| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Ma-thi-ơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 5 · 39 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 6 · Ma-thi-ơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 7 · 15 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 8 · Ma-thi-ơ 9 · Ma-thi-ơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 10 · 26 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 11 · Ma-thi-ơ 12 · Ma-thi-ơ 13 · Ma-thi-ơ 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 14 · 36 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 15 · Ma-thi-ơ 16 · Ma-thi-ơ 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 17 · 27 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 18 · Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 20 · 26 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 21 · Ma-thi-ơ 22 · Ma-thi-ơ 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 23 · 36 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 24 · Ma-thi-ơ 25 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 25 · 22 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 26 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 26 · 21 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 27 · Ma-thi-ơ 28 · Mác 1 · Mác 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 27 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 28 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 2 · 38 phút mỗi ngày |
| 11 | Mác 3 · Mác 4 · Mác 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 5 · 25 phút mỗi ngày |
| 12 | Mác 6 · Mác 7 · Mác 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 8 · 33 phút mỗi ngày |
| 13 | Mác 9 · Mác 10 · Mác 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 11 · 29 phút mỗi ngày |
| 14 | Mác 12 · Mác 13 · Mác 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 14 · 32 phút mỗi ngày |
| 15 | Mác 15 · Mác 16 · Lu-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 1 · 38 phút mỗi ngày |
| 16 | Lu-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 2 · 12 phút mỗi ngày |
| 17 | Lu-ca 3 · Lu-ca 4 · Lu-ca 5 · Lu-ca 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 6 · 36 phút mỗi ngày |
| 18 | Lu-ca 7 · Lu-ca 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 8 · 23 phút mỗi ngày |
| 19 | Lu-ca 9 · Lu-ca 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 10 · 25 phút mỗi ngày |
| 20 | Lu-ca 11 · Lu-ca 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 12 · 29 phút mỗi ngày |
| 21 | Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Lu-ca 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 16 · 31 phút mỗi ngày |
| 22 | Lu-ca 17 · Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 19 · 30 phút mỗi ngày |
| 23 | Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 22 · 35 phút mỗi ngày |
| 24 | Lu-ca 23 · Lu-ca 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 24 · 24 phút mỗi ngày |
| 25 | Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 1 · 20 phút mỗi ngày |
| 26 | Giăng 2 · Giăng 3 · Giăng 4 · Giăng 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 5 · 41 phút mỗi ngày |
| 27 | Giăng 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 6 · 18 phút mỗi ngày |
| 28 | Giăng 7 · Giăng 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 8 · 31 phút mỗi ngày |
| 29 | Giăng 9 · Giăng 10 · Giăng 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 11 · 31 phút mỗi ngày |
| 30 | Giăng 12 · Giăng 13 · Giăng 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 14 · 30 phút mỗi ngày |
| 31 | Giăng 15 · Giăng 16 · Giăng 17 · Giăng 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 18 · 33 phút mỗi ngày |
| 32 | Giăng 19 · Giăng 20 · Giăng 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 21 · 24 phút mỗi ngày |
| 33 | Công Vụ các Sứ đồ 1 · Công Vụ các Sứ đồ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 2 · 25 phút mỗi ngày |
| 34 | Công Vụ các Sứ đồ 3 · Công Vụ các Sứ đồ 4 · Công Vụ các Sứ đồ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 30 phút mỗi ngày |
| 35 | Công Vụ các Sứ đồ 6 · Công Vụ các Sứ đồ 7 · Công Vụ các Sứ đồ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 8 · 33 phút mỗi ngày |
| 36 | Công Vụ các Sứ đồ 9 · Công Vụ các Sứ đồ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 10 · 23 phút mỗi ngày |
| 37 | Công Vụ các Sứ đồ 11 · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Công Vụ các Sứ đồ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 29 phút mỗi ngày |
| 38 | Công Vụ các Sứ đồ 14 · Công Vụ các Sứ đồ 15 · Công Vụ các Sứ đồ 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 16 · 31 phút mỗi ngày |
| 39 | Công Vụ các Sứ đồ 17 · Công Vụ các Sứ đồ 18 · Công Vụ các Sứ đồ 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 31 phút mỗi ngày |
| 40 | Công Vụ các Sứ đồ 20 · Công Vụ các Sứ đồ 21 · Công Vụ các Sứ đồ 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 22 · 25 phút mỗi ngày |
| 41 | Công Vụ các Sứ đồ 23 · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Công Vụ các Sứ đồ 25 · Công Vụ các Sứ đồ 26 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 25 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 31 phút mỗi ngày |
| 42 | Công Vụ các Sứ đồ 27 · Công Vụ các Sứ đồ 28 · La-mã 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 27 · Geneva Bible Notes (1599) · Công Vụ các Sứ đồ 28 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 1 · 32 phút mỗi ngày |
| 43 | La-mã 2 · La-mã 3 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 2 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 3 · 23 phút mỗi ngày |
| 44 | La-mã 4 · La-mã 5 · La-mã 6 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 4 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 5 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 6 · 31 phút mỗi ngày |
| 45 | La-mã 7 · La-mã 8 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 7 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 8 · 35 phút mỗi ngày |
| 46 | La-mã 9 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 9 · 20 phút mỗi ngày |
| 47 | La-mã 10 · La-mã 11 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 10 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 11 · 27 phút mỗi ngày |
| 48 | La-mã 12 · La-mã 13 · La-mã 14 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 12 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 13 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 14 · 28 phút mỗi ngày |
| 49 | La-mã 15 · La-mã 16 · I Cô-rinh 1 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 15 · Geneva Bible Notes (1599) · La-mã 16 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 1 · 37 phút mỗi ngày |
| 50 | I Cô-rinh 2 · I Cô-rinh 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 3 · 23 phút mỗi ngày |
| 51 | I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 6 · 26 phút mỗi ngày |
| 52 | I Cô-rinh 7 · I Cô-rinh 8 · I Cô-rinh 9 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 7 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 8 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 9 · 37 phút mỗi ngày |
| 53 | I Cô-rinh 10 · I Cô-rinh 11 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 10 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 11 · 27 phút mỗi ngày |
| 54 | I Cô-rinh 12 · I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 12 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 13 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 14 · 34 phút mỗi ngày |
| 55 | I Cô-rinh 15 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 15 · 25 phút mỗi ngày |
| 56 | I Cô-rinh 16 · II Cô-rinh 1 · II Cô-rinh 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Cô-rinh 16 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 2 · 23 phút mỗi ngày |
| 57 | II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · II Cô-rinh 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 4 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 5 · 27 phút mỗi ngày |
| 58 | II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 6 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 7 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 8 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 9 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 10 · 31 phút mỗi ngày |
| 59 | II Cô-rinh 11 · II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 11 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 12 · Geneva Bible Notes (1599) · II Cô-rinh 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 1 · 33 phút mỗi ngày |
| 60 | Ga-la-ti 2 · Ga-la-ti 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 3 · 28 phút mỗi ngày |
| 61 | Ga-la-ti 4 · Ga-la-ti 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 5 · 24 phút mỗi ngày |
| 62 | Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ga-la-ti 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 2 · 31 phút mỗi ngày |
| 63 | Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 4 · 21 phút mỗi ngày |
| 64 | Ê-phê-sô 5 · Ê-phê-sô 6 · Phi-líp 1 · Phi-líp 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-phê-sô 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 2 · 39 phút mỗi ngày |
| 65 | Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · Cô-lô-se 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-líp 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 1 · 28 phút mỗi ngày |
| 66 | Cô-lô-se 2 · Cô-lô-se 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 3 · 24 phút mỗi ngày |
| 67 | Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Cô-lô-se 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 34 phút mỗi ngày |
| 68 | II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Ti-mô-thê 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 1 · 28 phút mỗi ngày |
| 69 | I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 5 · 29 phút mỗi ngày |
| 70 | I Ti-mô-thê 6 · II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Ti-mô-thê 6 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 2 · 26 phút mỗi ngày |
| 71 | II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Ti-mô-thê 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Tít 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Tít 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Tít 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Phi-lê-môn 1 · 29 phút mỗi ngày |
| 72 | Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · Hê-bơ-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 3 · 25 phút mỗi ngày |
| 73 | Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Hê-bơ-rơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 7 · 28 phút mỗi ngày |
| 74 | Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Hê-bơ-rơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 10 · 30 phút mỗi ngày |
| 75 | Hê-bơ-rơ 11 · Hê-bơ-rơ 12 · Hê-bơ-rơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 13 · 29 phút mỗi ngày |
| 76 | Gia-cơ 1 · Gia-cơ 2 · Gia-cơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 3 · 27 phút mỗi ngày |
| 77 | Gia-cơ 4 · Gia-cơ 5 · I Phia-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 1 · 24 phút mỗi ngày |
| 78 | I Phia-rơ 2 · I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 4 · 35 phút mỗi ngày |
| 79 | I Phia-rơ 5 · II Phia-rơ 1 · II Phia-rơ 2 · II Phia-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 3 · 30 phút mỗi ngày |
| 80 | I Giăng 1 · I Giăng 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 2 · 21 phút mỗi ngày |
| 81 | I Giăng 3 · I Giăng 4 · I Giăng 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 5 · 32 phút mỗi ngày |
| 82 | II Giăng 1 · III Giăng 1 · Giu-đe 1 · Khải thị 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · III Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giu-đe 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 1 · 29 phút mỗi ngày |
| 83 | Khải thị 2 · Khải thị 3 · Khải thị 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 4 · 27 phút mỗi ngày |
| 84 | Khải thị 5 · Khải thị 6 · Khải thị 7 · Khải thị 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 8 · 32 phút mỗi ngày |
| 85 | Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 11 · 39 phút mỗi ngày |
| 86 | Khải thị 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 12 · 13 phút mỗi ngày |
| 87 | Khải thị 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 13 · 22 phút mỗi ngày |
| 88 | Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Khải thị 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 17 · 47 phút mỗi ngày |
| 89 | Khải thị 18 · Khải thị 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 19 · 20 phút mỗi ngày |
| 90 | Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Khải thị 22 · 29 phút mỗi ngày |