The Bible Software
Kinh Thánh (Tiếng Việt) · Kế hoạch đọc Kinh Thánh · The New Testament trong 180 ngày

The New Testament trong 180 ngày

Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 180 ngày · 6 phút mỗi ngày

Bắt đầu kế hoạch này trong trình đọc ›

Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.

NgàyBài đọc
1Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · 6 phút mỗi ngày
2Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · 5 phút mỗi ngày
3Ma-thi-ơ 5 · 6 phút mỗi ngày
4Ma-thi-ơ 6 · 4 phút mỗi ngày
5Ma-thi-ơ 7 · Ma-thi-ơ 8 · 8 phút mỗi ngày
6Ma-thi-ơ 9 · 5 phút mỗi ngày
7Ma-thi-ơ 10 · 5 phút mỗi ngày
8Ma-thi-ơ 11 · 4 phút mỗi ngày
9Ma-thi-ơ 12 · 6 phút mỗi ngày
10Ma-thi-ơ 13 · 7 phút mỗi ngày
11Ma-thi-ơ 14 · 4 phút mỗi ngày
12Ma-thi-ơ 15 · 5 phút mỗi ngày
13Ma-thi-ơ 16 · Ma-thi-ơ 17 · 7 phút mỗi ngày
14Ma-thi-ơ 18 · 4 phút mỗi ngày
15Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · 8 phút mỗi ngày
16Ma-thi-ơ 21 · 6 phút mỗi ngày
17Ma-thi-ơ 22 · 6 phút mỗi ngày
18Ma-thi-ơ 23 · 5 phút mỗi ngày
19Ma-thi-ơ 24 · 6 phút mỗi ngày
20Ma-thi-ơ 25 · 6 phút mỗi ngày
21Ma-thi-ơ 26 · 9 phút mỗi ngày
22Ma-thi-ơ 27 · 8 phút mỗi ngày
23Ma-thi-ơ 28 · 2 phút mỗi ngày
24Mác 1 · 6 phút mỗi ngày
25Mác 2 · 4 phút mỗi ngày
26Mác 3 · 4 phút mỗi ngày
27Mác 4 · 5 phút mỗi ngày
28Mác 5 · 5 phút mỗi ngày
29Mác 6 · 7 phút mỗi ngày
30Mác 7 · 5 phút mỗi ngày
31Mác 8 · 5 phút mỗi ngày
32Mác 9 · 6 phút mỗi ngày
33Mác 10 · 6 phút mỗi ngày
34Mác 11 · 4 phút mỗi ngày
35Mác 12 · 6 phút mỗi ngày
36Mác 13 · 5 phút mỗi ngày
37Mác 14 · 9 phút mỗi ngày
38Mác 15 · 6 phút mỗi ngày
39Mác 16 · 2 phút mỗi ngày
40Lu-ca 1 · 10 phút mỗi ngày
41Lu-ca 2 · 6 phút mỗi ngày
42Lu-ca 3 · 5 phút mỗi ngày
43Lu-ca 4 · 6 phút mỗi ngày
44Lu-ca 5 · 5 phút mỗi ngày
45Lu-ca 6 · 6 phút mỗi ngày
46Lu-ca 7 · 6 phút mỗi ngày
47Lu-ca 8 · 7 phút mỗi ngày
48Lu-ca 9 · 8 phút mỗi ngày
49Lu-ca 10 · 5 phút mỗi ngày
50Lu-ca 11 · 7 phút mỗi ngày
51Lu-ca 12 · 7 phút mỗi ngày
52Lu-ca 13 · 4 phút mỗi ngày
53Lu-ca 14 · 4 phút mỗi ngày
54Lu-ca 15 · 4 phút mỗi ngày
55Lu-ca 16 · 4 phút mỗi ngày
56Lu-ca 17 · 5 phút mỗi ngày
57Lu-ca 18 · 5 phút mỗi ngày
58Lu-ca 19 · 6 phút mỗi ngày
59Lu-ca 20 · 6 phút mỗi ngày
60Lu-ca 21 · 5 phút mỗi ngày
61Lu-ca 22 · 9 phút mỗi ngày
62Lu-ca 23 · 7 phút mỗi ngày
63Lu-ca 24 · 7 phút mỗi ngày
64Giăng 1 · 6 phút mỗi ngày
65Giăng 2 · 3 phút mỗi ngày
66Giăng 3 · 4 phút mỗi ngày
67Giăng 4 · 7 phút mỗi ngày
68Giăng 5 · 6 phút mỗi ngày
69Giăng 6 · 9 phút mỗi ngày
70Giăng 7 · 7 phút mỗi ngày
71Giăng 8 · 7 phút mỗi ngày
72Giăng 9 · 5 phút mỗi ngày
73Giăng 10 · 5 phút mỗi ngày
74Giăng 11 · 7 phút mỗi ngày
75Giăng 12 · 6 phút mỗi ngày
76Giăng 13 · 5 phút mỗi ngày
77Giăng 14 · 4 phút mỗi ngày
78Giăng 15 · 3 phút mỗi ngày
79Giăng 16 · 4 phút mỗi ngày
80Giăng 17 · 3 phút mỗi ngày
81Giăng 18 · 5 phút mỗi ngày
82Giăng 19 · 5 phút mỗi ngày
83Giăng 20 · 4 phút mỗi ngày
84Giăng 21 · 3 phút mỗi ngày
85Công Vụ các Sứ đồ 1 · 3 phút mỗi ngày
86Công Vụ các Sứ đồ 2 · 6 phút mỗi ngày
87Công Vụ các Sứ đồ 3 · 3 phút mỗi ngày
88Công Vụ các Sứ đồ 4 · 5 phút mỗi ngày
89Công Vụ các Sứ đồ 5 · 5 phút mỗi ngày
90Công Vụ các Sứ đồ 6 · 2 phút mỗi ngày
91Công Vụ các Sứ đồ 7 · 8 phút mỗi ngày
92Công Vụ các Sứ đồ 8 · 5 phút mỗi ngày
93Công Vụ các Sứ đồ 9 · 5 phút mỗi ngày
94Công Vụ các Sứ đồ 10 · 6 phút mỗi ngày
95Công Vụ các Sứ đồ 11 · 4 phút mỗi ngày
96Công Vụ các Sứ đồ 12 · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 10 phút mỗi ngày
97Công Vụ các Sứ đồ 14 · 4 phút mỗi ngày
98Công Vụ các Sứ đồ 15 · 5 phút mỗi ngày
99Công Vụ các Sứ đồ 16 · 5 phút mỗi ngày
100Công Vụ các Sứ đồ 17 · 4 phút mỗi ngày
101Công Vụ các Sứ đồ 18 · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 9 phút mỗi ngày
102Công Vụ các Sứ đồ 20 · 5 phút mỗi ngày
103Công Vụ các Sứ đồ 21 · 5 phút mỗi ngày
104Công Vụ các Sứ đồ 22 · 4 phút mỗi ngày
105Công Vụ các Sứ đồ 23 · 4 phút mỗi ngày
106Công Vụ các Sứ đồ 24 · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 7 phút mỗi ngày
107Công Vụ các Sứ đồ 26 · Công Vụ các Sứ đồ 27 · 10 phút mỗi ngày
108Công Vụ các Sứ đồ 28 · 4 phút mỗi ngày
109La-mã 1 · 4 phút mỗi ngày
110La-mã 2 · La-mã 3 · 8 phút mỗi ngày
111La-mã 4 · 3 phút mỗi ngày
112La-mã 5 · La-mã 6 · 6 phút mỗi ngày
113La-mã 7 · La-mã 8 · 8 phút mỗi ngày
114La-mã 9 · 4 phút mỗi ngày
115La-mã 10 · La-mã 11 · 7 phút mỗi ngày
116La-mã 12 · 3 phút mỗi ngày
117La-mã 13 · La-mã 14 · La-mã 15 · 9 phút mỗi ngày
118La-mã 16 · 3 phút mỗi ngày
119I Cô-rinh 1 · 4 phút mỗi ngày
120I Cô-rinh 2 · I Cô-rinh 3 · I Cô-rinh 4 · 8 phút mỗi ngày
121I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · 4 phút mỗi ngày
122I Cô-rinh 7 · 5 phút mỗi ngày
123I Cô-rinh 8 · I Cô-rinh 9 · I Cô-rinh 10 · 9 phút mỗi ngày
124I Cô-rinh 11 · 4 phút mỗi ngày
125I Cô-rinh 12 · 4 phút mỗi ngày
126I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · 7 phút mỗi ngày
127I Cô-rinh 15 · 7 phút mỗi ngày
128I Cô-rinh 16 · 3 phút mỗi ngày
129II Cô-rinh 1 · II Cô-rinh 2 · 5 phút mỗi ngày
130II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · II Cô-rinh 5 · 7 phút mỗi ngày
131II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · 4 phút mỗi ngày
132II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · 7 phút mỗi ngày
133II Cô-rinh 11 · 4 phút mỗi ngày
134II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · 7 phút mỗi ngày
135Ga-la-ti 2 · 3 phút mỗi ngày
136Ga-la-ti 3 · Ga-la-ti 4 · 8 phút mỗi ngày
137Ga-la-ti 5 · 3 phút mỗi ngày
138Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · 8 phút mỗi ngày
139Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · 7 phút mỗi ngày
140Ê-phê-sô 5 · 4 phút mỗi ngày
141Ê-phê-sô 6 · Phi-líp 1 · 7 phút mỗi ngày
142Phi-líp 2 · 4 phút mỗi ngày
143Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · 6 phút mỗi ngày
144Cô-lô-se 1 · Cô-lô-se 2 · 6 phút mỗi ngày
145Cô-lô-se 3 · 3 phút mỗi ngày
146Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 6 phút mỗi ngày
147I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 7 phút mỗi ngày
148II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 4 phút mỗi ngày
149II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · 7 phút mỗi ngày
150I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · 7 phút mỗi ngày
151I Ti-mô-thê 6 · 3 phút mỗi ngày
152II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · 6 phút mỗi ngày
153II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · 7 phút mỗi ngày
154Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · 7 phút mỗi ngày
155Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · 4 phút mỗi ngày
156Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · 6 phút mỗi ngày
157Hê-bơ-rơ 6 · Hê-bơ-rơ 7 · 6 phút mỗi ngày
158Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · 5 phút mỗi ngày
159Hê-bơ-rơ 10 · 5 phút mỗi ngày
160Hê-bơ-rơ 11 · 5 phút mỗi ngày
161Hê-bơ-rơ 12 · Hê-bơ-rơ 13 · 7 phút mỗi ngày
162Gia-cơ 1 · 3 phút mỗi ngày
163Gia-cơ 2 · Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · 8 phút mỗi ngày
164Gia-cơ 5 · I Phia-rơ 1 · 6 phút mỗi ngày
165I Phia-rơ 2 · I Phia-rơ 3 · 6 phút mỗi ngày
166I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · 4 phút mỗi ngày
167II Phia-rơ 1 · II Phia-rơ 2 · 5 phút mỗi ngày
168II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · I Giăng 2 · 7 phút mỗi ngày
169I Giăng 3 · 3 phút mỗi ngày
170I Giăng 4 · I Giăng 5 · II Giăng 1 · 7 phút mỗi ngày
171III Giăng 1 · Giu-đe 1 · 5 phút mỗi ngày
172Khải thị 1 · Khải thị 2 · 6 phút mỗi ngày
173Khải thị 3 · Khải thị 4 · Khải thị 5 · 6 phút mỗi ngày
174Khải thị 6 · Khải thị 7 · Khải thị 8 · 6 phút mỗi ngày
175Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · 6 phút mỗi ngày
176Khải thị 12 · Khải thị 13 · 4 phút mỗi ngày
177Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · 6 phút mỗi ngày
178Khải thị 17 · Khải thị 18 · 5 phút mỗi ngày
179Khải thị 19 · Khải thị 20 · 4 phút mỗi ngày
180Khải thị 21 · Khải thị 22 · 6 phút mỗi ngày

Tất cả kế hoạch đọc

Tất cả kế hoạch đọc ›