The Bible Software
Kinh Thánh (Tiếng Việt) · Kế hoạch đọc Kinh Thánh · The New Testament trong 180 ngày With Matthew Henry

The New Testament trong 180 ngày With Matthew Henry

Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 180 ngày · 76 phút mỗi ngày

Bắt đầu kế hoạch này trong trình đọc ›

Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.

NgàyBài đọc
1Ma-thi-ơ 1 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 1 · 78 phút mỗi ngày
2Ma-thi-ơ 2 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 2 · 58 phút mỗi ngày
3Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 3 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 4 · 142 phút mỗi ngày
4Ma-thi-ơ 5 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 5 · 123 phút mỗi ngày
5Ma-thi-ơ 6 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 6 · 107 phút mỗi ngày
6Ma-thi-ơ 7 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 7 · 72 phút mỗi ngày
7Ma-thi-ơ 8 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 8 · 84 phút mỗi ngày
8Ma-thi-ơ 9 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 9 · 85 phút mỗi ngày
9Ma-thi-ơ 10 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 10 · 91 phút mỗi ngày
10Ma-thi-ơ 11 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 11 · 87 phút mỗi ngày
11Ma-thi-ơ 12 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 12 · 93 phút mỗi ngày
12Ma-thi-ơ 13 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 13 · 94 phút mỗi ngày
13Ma-thi-ơ 14 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 14 · 78 phút mỗi ngày
14Ma-thi-ơ 15 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 15 · 85 phút mỗi ngày
15Ma-thi-ơ 16 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 16 · 85 phút mỗi ngày
16Ma-thi-ơ 17 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 17 · 60 phút mỗi ngày
17Ma-thi-ơ 18 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 18 · 84 phút mỗi ngày
18Ma-thi-ơ 19 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 19 · 79 phút mỗi ngày
19Ma-thi-ơ 20 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 20 · 73 phút mỗi ngày
20Ma-thi-ơ 21 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 21 · 96 phút mỗi ngày
21Ma-thi-ơ 22 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 22 · 92 phút mỗi ngày
22Ma-thi-ơ 23 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 23 · 90 phút mỗi ngày
23Ma-thi-ơ 24 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 24 · 126 phút mỗi ngày
24Ma-thi-ơ 25 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 25 · 95 phút mỗi ngày
25Ma-thi-ơ 26 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 26 · 152 phút mỗi ngày
26Ma-thi-ơ 27 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 27 · 148 phút mỗi ngày
27Ma-thi-ơ 28 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 28 · 66 phút mỗi ngày
28Mác 1 · Matthew Henry · Mác 1 · 54 phút mỗi ngày
29Mác 2 · Matthew Henry · Mác 2 · 30 phút mỗi ngày
30Mác 3 · Matthew Henry · Mác 3 · 31 phút mỗi ngày
31Mác 4 · Matthew Henry · Mác 4 · 42 phút mỗi ngày
32Mác 5 · Matthew Henry · Mác 5 · 41 phút mỗi ngày
33Mác 6 · Matthew Henry · Mác 6 · 57 phút mỗi ngày
34Mác 7 · Matthew Henry · Mác 7 · 38 phút mỗi ngày
35Mác 8 · Matthew Henry · Mác 8 · 41 phút mỗi ngày
36Mác 9 · Matthew Henry · Mác 9 · 54 phút mỗi ngày
37Mác 10 · Matthew Henry · Mác 10 · 55 phút mỗi ngày
38Mác 11 · Matthew Henry · Mác 11 · 33 phút mỗi ngày
39Mác 12 · Matthew Henry · Mác 12 · 49 phút mỗi ngày
40Mác 13 · Matthew Henry · Mác 13 · 41 phút mỗi ngày
41Mác 14 · Matthew Henry · Mác 14 · 80 phút mỗi ngày
42Mác 15 · Matthew Henry · Mác 15 · 51 phút mỗi ngày
43Mác 16 · Matthew Henry · Mác 16 · 29 phút mỗi ngày
44Lu-ca 1 · Matthew Henry · Lu-ca 1 · 128 phút mỗi ngày
45Lu-ca 2 · Matthew Henry · Lu-ca 2 · 81 phút mỗi ngày
46Lu-ca 3 · Matthew Henry · Lu-ca 3 · 49 phút mỗi ngày
47Lu-ca 4 · Matthew Henry · Lu-ca 4 · 64 phút mỗi ngày
48Lu-ca 5 · Matthew Henry · Lu-ca 5 · 46 phút mỗi ngày
49Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Matthew Henry · Lu-ca 6 · Matthew Henry · Lu-ca 7 · 111 phút mỗi ngày
50Lu-ca 8 · Matthew Henry · Lu-ca 8 · 53 phút mỗi ngày
51Lu-ca 9 · Matthew Henry · Lu-ca 9 · 79 phút mỗi ngày
52Lu-ca 10 · Matthew Henry · Lu-ca 10 · 73 phút mỗi ngày
53Lu-ca 11 · Matthew Henry · Lu-ca 11 · 75 phút mỗi ngày
54Lu-ca 12 · Matthew Henry · Lu-ca 12 · 84 phút mỗi ngày
55Lu-ca 13 · Matthew Henry · Lu-ca 13 · 61 phút mỗi ngày
56Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Matthew Henry · Lu-ca 14 · Matthew Henry · Lu-ca 15 · 121 phút mỗi ngày
57Lu-ca 16 · Matthew Henry · Lu-ca 16 · 71 phút mỗi ngày
58Lu-ca 17 · Matthew Henry · Lu-ca 17 · 47 phút mỗi ngày
59Lu-ca 18 · Matthew Henry · Lu-ca 18 · 57 phút mỗi ngày
60Lu-ca 19 · Lu-ca 20 · Matthew Henry · Lu-ca 19 · Matthew Henry · Lu-ca 20 · 102 phút mỗi ngày
61Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Matthew Henry · Lu-ca 21 · Matthew Henry · Lu-ca 22 · 122 phút mỗi ngày
62Lu-ca 23 · Matthew Henry · Lu-ca 23 · 70 phút mỗi ngày
63Lu-ca 24 · Matthew Henry · Lu-ca 24 · 84 phút mỗi ngày
64Giăng 1 · Matthew Henry · Giăng 1 · 130 phút mỗi ngày
65Giăng 2 · Matthew Henry · Giăng 2 · 58 phút mỗi ngày
66Giăng 3 · Matthew Henry · Giăng 3 · 94 phút mỗi ngày
67Giăng 4 · Matthew Henry · Giăng 4 · 115 phút mỗi ngày
68Giăng 5 · Matthew Henry · Giăng 5 · 106 phút mỗi ngày
69Giăng 6 · Matthew Henry · Giăng 6 · 133 phút mỗi ngày
70Giăng 7 · Matthew Henry · Giăng 7 · 103 phút mỗi ngày
71Giăng 8 · Matthew Henry · Giăng 8 · 164 phút mỗi ngày
72Giăng 9 · Matthew Henry · Giăng 9 · 102 phút mỗi ngày
73Giăng 10 · Matthew Henry · Giăng 10 · 87 phút mỗi ngày
74Giăng 11 · Matthew Henry · Giăng 11 · 133 phút mỗi ngày
75Giăng 12 · Matthew Henry · Giăng 12 · 122 phút mỗi ngày
76Giăng 13 · Matthew Henry · Giăng 13 · 100 phút mỗi ngày
77Giăng 14 · Matthew Henry · Giăng 14 · 87 phút mỗi ngày
78Giăng 15 · Matthew Henry · Giăng 15 · 67 phút mỗi ngày
79Giăng 16 · Matthew Henry · Giăng 16 · 85 phút mỗi ngày
80Giăng 17 · Matthew Henry · Giăng 17 · 111 phút mỗi ngày
81Giăng 18 · Matthew Henry · Giăng 18 · 103 phút mỗi ngày
82Giăng 19 · Matthew Henry · Giăng 19 · 104 phút mỗi ngày
83Giăng 20 · Matthew Henry · Giăng 20 · 95 phút mỗi ngày
84Giăng 21 · Matthew Henry · Giăng 21 · 80 phút mỗi ngày
85Công Vụ các Sứ đồ 1 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 90 phút mỗi ngày
86Công Vụ các Sứ đồ 2 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 93 phút mỗi ngày
87Công Vụ các Sứ đồ 3 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 57 phút mỗi ngày
88Công Vụ các Sứ đồ 4 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 4 · 74 phút mỗi ngày
89Công Vụ các Sứ đồ 5 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 86 phút mỗi ngày
90Công Vụ các Sứ đồ 6 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 6 · 43 phút mỗi ngày
91Công Vụ các Sứ đồ 7 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 100 phút mỗi ngày
92Công Vụ các Sứ đồ 8 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 74 phút mỗi ngày
93Công Vụ các Sứ đồ 9 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 89 phút mỗi ngày
94Công Vụ các Sứ đồ 10 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 82 phút mỗi ngày
95Công Vụ các Sứ đồ 11 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 11 · 52 phút mỗi ngày
96Công Vụ các Sứ đồ 12 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 12 · 59 phút mỗi ngày
97Công Vụ các Sứ đồ 13 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 105 phút mỗi ngày
98Công Vụ các Sứ đồ 14 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 14 · 57 phút mỗi ngày
99Công Vụ các Sứ đồ 15 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 81 phút mỗi ngày
100Công Vụ các Sứ đồ 16 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 89 phút mỗi ngày
101Công Vụ các Sứ đồ 17 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 83 phút mỗi ngày
102Công Vụ các Sứ đồ 18 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 18 · 59 phút mỗi ngày
103Công Vụ các Sứ đồ 19 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 71 phút mỗi ngày
104Công Vụ các Sứ đồ 20 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 85 phút mỗi ngày
105Công Vụ các Sứ đồ 21 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 21 · 75 phút mỗi ngày
106Công Vụ các Sứ đồ 22 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 54 phút mỗi ngày
107Công Vụ các Sứ đồ 23 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 23 · 63 phút mỗi ngày
108Công Vụ các Sứ đồ 24 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 64 phút mỗi ngày
109Công Vụ các Sứ đồ 25 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 43 phút mỗi ngày
110Công Vụ các Sứ đồ 26 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 72 phút mỗi ngày
111Công Vụ các Sứ đồ 27 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 68 phút mỗi ngày
112Công Vụ các Sứ đồ 28 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 28 · 77 phút mỗi ngày
113La-mã 1 · Matthew Henry · La-mã 1 · 58 phút mỗi ngày
114La-mã 2 · Matthew Henry · La-mã 2 · 40 phút mỗi ngày
115La-mã 3 · Matthew Henry · La-mã 3 · 44 phút mỗi ngày
116La-mã 4 · Matthew Henry · La-mã 4 · 28 phút mỗi ngày
117La-mã 5 · Matthew Henry · La-mã 5 · 38 phút mỗi ngày
118La-mã 6 · Matthew Henry · La-mã 6 · 34 phút mỗi ngày
119La-mã 7 · Matthew Henry · La-mã 7 · 24 phút mỗi ngày
120La-mã 8 · Matthew Henry · La-mã 8 · 81 phút mỗi ngày
121La-mã 9 · Matthew Henry · La-mã 9 · 53 phút mỗi ngày
122La-mã 10 · Matthew Henry · La-mã 10 · 36 phút mỗi ngày
123La-mã 11 · Matthew Henry · La-mã 11 · 58 phút mỗi ngày
124La-mã 12 · Matthew Henry · La-mã 12 · 64 phút mỗi ngày
125La-mã 13 · Matthew Henry · La-mã 13 · 34 phút mỗi ngày
126La-mã 14 · Matthew Henry · La-mã 14 · 55 phút mỗi ngày
127La-mã 15 · Matthew Henry · La-mã 15 · 78 phút mỗi ngày
128La-mã 16 · Matthew Henry · La-mã 16 · 46 phút mỗi ngày
129I Cô-rinh 1 · Matthew Henry · I Cô-rinh 1 · 40 phút mỗi ngày
130I Cô-rinh 2 · Matthew Henry · I Cô-rinh 2 · 24 phút mỗi ngày
131I Cô-rinh 3 · Matthew Henry · I Cô-rinh 3 · 32 phút mỗi ngày
132I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · Matthew Henry · I Cô-rinh 4 · Matthew Henry · I Cô-rinh 5 · Matthew Henry · I Cô-rinh 6 · 80 phút mỗi ngày
133I Cô-rinh 7 · I Cô-rinh 8 · Matthew Henry · I Cô-rinh 7 · Matthew Henry · I Cô-rinh 8 · 67 phút mỗi ngày
134I Cô-rinh 9 · I Cô-rinh 10 · Matthew Henry · I Cô-rinh 9 · Matthew Henry · I Cô-rinh 10 · 70 phút mỗi ngày
135I Cô-rinh 11 · I Cô-rinh 12 · I Cô-rinh 13 · Matthew Henry · I Cô-rinh 11 · Matthew Henry · I Cô-rinh 12 · Matthew Henry · I Cô-rinh 13 · 97 phút mỗi ngày
136I Cô-rinh 14 · I Cô-rinh 15 · Matthew Henry · I Cô-rinh 14 · Matthew Henry · I Cô-rinh 15 · 118 phút mỗi ngày
137I Cô-rinh 16 · Matthew Henry · I Cô-rinh 16 · 42 phút mỗi ngày
138II Cô-rinh 1 · II Cô-rinh 2 · II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · Matthew Henry · II Cô-rinh 1 · Matthew Henry · II Cô-rinh 2 · Matthew Henry · II Cô-rinh 3 · Matthew Henry · II Cô-rinh 4 · 72 phút mỗi ngày
139II Cô-rinh 5 · II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · Matthew Henry · II Cô-rinh 5 · Matthew Henry · II Cô-rinh 6 · Matthew Henry · II Cô-rinh 7 · 56 phút mỗi ngày
140II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · II Cô-rinh 11 · Matthew Henry · II Cô-rinh 8 · Matthew Henry · II Cô-rinh 9 · Matthew Henry · II Cô-rinh 10 · Matthew Henry · II Cô-rinh 11 · 76 phút mỗi ngày
141II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · Ga-la-ti 2 · Matthew Henry · II Cô-rinh 12 · Matthew Henry · II Cô-rinh 13 · Matthew Henry · Ga-la-ti 1 · Matthew Henry · Ga-la-ti 2 · 96 phút mỗi ngày
142Ga-la-ti 3 · Ga-la-ti 4 · Matthew Henry · Ga-la-ti 3 · Matthew Henry · Ga-la-ti 4 · 72 phút mỗi ngày
143Ga-la-ti 5 · Matthew Henry · Ga-la-ti 5 · 46 phút mỗi ngày
144Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · Matthew Henry · Ga-la-ti 6 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 1 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 2 · 99 phút mỗi ngày
145Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 3 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 4 · 76 phút mỗi ngày
146Ê-phê-sô 5 · Ê-phê-sô 6 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 5 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 6 · 76 phút mỗi ngày
147Phi-líp 1 · Matthew Henry · Phi-líp 1 · 49 phút mỗi ngày
148Phi-líp 2 · Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · Matthew Henry · Phi-líp 2 · Matthew Henry · Phi-líp 3 · Matthew Henry · Phi-líp 4 · 97 phút mỗi ngày
149Cô-lô-se 1 · Cô-lô-se 2 · Matthew Henry · Cô-lô-se 1 · Matthew Henry · Cô-lô-se 2 · 74 phút mỗi ngày
150Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Matthew Henry · Cô-lô-se 3 · Matthew Henry · Cô-lô-se 4 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · 73 phút mỗi ngày
151I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 103 phút mỗi ngày
152II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · 62 phút mỗi ngày
153I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 1 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 2 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 3 · 71 phút mỗi ngày
154I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · I Ti-mô-thê 6 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 4 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 5 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 6 · 77 phút mỗi ngày
155II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 1 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 2 · 60 phút mỗi ngày
156II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 3 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 4 · Matthew Henry · Tít 1 · 98 phút mỗi ngày
157Tít 2 · Matthew Henry · Tít 2 · 47 phút mỗi ngày
158Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Matthew Henry · Tít 3 · Matthew Henry · Phi-lê-môn 1 · 95 phút mỗi ngày
159Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 1 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 2 · 66 phút mỗi ngày
160Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 3 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 4 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 5 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 6 · 95 phút mỗi ngày
161Hê-bơ-rơ 7 · Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 7 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 8 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 9 · 79 phút mỗi ngày
162Hê-bơ-rơ 10 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 10 · 44 phút mỗi ngày
163Hê-bơ-rơ 11 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 11 · 85 phút mỗi ngày
164Hê-bơ-rơ 12 · Hê-bơ-rơ 13 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 12 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 13 · 72 phút mỗi ngày
165Gia-cơ 1 · Gia-cơ 2 · Matthew Henry · Gia-cơ 1 · Matthew Henry · Gia-cơ 2 · 97 phút mỗi ngày
166Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · Matthew Henry · Gia-cơ 3 · Matthew Henry · Gia-cơ 4 · 57 phút mỗi ngày
167Gia-cơ 5 · I Phia-rơ 1 · Matthew Henry · Gia-cơ 5 · Matthew Henry · I Phia-rơ 1 · 106 phút mỗi ngày
168I Phia-rơ 2 · Matthew Henry · I Phia-rơ 2 · 41 phút mỗi ngày
169I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · Matthew Henry · I Phia-rơ 3 · Matthew Henry · I Phia-rơ 4 · Matthew Henry · I Phia-rơ 5 · 84 phút mỗi ngày
170II Phia-rơ 1 · II Phia-rơ 2 · Matthew Henry · II Phia-rơ 1 · Matthew Henry · II Phia-rơ 2 · 74 phút mỗi ngày
171II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · Matthew Henry · II Phia-rơ 3 · Matthew Henry · I Giăng 1 · 73 phút mỗi ngày
172I Giăng 2 · I Giăng 3 · Matthew Henry · I Giăng 2 · Matthew Henry · I Giăng 3 · 95 phút mỗi ngày
173I Giăng 4 · I Giăng 5 · Matthew Henry · I Giăng 4 · Matthew Henry · I Giăng 5 · 96 phút mỗi ngày
174II Giăng 1 · III Giăng 1 · Matthew Henry · II Giăng 1 · Matthew Henry · III Giăng 1 · 41 phút mỗi ngày
175Giu-đe 1 · Matthew Henry · Giu-đe 1 · 60 phút mỗi ngày
176Khải thị 1 · Khải thị 2 · Khải thị 3 · Matthew Henry · Khải thị 1 · Matthew Henry · Khải thị 2 · Matthew Henry · Khải thị 3 · 107 phút mỗi ngày
177Khải thị 4 · Khải thị 5 · Khải thị 6 · Khải thị 7 · Matthew Henry · Khải thị 4 · Matthew Henry · Khải thị 5 · Matthew Henry · Khải thị 6 · Matthew Henry · Khải thị 7 · 65 phút mỗi ngày
178Khải thị 8 · Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · Khải thị 12 · Matthew Henry · Khải thị 8 · Matthew Henry · Khải thị 9 · Matthew Henry · Khải thị 10 · Matthew Henry · Khải thị 11 · Matthew Henry · Khải thị 12 · 72 phút mỗi ngày
179Khải thị 13 · Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Khải thị 17 · Khải thị 18 · Matthew Henry · Khải thị 13 · Matthew Henry · Khải thị 14 · Matthew Henry · Khải thị 15 · Matthew Henry · Khải thị 16 · Matthew Henry · Khải thị 17 · Matthew Henry · Khải thị 18 · 84 phút mỗi ngày
180Khải thị 19 · Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · Matthew Henry · Khải thị 19 · Matthew Henry · Khải thị 20 · Matthew Henry · Khải thị 21 · Matthew Henry · Khải thị 22 · 72 phút mỗi ngày

Tất cả kế hoạch đọc

Tất cả kế hoạch đọc ›