| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 1 · 78 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 2 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 2 · 58 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 3 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 4 · 142 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 5 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 5 · 123 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 6 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 6 · 107 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 7 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 7 · 72 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 8 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 8 · 84 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 9 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 9 · 85 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 10 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 10 · 91 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 11 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 11 · 87 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 12 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 12 · 93 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 13 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 13 · 94 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 14 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 14 · 78 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 15 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 15 · 85 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 16 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 17 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 17 · 60 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 18 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 18 · 84 phút mỗi ngày |
| 18 | Ma-thi-ơ 19 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 19 · 79 phút mỗi ngày |
| 19 | Ma-thi-ơ 20 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 20 · 73 phút mỗi ngày |
| 20 | Ma-thi-ơ 21 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 21 · 96 phút mỗi ngày |
| 21 | Ma-thi-ơ 22 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 22 · 92 phút mỗi ngày |
| 22 | Ma-thi-ơ 23 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 23 · 90 phút mỗi ngày |
| 23 | Ma-thi-ơ 24 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 24 · 126 phút mỗi ngày |
| 24 | Ma-thi-ơ 25 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 25 · 95 phút mỗi ngày |
| 25 | Ma-thi-ơ 26 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 26 · 152 phút mỗi ngày |
| 26 | Ma-thi-ơ 27 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 27 · 148 phút mỗi ngày |
| 27 | Ma-thi-ơ 28 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 28 · 66 phút mỗi ngày |
| 28 | Mác 1 · Matthew Henry · Mác 1 · 54 phút mỗi ngày |
| 29 | Mác 2 · Matthew Henry · Mác 2 · 30 phút mỗi ngày |
| 30 | Mác 3 · Matthew Henry · Mác 3 · 31 phút mỗi ngày |
| 31 | Mác 4 · Matthew Henry · Mác 4 · 42 phút mỗi ngày |
| 32 | Mác 5 · Matthew Henry · Mác 5 · 41 phút mỗi ngày |
| 33 | Mác 6 · Matthew Henry · Mác 6 · 57 phút mỗi ngày |
| 34 | Mác 7 · Matthew Henry · Mác 7 · 38 phút mỗi ngày |
| 35 | Mác 8 · Matthew Henry · Mác 8 · 41 phút mỗi ngày |
| 36 | Mác 9 · Matthew Henry · Mác 9 · 54 phút mỗi ngày |
| 37 | Mác 10 · Matthew Henry · Mác 10 · 55 phút mỗi ngày |
| 38 | Mác 11 · Matthew Henry · Mác 11 · 33 phút mỗi ngày |
| 39 | Mác 12 · Matthew Henry · Mác 12 · 49 phút mỗi ngày |
| 40 | Mác 13 · Matthew Henry · Mác 13 · 41 phút mỗi ngày |
| 41 | Mác 14 · Matthew Henry · Mác 14 · 80 phút mỗi ngày |
| 42 | Mác 15 · Matthew Henry · Mác 15 · 51 phút mỗi ngày |
| 43 | Mác 16 · Matthew Henry · Mác 16 · 29 phút mỗi ngày |
| 44 | Lu-ca 1 · Matthew Henry · Lu-ca 1 · 128 phút mỗi ngày |
| 45 | Lu-ca 2 · Matthew Henry · Lu-ca 2 · 81 phút mỗi ngày |
| 46 | Lu-ca 3 · Matthew Henry · Lu-ca 3 · 49 phút mỗi ngày |
| 47 | Lu-ca 4 · Matthew Henry · Lu-ca 4 · 64 phút mỗi ngày |
| 48 | Lu-ca 5 · Matthew Henry · Lu-ca 5 · 46 phút mỗi ngày |
| 49 | Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Matthew Henry · Lu-ca 6 · Matthew Henry · Lu-ca 7 · 111 phút mỗi ngày |
| 50 | Lu-ca 8 · Matthew Henry · Lu-ca 8 · 53 phút mỗi ngày |
| 51 | Lu-ca 9 · Matthew Henry · Lu-ca 9 · 79 phút mỗi ngày |
| 52 | Lu-ca 10 · Matthew Henry · Lu-ca 10 · 73 phút mỗi ngày |
| 53 | Lu-ca 11 · Matthew Henry · Lu-ca 11 · 75 phút mỗi ngày |
| 54 | Lu-ca 12 · Matthew Henry · Lu-ca 12 · 84 phút mỗi ngày |
| 55 | Lu-ca 13 · Matthew Henry · Lu-ca 13 · 61 phút mỗi ngày |
| 56 | Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Matthew Henry · Lu-ca 14 · Matthew Henry · Lu-ca 15 · 121 phút mỗi ngày |
| 57 | Lu-ca 16 · Matthew Henry · Lu-ca 16 · 71 phút mỗi ngày |
| 58 | Lu-ca 17 · Matthew Henry · Lu-ca 17 · 47 phút mỗi ngày |
| 59 | Lu-ca 18 · Matthew Henry · Lu-ca 18 · 57 phút mỗi ngày |
| 60 | Lu-ca 19 · Lu-ca 20 · Matthew Henry · Lu-ca 19 · Matthew Henry · Lu-ca 20 · 102 phút mỗi ngày |
| 61 | Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Matthew Henry · Lu-ca 21 · Matthew Henry · Lu-ca 22 · 122 phút mỗi ngày |
| 62 | Lu-ca 23 · Matthew Henry · Lu-ca 23 · 70 phút mỗi ngày |
| 63 | Lu-ca 24 · Matthew Henry · Lu-ca 24 · 84 phút mỗi ngày |
| 64 | Giăng 1 · Matthew Henry · Giăng 1 · 130 phút mỗi ngày |
| 65 | Giăng 2 · Matthew Henry · Giăng 2 · 58 phút mỗi ngày |
| 66 | Giăng 3 · Matthew Henry · Giăng 3 · 94 phút mỗi ngày |
| 67 | Giăng 4 · Matthew Henry · Giăng 4 · 115 phút mỗi ngày |
| 68 | Giăng 5 · Matthew Henry · Giăng 5 · 106 phút mỗi ngày |
| 69 | Giăng 6 · Matthew Henry · Giăng 6 · 133 phút mỗi ngày |
| 70 | Giăng 7 · Matthew Henry · Giăng 7 · 103 phút mỗi ngày |
| 71 | Giăng 8 · Matthew Henry · Giăng 8 · 164 phút mỗi ngày |
| 72 | Giăng 9 · Matthew Henry · Giăng 9 · 102 phút mỗi ngày |
| 73 | Giăng 10 · Matthew Henry · Giăng 10 · 87 phút mỗi ngày |
| 74 | Giăng 11 · Matthew Henry · Giăng 11 · 133 phút mỗi ngày |
| 75 | Giăng 12 · Matthew Henry · Giăng 12 · 122 phút mỗi ngày |
| 76 | Giăng 13 · Matthew Henry · Giăng 13 · 100 phút mỗi ngày |
| 77 | Giăng 14 · Matthew Henry · Giăng 14 · 87 phút mỗi ngày |
| 78 | Giăng 15 · Matthew Henry · Giăng 15 · 67 phút mỗi ngày |
| 79 | Giăng 16 · Matthew Henry · Giăng 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 80 | Giăng 17 · Matthew Henry · Giăng 17 · 111 phút mỗi ngày |
| 81 | Giăng 18 · Matthew Henry · Giăng 18 · 103 phút mỗi ngày |
| 82 | Giăng 19 · Matthew Henry · Giăng 19 · 104 phút mỗi ngày |
| 83 | Giăng 20 · Matthew Henry · Giăng 20 · 95 phút mỗi ngày |
| 84 | Giăng 21 · Matthew Henry · Giăng 21 · 80 phút mỗi ngày |
| 85 | Công Vụ các Sứ đồ 1 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 90 phút mỗi ngày |
| 86 | Công Vụ các Sứ đồ 2 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 93 phút mỗi ngày |
| 87 | Công Vụ các Sứ đồ 3 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 57 phút mỗi ngày |
| 88 | Công Vụ các Sứ đồ 4 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 4 · 74 phút mỗi ngày |
| 89 | Công Vụ các Sứ đồ 5 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 86 phút mỗi ngày |
| 90 | Công Vụ các Sứ đồ 6 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 6 · 43 phút mỗi ngày |
| 91 | Công Vụ các Sứ đồ 7 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 100 phút mỗi ngày |
| 92 | Công Vụ các Sứ đồ 8 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 74 phút mỗi ngày |
| 93 | Công Vụ các Sứ đồ 9 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 89 phút mỗi ngày |
| 94 | Công Vụ các Sứ đồ 10 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 82 phút mỗi ngày |
| 95 | Công Vụ các Sứ đồ 11 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 11 · 52 phút mỗi ngày |
| 96 | Công Vụ các Sứ đồ 12 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 12 · 59 phút mỗi ngày |
| 97 | Công Vụ các Sứ đồ 13 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 105 phút mỗi ngày |
| 98 | Công Vụ các Sứ đồ 14 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 57 phút mỗi ngày |
| 99 | Công Vụ các Sứ đồ 15 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 81 phút mỗi ngày |
| 100 | Công Vụ các Sứ đồ 16 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 89 phút mỗi ngày |
| 101 | Công Vụ các Sứ đồ 17 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 83 phút mỗi ngày |
| 102 | Công Vụ các Sứ đồ 18 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 18 · 59 phút mỗi ngày |
| 103 | Công Vụ các Sứ đồ 19 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 71 phút mỗi ngày |
| 104 | Công Vụ các Sứ đồ 20 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 85 phút mỗi ngày |
| 105 | Công Vụ các Sứ đồ 21 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 21 · 75 phút mỗi ngày |
| 106 | Công Vụ các Sứ đồ 22 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 54 phút mỗi ngày |
| 107 | Công Vụ các Sứ đồ 23 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 23 · 63 phút mỗi ngày |
| 108 | Công Vụ các Sứ đồ 24 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 64 phút mỗi ngày |
| 109 | Công Vụ các Sứ đồ 25 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 43 phút mỗi ngày |
| 110 | Công Vụ các Sứ đồ 26 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 72 phút mỗi ngày |
| 111 | Công Vụ các Sứ đồ 27 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 68 phút mỗi ngày |
| 112 | Công Vụ các Sứ đồ 28 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 28 · 77 phút mỗi ngày |
| 113 | La-mã 1 · Matthew Henry · La-mã 1 · 58 phút mỗi ngày |
| 114 | La-mã 2 · Matthew Henry · La-mã 2 · 40 phút mỗi ngày |
| 115 | La-mã 3 · Matthew Henry · La-mã 3 · 44 phút mỗi ngày |
| 116 | La-mã 4 · Matthew Henry · La-mã 4 · 28 phút mỗi ngày |
| 117 | La-mã 5 · Matthew Henry · La-mã 5 · 38 phút mỗi ngày |
| 118 | La-mã 6 · Matthew Henry · La-mã 6 · 34 phút mỗi ngày |
| 119 | La-mã 7 · Matthew Henry · La-mã 7 · 24 phút mỗi ngày |
| 120 | La-mã 8 · Matthew Henry · La-mã 8 · 81 phút mỗi ngày |
| 121 | La-mã 9 · Matthew Henry · La-mã 9 · 53 phút mỗi ngày |
| 122 | La-mã 10 · Matthew Henry · La-mã 10 · 36 phút mỗi ngày |
| 123 | La-mã 11 · Matthew Henry · La-mã 11 · 58 phút mỗi ngày |
| 124 | La-mã 12 · Matthew Henry · La-mã 12 · 64 phút mỗi ngày |
| 125 | La-mã 13 · Matthew Henry · La-mã 13 · 34 phút mỗi ngày |
| 126 | La-mã 14 · Matthew Henry · La-mã 14 · 55 phút mỗi ngày |
| 127 | La-mã 15 · Matthew Henry · La-mã 15 · 78 phút mỗi ngày |
| 128 | La-mã 16 · Matthew Henry · La-mã 16 · 46 phút mỗi ngày |
| 129 | I Cô-rinh 1 · Matthew Henry · I Cô-rinh 1 · 40 phút mỗi ngày |
| 130 | I Cô-rinh 2 · Matthew Henry · I Cô-rinh 2 · 24 phút mỗi ngày |
| 131 | I Cô-rinh 3 · Matthew Henry · I Cô-rinh 3 · 32 phút mỗi ngày |
| 132 | I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · Matthew Henry · I Cô-rinh 4 · Matthew Henry · I Cô-rinh 5 · Matthew Henry · I Cô-rinh 6 · 80 phút mỗi ngày |
| 133 | I Cô-rinh 7 · I Cô-rinh 8 · Matthew Henry · I Cô-rinh 7 · Matthew Henry · I Cô-rinh 8 · 67 phút mỗi ngày |
| 134 | I Cô-rinh 9 · I Cô-rinh 10 · Matthew Henry · I Cô-rinh 9 · Matthew Henry · I Cô-rinh 10 · 70 phút mỗi ngày |
| 135 | I Cô-rinh 11 · I Cô-rinh 12 · I Cô-rinh 13 · Matthew Henry · I Cô-rinh 11 · Matthew Henry · I Cô-rinh 12 · Matthew Henry · I Cô-rinh 13 · 97 phút mỗi ngày |
| 136 | I Cô-rinh 14 · I Cô-rinh 15 · Matthew Henry · I Cô-rinh 14 · Matthew Henry · I Cô-rinh 15 · 118 phút mỗi ngày |
| 137 | I Cô-rinh 16 · Matthew Henry · I Cô-rinh 16 · 42 phút mỗi ngày |
| 138 | II Cô-rinh 1 · II Cô-rinh 2 · II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · Matthew Henry · II Cô-rinh 1 · Matthew Henry · II Cô-rinh 2 · Matthew Henry · II Cô-rinh 3 · Matthew Henry · II Cô-rinh 4 · 72 phút mỗi ngày |
| 139 | II Cô-rinh 5 · II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · Matthew Henry · II Cô-rinh 5 · Matthew Henry · II Cô-rinh 6 · Matthew Henry · II Cô-rinh 7 · 56 phút mỗi ngày |
| 140 | II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · II Cô-rinh 11 · Matthew Henry · II Cô-rinh 8 · Matthew Henry · II Cô-rinh 9 · Matthew Henry · II Cô-rinh 10 · Matthew Henry · II Cô-rinh 11 · 76 phút mỗi ngày |
| 141 | II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · Ga-la-ti 2 · Matthew Henry · II Cô-rinh 12 · Matthew Henry · II Cô-rinh 13 · Matthew Henry · Ga-la-ti 1 · Matthew Henry · Ga-la-ti 2 · 96 phút mỗi ngày |
| 142 | Ga-la-ti 3 · Ga-la-ti 4 · Matthew Henry · Ga-la-ti 3 · Matthew Henry · Ga-la-ti 4 · 72 phút mỗi ngày |
| 143 | Ga-la-ti 5 · Matthew Henry · Ga-la-ti 5 · 46 phút mỗi ngày |
| 144 | Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · Matthew Henry · Ga-la-ti 6 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 1 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 2 · 99 phút mỗi ngày |
| 145 | Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 3 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 4 · 76 phút mỗi ngày |
| 146 | Ê-phê-sô 5 · Ê-phê-sô 6 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 5 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 6 · 76 phút mỗi ngày |
| 147 | Phi-líp 1 · Matthew Henry · Phi-líp 1 · 49 phút mỗi ngày |
| 148 | Phi-líp 2 · Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · Matthew Henry · Phi-líp 2 · Matthew Henry · Phi-líp 3 · Matthew Henry · Phi-líp 4 · 97 phút mỗi ngày |
| 149 | Cô-lô-se 1 · Cô-lô-se 2 · Matthew Henry · Cô-lô-se 1 · Matthew Henry · Cô-lô-se 2 · 74 phút mỗi ngày |
| 150 | Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Matthew Henry · Cô-lô-se 3 · Matthew Henry · Cô-lô-se 4 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · 73 phút mỗi ngày |
| 151 | I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 103 phút mỗi ngày |
| 152 | II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · 62 phút mỗi ngày |
| 153 | I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 1 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 2 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 3 · 71 phút mỗi ngày |
| 154 | I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · I Ti-mô-thê 6 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 4 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 5 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 6 · 77 phút mỗi ngày |
| 155 | II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 1 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 2 · 60 phút mỗi ngày |
| 156 | II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 3 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 4 · Matthew Henry · Tít 1 · 98 phút mỗi ngày |
| 157 | Tít 2 · Matthew Henry · Tít 2 · 47 phút mỗi ngày |
| 158 | Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Matthew Henry · Tít 3 · Matthew Henry · Phi-lê-môn 1 · 95 phút mỗi ngày |
| 159 | Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 1 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 2 · 66 phút mỗi ngày |
| 160 | Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 3 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 4 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 5 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 6 · 95 phút mỗi ngày |
| 161 | Hê-bơ-rơ 7 · Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 7 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 8 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 9 · 79 phút mỗi ngày |
| 162 | Hê-bơ-rơ 10 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 10 · 44 phút mỗi ngày |
| 163 | Hê-bơ-rơ 11 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 11 · 85 phút mỗi ngày |
| 164 | Hê-bơ-rơ 12 · Hê-bơ-rơ 13 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 12 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 13 · 72 phút mỗi ngày |
| 165 | Gia-cơ 1 · Gia-cơ 2 · Matthew Henry · Gia-cơ 1 · Matthew Henry · Gia-cơ 2 · 97 phút mỗi ngày |
| 166 | Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · Matthew Henry · Gia-cơ 3 · Matthew Henry · Gia-cơ 4 · 57 phút mỗi ngày |
| 167 | Gia-cơ 5 · I Phia-rơ 1 · Matthew Henry · Gia-cơ 5 · Matthew Henry · I Phia-rơ 1 · 106 phút mỗi ngày |
| 168 | I Phia-rơ 2 · Matthew Henry · I Phia-rơ 2 · 41 phút mỗi ngày |
| 169 | I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · Matthew Henry · I Phia-rơ 3 · Matthew Henry · I Phia-rơ 4 · Matthew Henry · I Phia-rơ 5 · 84 phút mỗi ngày |
| 170 | II Phia-rơ 1 · II Phia-rơ 2 · Matthew Henry · II Phia-rơ 1 · Matthew Henry · II Phia-rơ 2 · 74 phút mỗi ngày |
| 171 | II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · Matthew Henry · II Phia-rơ 3 · Matthew Henry · I Giăng 1 · 73 phút mỗi ngày |
| 172 | I Giăng 2 · I Giăng 3 · Matthew Henry · I Giăng 2 · Matthew Henry · I Giăng 3 · 95 phút mỗi ngày |
| 173 | I Giăng 4 · I Giăng 5 · Matthew Henry · I Giăng 4 · Matthew Henry · I Giăng 5 · 96 phút mỗi ngày |
| 174 | II Giăng 1 · III Giăng 1 · Matthew Henry · II Giăng 1 · Matthew Henry · III Giăng 1 · 41 phút mỗi ngày |
| 175 | Giu-đe 1 · Matthew Henry · Giu-đe 1 · 60 phút mỗi ngày |
| 176 | Khải thị 1 · Khải thị 2 · Khải thị 3 · Matthew Henry · Khải thị 1 · Matthew Henry · Khải thị 2 · Matthew Henry · Khải thị 3 · 107 phút mỗi ngày |
| 177 | Khải thị 4 · Khải thị 5 · Khải thị 6 · Khải thị 7 · Matthew Henry · Khải thị 4 · Matthew Henry · Khải thị 5 · Matthew Henry · Khải thị 6 · Matthew Henry · Khải thị 7 · 65 phút mỗi ngày |
| 178 | Khải thị 8 · Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · Khải thị 12 · Matthew Henry · Khải thị 8 · Matthew Henry · Khải thị 9 · Matthew Henry · Khải thị 10 · Matthew Henry · Khải thị 11 · Matthew Henry · Khải thị 12 · 72 phút mỗi ngày |
| 179 | Khải thị 13 · Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Khải thị 17 · Khải thị 18 · Matthew Henry · Khải thị 13 · Matthew Henry · Khải thị 14 · Matthew Henry · Khải thị 15 · Matthew Henry · Khải thị 16 · Matthew Henry · Khải thị 17 · Matthew Henry · Khải thị 18 · 84 phút mỗi ngày |
| 180 | Khải thị 19 · Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · Matthew Henry · Khải thị 19 · Matthew Henry · Khải thị 20 · Matthew Henry · Khải thị 21 · Matthew Henry · Khải thị 22 · 72 phút mỗi ngày |