| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · John Calvin · Ma-thi-ơ 1 · John Calvin · Ma-thi-ơ 2 · John Calvin · Ma-thi-ơ 3 · John Calvin · Ma-thi-ơ 4 · 192 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 5 · Ma-thi-ơ 6 · Ma-thi-ơ 7 · John Calvin · Ma-thi-ơ 5 · John Calvin · Ma-thi-ơ 6 · John Calvin · Ma-thi-ơ 7 · 217 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 8 · Ma-thi-ơ 9 · Ma-thi-ơ 10 · Ma-thi-ơ 11 · John Calvin · Ma-thi-ơ 8 · John Calvin · Ma-thi-ơ 9 · John Calvin · Ma-thi-ơ 10 · John Calvin · Ma-thi-ơ 11 · 234 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 12 · Ma-thi-ơ 13 · John Calvin · Ma-thi-ơ 12 · John Calvin · Ma-thi-ơ 13 · 172 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 14 · Ma-thi-ơ 15 · Ma-thi-ơ 16 · Ma-thi-ơ 17 · John Calvin · Ma-thi-ơ 14 · John Calvin · Ma-thi-ơ 15 · John Calvin · Ma-thi-ơ 16 · John Calvin · Ma-thi-ơ 17 · 225 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 18 · Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · Ma-thi-ơ 21 · John Calvin · Ma-thi-ơ 18 · John Calvin · Ma-thi-ơ 19 · John Calvin · Ma-thi-ơ 20 · John Calvin · Ma-thi-ơ 21 · 254 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 22 · Ma-thi-ơ 23 · John Calvin · Ma-thi-ơ 22 · John Calvin · Ma-thi-ơ 23 · 150 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 24 · Ma-thi-ơ 25 · Ma-thi-ơ 26 · John Calvin · Ma-thi-ơ 24 · John Calvin · Ma-thi-ơ 25 · John Calvin · Ma-thi-ơ 26 · 300 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 27 · John Calvin · Ma-thi-ơ 27 · 111 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 28 · Mác 1 · Mác 2 · Mác 3 · Mác 4 · Mác 5 · Mác 6 · Mác 7 · Mác 8 · Mác 9 · Mác 10 · Mác 11 · Mác 12 · Mác 13 · Mác 14 · Mác 15 · John Calvin · Ma-thi-ơ 28 · John Calvin · Mác 1 · John Calvin · Mác 2 · John Calvin · Mác 3 · John Calvin · Mác 4 · John Calvin · Mác 5 · John Calvin · Mác 6 · John Calvin · Mác 7 · John Calvin · Mác 8 · John Calvin · Mác 9 · John Calvin · Mác 10 · John Calvin · Mác 11 · John Calvin · Mác 12 · John Calvin · Mác 13 · John Calvin · Mác 14 · John Calvin · Mác 15 · 252 phút mỗi ngày |
| 11 | Mác 16 · Lu-ca 1 · John Calvin · Mác 16 · John Calvin · Lu-ca 1 · 182 phút mỗi ngày |
| 12 | Lu-ca 2 · Lu-ca 3 · Lu-ca 4 · Lu-ca 5 · Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Lu-ca 8 · John Calvin · Lu-ca 2 · John Calvin · Lu-ca 3 · John Calvin · Lu-ca 4 · John Calvin · Lu-ca 5 · John Calvin · Lu-ca 6 · John Calvin · Lu-ca 7 · John Calvin · Lu-ca 8 · 248 phút mỗi ngày |
| 13 | Lu-ca 9 · Lu-ca 10 · Lu-ca 11 · Lu-ca 12 · Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · John Calvin · Lu-ca 9 · John Calvin · Lu-ca 10 · John Calvin · Lu-ca 11 · John Calvin · Lu-ca 12 · John Calvin · Lu-ca 13 · John Calvin · Lu-ca 14 · John Calvin · Lu-ca 15 · 202 phút mỗi ngày |
| 14 | Lu-ca 16 · Lu-ca 17 · Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Lu-ca 23 · John Calvin · Lu-ca 16 · John Calvin · Lu-ca 17 · John Calvin · Lu-ca 18 · John Calvin · Lu-ca 19 · John Calvin · Lu-ca 20 · John Calvin · Lu-ca 21 · John Calvin · Lu-ca 22 · John Calvin · Lu-ca 23 · 232 phút mỗi ngày |
| 15 | Lu-ca 24 · Giăng 1 · John Calvin · Lu-ca 24 · John Calvin · Giăng 1 · 184 phút mỗi ngày |
| 16 | Giăng 2 · Giăng 3 · Giăng 4 · John Calvin · Giăng 2 · John Calvin · Giăng 3 · John Calvin · Giăng 4 · 217 phút mỗi ngày |
| 17 | Giăng 5 · Giăng 6 · John Calvin · Giăng 5 · John Calvin · Giăng 6 · 211 phút mỗi ngày |
| 18 | Giăng 7 · Giăng 8 · John Calvin · Giăng 7 · John Calvin · Giăng 8 · 177 phút mỗi ngày |
| 19 | Giăng 9 · Giăng 10 · Giăng 11 · Giăng 12 · John Calvin · Giăng 9 · John Calvin · Giăng 10 · John Calvin · Giăng 11 · John Calvin · Giăng 12 · 302 phút mỗi ngày |
| 20 | Giăng 13 · Giăng 14 · Giăng 15 · John Calvin · Giăng 13 · John Calvin · Giăng 14 · John Calvin · Giăng 15 · 168 phút mỗi ngày |
| 21 | Giăng 16 · Giăng 17 · Giăng 18 · John Calvin · Giăng 16 · John Calvin · Giăng 17 · John Calvin · Giăng 18 · 176 phút mỗi ngày |
| 22 | Giăng 19 · Giăng 20 · Giăng 21 · Công Vụ các Sứ đồ 1 · John Calvin · Giăng 19 · John Calvin · Giăng 20 · John Calvin · Giăng 21 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 258 phút mỗi ngày |
| 23 | Công Vụ các Sứ đồ 2 · Công Vụ các Sứ đồ 3 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 2 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 176 phút mỗi ngày |
| 24 | Công Vụ các Sứ đồ 4 · Công Vụ các Sứ đồ 5 · Công Vụ các Sứ đồ 6 · Công Vụ các Sứ đồ 7 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 4 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 5 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 6 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 306 phút mỗi ngày |
| 25 | Công Vụ các Sứ đồ 8 · Công Vụ các Sứ đồ 9 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 8 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 161 phút mỗi ngày |
| 26 | Công Vụ các Sứ đồ 10 · Công Vụ các Sứ đồ 11 · Công Vụ các Sứ đồ 12 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 10 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 11 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 12 · 176 phút mỗi ngày |
| 27 | Công Vụ các Sứ đồ 13 · Công Vụ các Sứ đồ 14 · Công Vụ các Sứ đồ 15 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 13 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 14 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 299 phút mỗi ngày |
| 28 | Công Vụ các Sứ đồ 16 · Công Vụ các Sứ đồ 17 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 16 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 172 phút mỗi ngày |
| 29 | Công Vụ các Sứ đồ 18 · Công Vụ các Sứ đồ 19 · Công Vụ các Sứ đồ 20 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 18 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 19 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 20 · 173 phút mỗi ngày |
| 30 | Công Vụ các Sứ đồ 21 · Công Vụ các Sứ đồ 22 · Công Vụ các Sứ đồ 23 · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Công Vụ các Sứ đồ 25 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 21 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 22 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 23 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 24 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 25 · 208 phút mỗi ngày |
| 31 | Công Vụ các Sứ đồ 26 · Công Vụ các Sứ đồ 27 · Công Vụ các Sứ đồ 28 · La-mã 1 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 26 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 27 · John Calvin · Công Vụ các Sứ đồ 28 · John Calvin · La-mã 1 · 230 phút mỗi ngày |
| 32 | La-mã 2 · La-mã 3 · John Calvin · La-mã 2 · John Calvin · La-mã 3 · 156 phút mỗi ngày |
| 33 | La-mã 4 · La-mã 5 · La-mã 6 · La-mã 7 · John Calvin · La-mã 4 · John Calvin · La-mã 5 · John Calvin · La-mã 6 · John Calvin · La-mã 7 · 276 phút mỗi ngày |
| 34 | La-mã 8 · John Calvin · La-mã 8 · 136 phút mỗi ngày |
| 35 | La-mã 9 · La-mã 10 · La-mã 11 · John Calvin · La-mã 9 · John Calvin · La-mã 10 · John Calvin · La-mã 11 · 268 phút mỗi ngày |
| 36 | La-mã 12 · La-mã 13 · La-mã 14 · La-mã 15 · John Calvin · La-mã 12 · John Calvin · La-mã 13 · John Calvin · La-mã 14 · John Calvin · La-mã 15 · 216 phút mỗi ngày |
| 37 | La-mã 16 · I Cô-rinh 1 · John Calvin · La-mã 16 · John Calvin · I Cô-rinh 1 · 147 phút mỗi ngày |
| 38 | I Cô-rinh 2 · I Cô-rinh 3 · I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · John Calvin · I Cô-rinh 2 · John Calvin · I Cô-rinh 3 · John Calvin · I Cô-rinh 4 · John Calvin · I Cô-rinh 5 · John Calvin · I Cô-rinh 6 · 265 phút mỗi ngày |
| 39 | I Cô-rinh 7 · I Cô-rinh 8 · I Cô-rinh 9 · John Calvin · I Cô-rinh 7 · John Calvin · I Cô-rinh 8 · John Calvin · I Cô-rinh 9 · 190 phút mỗi ngày |
| 40 | I Cô-rinh 10 · I Cô-rinh 11 · John Calvin · I Cô-rinh 10 · John Calvin · I Cô-rinh 11 · 182 phút mỗi ngày |
| 41 | I Cô-rinh 12 · I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · I Cô-rinh 15 · John Calvin · I Cô-rinh 12 · John Calvin · I Cô-rinh 13 · John Calvin · I Cô-rinh 14 · John Calvin · I Cô-rinh 15 · 318 phút mỗi ngày |
| 42 | I Cô-rinh 16 · II Cô-rinh 1 · John Calvin · I Cô-rinh 16 · John Calvin · II Cô-rinh 1 · 115 phút mỗi ngày |
| 43 | II Cô-rinh 2 · II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · II Cô-rinh 5 · II Cô-rinh 6 · John Calvin · II Cô-rinh 2 · John Calvin · II Cô-rinh 3 · John Calvin · II Cô-rinh 4 · John Calvin · II Cô-rinh 5 · John Calvin · II Cô-rinh 6 · 254 phút mỗi ngày |
| 44 | II Cô-rinh 7 · II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · II Cô-rinh 11 · John Calvin · II Cô-rinh 7 · John Calvin · II Cô-rinh 8 · John Calvin · II Cô-rinh 9 · John Calvin · II Cô-rinh 10 · John Calvin · II Cô-rinh 11 · 232 phút mỗi ngày |
| 45 | II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · Ga-la-ti 2 · John Calvin · II Cô-rinh 12 · John Calvin · II Cô-rinh 13 · John Calvin · Ga-la-ti 1 · John Calvin · Ga-la-ti 2 · 203 phút mỗi ngày |
| 46 | Ga-la-ti 3 · Ga-la-ti 4 · Ga-la-ti 5 · John Calvin · Ga-la-ti 3 · John Calvin · Ga-la-ti 4 · John Calvin · Ga-la-ti 5 · 197 phút mỗi ngày |
| 47 | Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · Ê-phê-sô 3 · John Calvin · Ga-la-ti 6 · John Calvin · Ê-phê-sô 1 · John Calvin · Ê-phê-sô 2 · John Calvin · Ê-phê-sô 3 · 189 phút mỗi ngày |
| 48 | Ê-phê-sô 4 · Ê-phê-sô 5 · Ê-phê-sô 6 · Phi-líp 1 · John Calvin · Ê-phê-sô 4 · John Calvin · Ê-phê-sô 5 · John Calvin · Ê-phê-sô 6 · John Calvin · Phi-líp 1 · 231 phút mỗi ngày |
| 49 | Phi-líp 2 · Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · John Calvin · Phi-líp 2 · John Calvin · Phi-líp 3 · John Calvin · Phi-líp 4 · 184 phút mỗi ngày |
| 50 | Cô-lô-se 1 · Cô-lô-se 2 · Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · John Calvin · Cô-lô-se 1 · John Calvin · Cô-lô-se 2 · John Calvin · Cô-lô-se 3 · John Calvin · Cô-lô-se 4 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · 233 phút mỗi ngày |
| 51 | I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · John Calvin · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · John Calvin · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · John Calvin · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 212 phút mỗi ngày |
| 52 | II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · I Ti-mô-thê 6 · II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Hê-bơ-rơ 1 · John Calvin · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · John Calvin · I Ti-mô-thê 1 · John Calvin · I Ti-mô-thê 2 · John Calvin · I Ti-mô-thê 3 · John Calvin · I Ti-mô-thê 4 · John Calvin · I Ti-mô-thê 5 · John Calvin · I Ti-mô-thê 6 · John Calvin · II Ti-mô-thê 1 · John Calvin · II Ti-mô-thê 2 · John Calvin · II Ti-mô-thê 3 · John Calvin · II Ti-mô-thê 4 · John Calvin · Tít 1 · John Calvin · Tít 2 · John Calvin · Tít 3 · John Calvin · Phi-lê-môn 1 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 1 · 198 phút mỗi ngày |
| 53 | Hê-bơ-rơ 2 · Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 2 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 3 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 4 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 5 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 6 · 227 phút mỗi ngày |
| 54 | Hê-bơ-rơ 7 · Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Hê-bơ-rơ 10 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 7 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 8 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 9 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 10 · 233 phút mỗi ngày |
| 55 | Hê-bơ-rơ 11 · Hê-bơ-rơ 12 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 11 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 12 · 183 phút mỗi ngày |
| 56 | Hê-bơ-rơ 13 · Gia-cơ 1 · Gia-cơ 2 · Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · John Calvin · Hê-bơ-rơ 13 · John Calvin · Gia-cơ 1 · John Calvin · Gia-cơ 2 · John Calvin · Gia-cơ 3 · John Calvin · Gia-cơ 4 · 232 phút mỗi ngày |
| 57 | Gia-cơ 5 · I Phia-rơ 1 · I Phia-rơ 2 · John Calvin · Gia-cơ 5 · John Calvin · I Phia-rơ 1 · John Calvin · I Phia-rơ 2 · 193 phút mỗi ngày |
| 58 | I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · II Phia-rơ 1 · John Calvin · I Phia-rơ 3 · John Calvin · I Phia-rơ 4 · John Calvin · I Phia-rơ 5 · John Calvin · II Phia-rơ 1 · 186 phút mỗi ngày |
| 59 | II Phia-rơ 2 · II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · I Giăng 2 · I Giăng 3 · John Calvin · II Phia-rơ 2 · John Calvin · II Phia-rơ 3 · John Calvin · I Giăng 1 · John Calvin · I Giăng 2 · John Calvin · I Giăng 3 · 230 phút mỗi ngày |
| 60 | I Giăng 4 · I Giăng 5 · II Giăng 1 · III Giăng 1 · Giu-đe 1 · Khải thị 1 · Khải thị 2 · Khải thị 3 · Khải thị 4 · Khải thị 5 · Khải thị 6 · Khải thị 7 · Khải thị 8 · Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · Khải thị 12 · Khải thị 13 · Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Khải thị 17 · Khải thị 18 · Khải thị 19 · Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · John Calvin · I Giăng 4 · John Calvin · I Giăng 5 · John Calvin · Giu-đe 1 · 218 phút mỗi ngày |