · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Family Bible Notes · I Ti-mô-thê 1 · Family Bible Notes · I Ti-mô-thê 2 · 16 phút mỗi ngày |
| 144 | I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · Family Bible Notes · I Ti-mô-thê 3 · Family Bible Notes · I Ti-mô-thê 4 · 12 phút mỗi ngày |
| 145 | I Ti-mô-thê 5 · Family Bible Notes · I Ti-mô-thê 5 · 9 phút mỗi ngày |
| 146 | I Ti-mô-thê 6 · II Ti-mô-thê 1 · Family Bible Notes · I Ti-mô-thê 6 · Family Bible Notes · II Ti-mô-thê 1 · 14 phút mỗi ngày |
| 147 | II Ti-mô-thê 2 · II Ti-mô-thê 3 · Family Bible Notes · II Ti-mô-thê 2 · Family Bible Notes · II Ti-mô-thê 3 · 12 phút mỗi ngày |
| 148 | II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Family Bible Notes · II Ti-mô-thê 4 · Family Bible Notes · Tít 1 · 10 phút mỗi ngày |
| 149 | Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Hê-bơ-rơ 1 · Family Bible Notes · Tít 2 · Family Bible Notes · Tít 3 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 1 · 18 phút mỗi ngày |
| 150 | Hê-bơ-rơ 2 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 2 · 7 phút mỗi ngày |
| 151 | Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 3 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 4 · 13 phút mỗi ngày |
| 152 | Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 5 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 6 · 11 phút mỗi ngày |
| 153 | Hê-bơ-rơ 7 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 7 · 10 phút mỗi ngày |
| 154 | Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 8 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 9 · 14 phút mỗi ngày |
| 155 | Hê-bơ-rơ 10 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 10 · 11 phút mỗi ngày |
| 156 | Hê-bơ-rơ 11 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 11 · 13 phút mỗi ngày |
| 157 | Hê-bơ-rơ 12 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 12 · 11 phút mỗi ngày |
| 158 | Hê-bơ-rơ 13 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 13 · 11 phút mỗi ngày |
| 159 | Gia-cơ 1 · Gia-cơ 2 · Family Bible Notes · Gia-cơ 1 · Family Bible Notes · Gia-cơ 2 · 15 phút mỗi ngày |
| 160 | Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · Family Bible Notes · Gia-cơ 3 · Family Bible Notes · Gia-cơ 4 · 12 phút mỗi ngày |
| 161 | Gia-cơ 5 · Family Bible Notes · Gia-cơ 5 · 8 phút mỗi ngày |
| 162 | I Phia-rơ 1 · I Phia-rơ 2 · Family Bible Notes · I Phia-rơ 1 · Family Bible Notes · I Phia-rơ 2 · 15 phút mỗi ngày |
| 163 | I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · II Phia-rơ 1 · Family Bible Notes · I Phia-rơ 3 · Family Bible Notes · II Phia-rơ 1 · 13 phút mỗi ngày |
| 164 | II Phia-rơ 2 · II Phia-rơ 3 · Family Bible Notes · II Phia-rơ 2 · Family Bible Notes · II Phia-rơ 3 · 13 phút mỗi ngày |
| 165 | I Giăng 1 · I Giăng 2 · Family Bible Notes · I Giăng 1 · Family Bible Notes · I Giăng 2 · 17 phút mỗi ngày |
| 166 | I Giăng 3 · Family Bible Notes · I Giăng 3 · 9 phút mỗi ngày |
| 167 | I Giăng 4 · Family Bible Notes · I Giăng 4 · 8 phút mỗi ngày |
| 168 | I Giăng 5 · II Giăng 1 · III Giăng 1 · Family Bible Notes · I Giăng 5 · Family Bible Notes · II Giăng 1 · Family Bible Notes · III Giăng 1 · 15 phút mỗi ngày |
| 169 | Giu-đe 1 · Family Bible Notes · Giu-đe 1 · 9 phút mỗi ngày |
| 170 | Khải thị 1 · Khải thị 2 · Family Bible Notes · Khải thị 1 · Family Bible Notes · Khải thị 2 · 19 phút mỗi ngày |
| 171 | Khải thị 3 · Family Bible Notes · Khải thị 3 · 7 phút mỗi ngày |
| 172 | Khải thị 4 · Khải thị 5 · Khải thị 6 · Family Bible Notes · Khải thị 4 · Family Bible Notes · Khải thị 5 · Family Bible Notes · Khải thị 6 · 18 phút mỗi ngày |
| 173 | Khải thị 7 · Khải thị 8 · Family Bible Notes · Khải thị 7 · Family Bible Notes · Khải thị 8 · 9 phút mỗi ngày |
| 174 | Khải thị 9 · Family Bible Notes · Khải thị 9 · 8 phút mỗi ngày |
| 175 | Khải thị 10 · Khải thị 11 · Khải thị 12 · Family Bible Notes · Khải thị 10 · Family Bible Notes · Khải thị 11 · Family Bible Notes · Khải thị 12 · 19 phút mỗi ngày |
| 176 | Khải thị 13 · Family Bible Notes · Khải thị 13 · 8 phút mỗi ngày |
| 177 | Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Family Bible Notes · Khải thị 14 · Family Bible Notes · Khải thị 15 · Family Bible Notes · Khải thị 16 · 17 phút mỗi ngày |
| 178 | Khải thị 17 · Family Bible Notes · Khải thị 17 · 8 phút mỗi ngày |
| 179 | Khải thị 18 · Khải thị 19 · Family Bible Notes · Khải thị 18 · Family Bible Notes · Khải thị 19 · 13 phút mỗi ngày |
| 180 | Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · Family Bible Notes · Khải thị 20 · Family Bible Notes · Khải thị 22 · 12 phút mỗi ngày |