The Bible Software
Kinh Thánh (Tiếng Việt) · Kế hoạch đọc Kinh Thánh · The New Testament trong 180 ngày With Geneva Notes

The New Testament trong 180 ngày With Geneva Notes

Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 180 ngày · 14 phút mỗi ngày

Bắt đầu kế hoạch này trong trình đọc ›

Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.

NgàyBài đọc
1Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 2 · 12 phút mỗi ngày
2Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Ma-thi-ơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 5 · 27 phút mỗi ngày
3Ma-thi-ơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 6 · 8 phút mỗi ngày
4Ma-thi-ơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 7 · 7 phút mỗi ngày
5Ma-thi-ơ 8 · Ma-thi-ơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 9 · 15 phút mỗi ngày
6Ma-thi-ơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 10 · 11 phút mỗi ngày
7Ma-thi-ơ 11 · Ma-thi-ơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 12 · 17 phút mỗi ngày
8Ma-thi-ơ 13 · Ma-thi-ơ 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 14 · 18 phút mỗi ngày
9Ma-thi-ơ 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 15 · 9 phút mỗi ngày
10Ma-thi-ơ 16 · Ma-thi-ơ 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 17 · 18 phút mỗi ngày
11Ma-thi-ơ 18 · Ma-thi-ơ 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 19 · 18 phút mỗi ngày
12Ma-thi-ơ 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 20 · 8 phút mỗi ngày
13Ma-thi-ơ 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 21 · 13 phút mỗi ngày
14Ma-thi-ơ 22 · Ma-thi-ơ 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 23 · 23 phút mỗi ngày
15Ma-thi-ơ 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 24 · 13 phút mỗi ngày
16Ma-thi-ơ 25 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 25 · 9 phút mỗi ngày
17Ma-thi-ơ 26 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 26 · 21 phút mỗi ngày
18Ma-thi-ơ 27 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 27 · 16 phút mỗi ngày
19Ma-thi-ơ 28 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 28 · 5 phút mỗi ngày
20Mác 1 · Mác 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 2 · 18 phút mỗi ngày
21Mác 3 · Mác 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 4 · 17 phút mỗi ngày
22Mác 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 5 · 8 phút mỗi ngày
23Mác 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 6 · 15 phút mỗi ngày
24Mác 7 · Mác 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 8 · 18 phút mỗi ngày
25Mác 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 9 · 11 phút mỗi ngày
26Mác 10 · Mác 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 11 · 17 phút mỗi ngày
27Mác 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 12 · 9 phút mỗi ngày
28Mác 13 · Mác 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 14 · 23 phút mỗi ngày
29Mác 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 15 · 10 phút mỗi ngày
30Mác 16 · Lu-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 1 · 27 phút mỗi ngày
31Lu-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 2 · 12 phút mỗi ngày
32Lu-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 3 · 7 phút mỗi ngày
33Lu-ca 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 4 · 10 phút mỗi ngày
34Lu-ca 5 · Lu-ca 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 6 · 19 phút mỗi ngày
35Lu-ca 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 7 · 10 phút mỗi ngày
36Lu-ca 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 8 · 13 phút mỗi ngày
37Lu-ca 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 9 · 15 phút mỗi ngày
38Lu-ca 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 10 · 10 phút mỗi ngày
39Lu-ca 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 11 · 14 phút mỗi ngày
40Lu-ca 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 12 · 15 phút mỗi ngày
41Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 14 · 17 phút mỗi ngày
42Lu-ca 15 · Lu-ca 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 16 · 14 phút mỗi ngày
43Lu-ca 17 · Lu-ca 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 18 · 19 phút mỗi ngày
44Lu-ca 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 19 · 12 phút mỗi ngày
45Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 21 · 18 phút mỗi ngày
46Lu-ca 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 22 · 17 phút mỗi ngày
47Lu-ca 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 23 · 14 phút mỗi ngày
48Lu-ca 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 24 · 11 phút mỗi ngày
49Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 1 · 20 phút mỗi ngày
50Giăng 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 2 · 6 phút mỗi ngày
51Giăng 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 3 · 11 phút mỗi ngày
52Giăng 4 · Giăng 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 5 · 23 phút mỗi ngày
53Giăng 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 6 · 18 phút mỗi ngày
54Giăng 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 7 · 14 phút mỗi ngày
55Giăng 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 8 · 16 phút mỗi ngày
56Giăng 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 9 · 10 phút mỗi ngày
57Giăng 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 10 · 10 phút mỗi ngày
58Giăng 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 11 · 11 phút mỗi ngày
59Giăng 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 12 · 12 phút mỗi ngày
60Giăng 13 · Giăng 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 14 · 18 phút mỗi ngày
61Giăng 15 · Giăng 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 16 · 16 phút mỗi ngày
62Giăng 17 · Giăng 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 18 · 17 phút mỗi ngày
63Giăng 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 19 · 10 phút mỗi ngày
64Giăng 20 · Giăng 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 21 · 14 phút mỗi ngày
65Công Vụ các Sứ đồ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 10 phút mỗi ngày
66Công Vụ các Sứ đồ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 15 phút mỗi ngày
67Công Vụ các Sứ đồ 3 · Công Vụ các Sứ đồ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 4 · 18 phút mỗi ngày
68Công Vụ các Sứ đồ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 12 phút mỗi ngày
69Công Vụ các Sứ đồ 6 · Công Vụ các Sứ đồ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 22 phút mỗi ngày
70Công Vụ các Sứ đồ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 11 phút mỗi ngày
71Công Vụ các Sứ đồ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 11 phút mỗi ngày
72Công Vụ các Sứ đồ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 13 phút mỗi ngày
73Công Vụ các Sứ đồ 11 · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Công Vụ các Sứ đồ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 29 phút mỗi ngày
74Công Vụ các Sứ đồ 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 7 phút mỗi ngày
75Công Vụ các Sứ đồ 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 12 phút mỗi ngày
76Công Vụ các Sứ đồ 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 11 phút mỗi ngày
77Công Vụ các Sứ đồ 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 12 phút mỗi ngày
78Công Vụ các Sứ đồ 18 · Công Vụ các Sứ đồ 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 19 phút mỗi ngày
79Công Vụ các Sứ đồ 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 10 phút mỗi ngày
80Công Vụ các Sứ đồ 21 · Công Vụ các Sứ đồ 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 15 phút mỗi ngày
81Công Vụ các Sứ đồ 23 · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 17 phút mỗi ngày
82Công Vụ các Sứ đồ 25 · Công Vụ các Sứ đồ 26 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 25 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 14 phút mỗi ngày
83Công Vụ các Sứ đồ 27 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 10 phút mỗi ngày
84Công Vụ các Sứ đồ 28 · La-mã 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 28 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 1 · 22 phút mỗi ngày
85La-mã 2 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 2 · 11 phút mỗi ngày
86La-mã 3 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 3 · 12 phút mỗi ngày
87La-mã 4 · La-mã 5 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 4 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 5 · 22 phút mỗi ngày
88La-mã 6 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 6 · 9 phút mỗi ngày
89La-mã 7 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 7 · 14 phút mỗi ngày
90La-mã 8 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 8 · 20 phút mỗi ngày
91La-mã 9 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 9 · 20 phút mỗi ngày
92La-mã 10 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 10 · 9 phút mỗi ngày
93La-mã 11 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 11 · 18 phút mỗi ngày
94La-mã 12 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 12 · 9 phút mỗi ngày
95La-mã 13 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 13 · 7 phút mỗi ngày
96La-mã 14 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 14 · 13 phút mỗi ngày
97La-mã 15 · La-mã 16 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 15 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 16 · 19 phút mỗi ngày
98I Cô-rinh 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 1 · 19 phút mỗi ngày
99I Cô-rinh 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 2 · 11 phút mỗi ngày
100I Cô-rinh 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 3 · 12 phút mỗi ngày
101I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 5 · 15 phút mỗi ngày
102I Cô-rinh 6 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 6 · 11 phút mỗi ngày
103I Cô-rinh 7 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 7 · 17 phút mỗi ngày
104I Cô-rinh 8 · I Cô-rinh 9 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 8 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 9 · 20 phút mỗi ngày
105I Cô-rinh 10 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 10 · 13 phút mỗi ngày
106I Cô-rinh 11 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 11 · 14 phút mỗi ngày
107I Cô-rinh 12 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 12 · 13 phút mỗi ngày
108I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 13 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 14 · 21 phút mỗi ngày
109I Cô-rinh 15 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 15 · 25 phút mỗi ngày
110I Cô-rinh 16 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 16 · 6 phút mỗi ngày
111II Cô-rinh 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 1 · 11 phút mỗi ngày
112II Cô-rinh 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 2 · 6 phút mỗi ngày
113II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 4 · 16 phút mỗi ngày
114II Cô-rinh 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 5 · 11 phút mỗi ngày
115II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · II Cô-rinh 8 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 6 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 7 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 8 · 19 phút mỗi ngày
116II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 9 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 10 · 12 phút mỗi ngày
117II Cô-rinh 11 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 11 · 12 phút mỗi ngày
118II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 12 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 1 · 22 phút mỗi ngày
119Ga-la-ti 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 2 · 10 phút mỗi ngày
120Ga-la-ti 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 3 · 18 phút mỗi ngày
121Ga-la-ti 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 4 · 14 phút mỗi ngày
122Ga-la-ti 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 5 · 10 phút mỗi ngày
123Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 1 · 21 phút mỗi ngày
124Ê-phê-sô 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 2 · 10 phút mỗi ngày
125Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 4 · 21 phút mỗi ngày
126Ê-phê-sô 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 5 · 11 phút mỗi ngày
127Ê-phê-sô 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 6 · 9 phút mỗi ngày
128Phi-líp 1 · Phi-líp 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 2 · 19 phút mỗi ngày
129Phi-líp 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 3 · 8 phút mỗi ngày
130Phi-líp 4 · Cô-lô-se 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 1 · 20 phút mỗi ngày
131Cô-lô-se 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 2 · 14 phút mỗi ngày
132Cô-lô-se 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 3 · 10 phút mỗi ngày
133Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 15 phút mỗi ngày
134I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 18 phút mỗi ngày
135II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 12 phút mỗi ngày
136II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Ti-mô-thê 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 1 · 15 phút mỗi ngày
137I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 3 · 13 phút mỗi ngày
138I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 5 · 16 phút mỗi ngày
139I Ti-mô-thê 6 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 6 · 9 phút mỗi ngày
140II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 2 · 17 phút mỗi ngày
141II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Tít 1 · 16 phút mỗi ngày
142Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Tít 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Tít 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-lê-môn 1 · 13 phút mỗi ngày
143Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 2 · 19 phút mỗi ngày
144Hê-bơ-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 3 · 6 phút mỗi ngày
145Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 6 · 18 phút mỗi ngày
146Hê-bơ-rơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 7 · 10 phút mỗi ngày
147Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 9 · 18 phút mỗi ngày
148Hê-bơ-rơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 10 · 12 phút mỗi ngày
149Hê-bơ-rơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 11 · 11 phút mỗi ngày
150Hê-bơ-rơ 12 · Hê-bơ-rơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 13 · 17 phút mỗi ngày
151Gia-cơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 1 · 11 phút mỗi ngày
152Gia-cơ 2 · Gia-cơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 3 · 16 phút mỗi ngày
153Gia-cơ 4 · Gia-cơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 5 · 13 phút mỗi ngày
154I Phia-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 1 · 11 phút mỗi ngày
155I Phia-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 2 · 13 phút mỗi ngày
156I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 4 · 22 phút mỗi ngày
157I Phia-rơ 5 · II Phia-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 1 · 14 phút mỗi ngày
158II Phia-rơ 2 · II Phia-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 3 · 16 phút mỗi ngày
159I Giăng 1 · I Giăng 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 2 · 21 phút mỗi ngày
160I Giăng 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 3 · 11 phút mỗi ngày
161I Giăng 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 4 · 10 phút mỗi ngày
162I Giăng 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 5 · 11 phút mỗi ngày
163II Giăng 1 · III Giăng 1 · Giu-đe 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · III Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giu-đe 1 · 15 phút mỗi ngày
164Khải thị 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 1 · 13 phút mỗi ngày
165Khải thị 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 2 · 13 phút mỗi ngày
166Khải thị 3 · Khải thị 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 4 · 15 phút mỗi ngày
167Khải thị 5 · Khải thị 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 6 · 17 phút mỗi ngày
168Khải thị 7 · Khải thị 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 8 · 15 phút mỗi ngày
169Khải thị 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 9 · 15 phút mỗi ngày
170Khải thị 10 · Khải thị 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 11 · 24 phút mỗi ngày
171Khải thị 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 12 · 13 phút mỗi ngày
172Khải thị 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 13 · 22 phút mỗi ngày
173Khải thị 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 14 · 11 phút mỗi ngày
174Khải thị 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 15 · 6 phút mỗi ngày
175Khải thị 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 16 · 13 phút mỗi ngày
176Khải thị 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 17 · 17 phút mỗi ngày
177Khải thị 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 18 · 10 phút mỗi ngày
178Khải thị 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 19 · 10 phút mỗi ngày
179Khải thị 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 20 · 10 phút mỗi ngày
180Khải thị 21 · Khải thị 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 22 · 19 phút mỗi ngày

Tất cả kế hoạch đọc

Tất cả kế hoạch đọc ›