| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 1 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 2 · 136 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 3 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 4 · 142 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 5 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 5 · 123 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 6 · Ma-thi-ơ 7 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 6 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 7 · 179 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 8 · Ma-thi-ơ 9 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 8 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 9 · 169 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 10 · Ma-thi-ơ 11 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 10 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 11 · 179 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 12 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 12 · 93 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 13 · Ma-thi-ơ 14 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 13 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 14 · 172 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 15 · Ma-thi-ơ 16 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 15 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 16 · 169 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 17 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 18 · 144 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 19 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 20 · 152 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 21 · Ma-thi-ơ 22 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 21 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 22 · 189 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 23 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 23 · 90 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 24 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 24 · 126 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 25 · Ma-thi-ơ 26 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 25 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 26 · 247 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 27 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 27 · 148 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 28 · Mác 1 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 28 · Matthew Henry · Mác 1 · 119 phút mỗi ngày |
| 18 | Mác 2 · Mác 3 · Mác 4 · Mác 5 · Matthew Henry · Mác 2 · Matthew Henry · Mác 3 · Matthew Henry · Mác 4 · Matthew Henry · Mác 5 · 144 phút mỗi ngày |
| 19 | Mác 6 · Mác 7 · Mác 8 · Mác 9 · Matthew Henry · Mác 6 · Matthew Henry · Mác 7 · Matthew Henry · Mác 8 · Matthew Henry · Mác 9 · 191 phút mỗi ngày |
| 20 | Mác 10 · Mác 11 · Mác 12 · Matthew Henry · Mác 10 · Matthew Henry · Mác 11 · Matthew Henry · Mác 12 · 137 phút mỗi ngày |
| 21 | Mác 13 · Mác 14 · Matthew Henry · Mác 13 · Matthew Henry · Mác 14 · 121 phút mỗi ngày |
| 22 | Mác 15 · Mác 16 · Lu-ca 1 · Matthew Henry · Mác 15 · Matthew Henry · Mác 16 · Matthew Henry · Lu-ca 1 · 208 phút mỗi ngày |
| 23 | Lu-ca 2 · Matthew Henry · Lu-ca 2 · 81 phút mỗi ngày |
| 24 | Lu-ca 3 · Lu-ca 4 · Lu-ca 5 · Matthew Henry · Lu-ca 3 · Matthew Henry · Lu-ca 4 · Matthew Henry · Lu-ca 5 · 158 phút mỗi ngày |
| 25 | Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Lu-ca 8 · Matthew Henry · Lu-ca 6 · Matthew Henry · Lu-ca 7 · Matthew Henry · Lu-ca 8 · 164 phút mỗi ngày |
| 26 | Lu-ca 9 · Lu-ca 10 · Matthew Henry · Lu-ca 9 · Matthew Henry · Lu-ca 10 · 152 phút mỗi ngày |
| 27 | Lu-ca 11 · Lu-ca 12 · Matthew Henry · Lu-ca 11 · Matthew Henry · Lu-ca 12 · 160 phút mỗi ngày |
| 28 | Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Matthew Henry · Lu-ca 13 · Matthew Henry · Lu-ca 14 · Matthew Henry · Lu-ca 15 · 183 phút mỗi ngày |
| 29 | Lu-ca 16 · Lu-ca 17 · Matthew Henry · Lu-ca 16 · Matthew Henry · Lu-ca 17 · 118 phút mỗi ngày |
| 30 | Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Lu-ca 20 · Matthew Henry · Lu-ca 18 · Matthew Henry · Lu-ca 19 · Matthew Henry · Lu-ca 20 · 158 phút mỗi ngày |
| 31 | Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Matthew Henry · Lu-ca 21 · Matthew Henry · Lu-ca 22 · 122 phút mỗi ngày |
| 32 | Lu-ca 23 · Lu-ca 24 · Matthew Henry · Lu-ca 23 · Matthew Henry · Lu-ca 24 · 154 phút mỗi ngày |
| 33 | Giăng 1 · Matthew Henry · Giăng 1 · 130 phút mỗi ngày |
| 34 | Giăng 2 · Giăng 3 · Matthew Henry · Giăng 2 · Matthew Henry · Giăng 3 · 151 phút mỗi ngày |
| 35 | Giăng 4 · Giăng 5 · Matthew Henry · Giăng 4 · Matthew Henry · Giăng 5 · 221 phút mỗi ngày |
| 36 | Giăng 6 · Matthew Henry · Giăng 6 · 133 phút mỗi ngày |
| 37 | Giăng 7 · Matthew Henry · Giăng 7 · 103 phút mỗi ngày |
| 38 | Giăng 8 · Matthew Henry · Giăng 8 · 164 phút mỗi ngày |
| 39 | Giăng 9 · Giăng 10 · Matthew Henry · Giăng 9 · Matthew Henry · Giăng 10 · 188 phút mỗi ngày |
| 40 | Giăng 11 · Matthew Henry · Giăng 11 · 133 phút mỗi ngày |
| 41 | Giăng 12 · Matthew Henry · Giăng 12 · 122 phút mỗi ngày |
| 42 | Giăng 13 · Giăng 14 · Matthew Henry · Giăng 13 · Matthew Henry · Giăng 14 · 187 phút mỗi ngày |
| 43 | Giăng 15 · Giăng 16 · Matthew Henry · Giăng 15 · Matthew Henry · Giăng 16 · 152 phút mỗi ngày |
| 44 | Giăng 17 · Matthew Henry · Giăng 17 · 111 phút mỗi ngày |
| 45 | Giăng 18 · Giăng 19 · Matthew Henry · Giăng 18 · Matthew Henry · Giăng 19 · 207 phút mỗi ngày |
| 46 | Giăng 20 · Matthew Henry · Giăng 20 · 95 phút mỗi ngày |
| 47 | Giăng 21 · Công Vụ các Sứ đồ 1 · Matthew Henry · Giăng 21 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 1 · 169 phút mỗi ngày |
| 48 | Công Vụ các Sứ đồ 2 · Công Vụ các Sứ đồ 3 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 2 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 3 · 150 phút mỗi ngày |
| 49 | Công Vụ các Sứ đồ 4 · Công Vụ các Sứ đồ 5 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 4 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 5 · 160 phút mỗi ngày |
| 50 | Công Vụ các Sứ đồ 6 · Công Vụ các Sứ đồ 7 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 6 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 7 · 143 phút mỗi ngày |
| 51 | Công Vụ các Sứ đồ 8 · Công Vụ các Sứ đồ 9 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 8 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 9 · 163 phút mỗi ngày |
| 52 | Công Vụ các Sứ đồ 10 · Công Vụ các Sứ đồ 11 · Công Vụ các Sứ đồ 12 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 10 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 11 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 12 · 193 phút mỗi ngày |
| 53 | Công Vụ các Sứ đồ 13 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 13 · 105 phút mỗi ngày |
| 54 | Công Vụ các Sứ đồ 14 · Công Vụ các Sứ đồ 15 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 14 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 15 · 138 phút mỗi ngày |
| 55 | Công Vụ các Sứ đồ 16 · Công Vụ các Sứ đồ 17 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 16 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 17 · 172 phút mỗi ngày |
| 56 | Công Vụ các Sứ đồ 18 · Công Vụ các Sứ đồ 19 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 18 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 19 · 131 phút mỗi ngày |
| 57 | Công Vụ các Sứ đồ 20 · Công Vụ các Sứ đồ 21 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 20 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 21 · 160 phút mỗi ngày |
| 58 | Công Vụ các Sứ đồ 22 · Công Vụ các Sứ đồ 23 · Công Vụ các Sứ đồ 24 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 22 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 23 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 24 · 180 phút mỗi ngày |
| 59 | Công Vụ các Sứ đồ 25 · Công Vụ các Sứ đồ 26 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 25 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 26 · 116 phút mỗi ngày |
| 60 | Công Vụ các Sứ đồ 27 · Công Vụ các Sứ đồ 28 · La-mã 1 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 27 · Matthew Henry · Công Vụ các Sứ đồ 28 · Matthew Henry · La-mã 1 · 203 phút mỗi ngày |
| 61 | La-mã 2 · La-mã 3 · La-mã 4 · La-mã 5 · Matthew Henry · La-mã 2 · Matthew Henry · La-mã 3 · Matthew Henry · La-mã 4 · Matthew Henry · La-mã 5 · 149 phút mỗi ngày |
| 62 | La-mã 6 · La-mã 7 · La-mã 8 · Matthew Henry · La-mã 6 · Matthew Henry · La-mã 7 · Matthew Henry · La-mã 8 · 139 phút mỗi ngày |
| 63 | La-mã 9 · La-mã 10 · La-mã 11 · Matthew Henry · La-mã 9 · Matthew Henry · La-mã 10 · Matthew Henry · La-mã 11 · 147 phút mỗi ngày |
| 64 | La-mã 12 · La-mã 13 · La-mã 14 · Matthew Henry · La-mã 12 · Matthew Henry · La-mã 13 · Matthew Henry · La-mã 14 · 153 phút mỗi ngày |
| 65 | La-mã 15 · La-mã 16 · I Cô-rinh 1 · Matthew Henry · La-mã 15 · Matthew Henry · La-mã 16 · Matthew Henry · I Cô-rinh 1 · 165 phút mỗi ngày |
| 66 | I Cô-rinh 2 · I Cô-rinh 3 · I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · I Cô-rinh 6 · Matthew Henry · I Cô-rinh 2 · Matthew Henry · I Cô-rinh 3 · Matthew Henry · I Cô-rinh 4 · Matthew Henry · I Cô-rinh 5 · Matthew Henry · I Cô-rinh 6 · 136 phút mỗi ngày |
| 67 | I Cô-rinh 7 · I Cô-rinh 8 · I Cô-rinh 9 · I Cô-rinh 10 · Matthew Henry · I Cô-rinh 7 · Matthew Henry · I Cô-rinh 8 · Matthew Henry · I Cô-rinh 9 · Matthew Henry · I Cô-rinh 10 · 137 phút mỗi ngày |
| 68 | I Cô-rinh 11 · I Cô-rinh 12 · I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · I Cô-rinh 15 · Matthew Henry · I Cô-rinh 11 · Matthew Henry · I Cô-rinh 12 · Matthew Henry · I Cô-rinh 13 · Matthew Henry · I Cô-rinh 14 · Matthew Henry · I Cô-rinh 15 · 215 phút mỗi ngày |
| 69 | I Cô-rinh 16 · II Cô-rinh 1 · II Cô-rinh 2 · II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · Matthew Henry · I Cô-rinh 16 · Matthew Henry · II Cô-rinh 1 · Matthew Henry · II Cô-rinh 2 · Matthew Henry · II Cô-rinh 3 · Matthew Henry · II Cô-rinh 4 · 114 phút mỗi ngày |
| 70 | II Cô-rinh 5 · II Cô-rinh 6 · II Cô-rinh 7 · II Cô-rinh 8 · II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · II Cô-rinh 11 · Matthew Henry · II Cô-rinh 5 · Matthew Henry · II Cô-rinh 6 · Matthew Henry · II Cô-rinh 7 · Matthew Henry · II Cô-rinh 8 · Matthew Henry · II Cô-rinh 9 · Matthew Henry · II Cô-rinh 10 · Matthew Henry · II Cô-rinh 11 · 132 phút mỗi ngày |
| 71 | II Cô-rinh 12 · II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · Ga-la-ti 2 · Ga-la-ti 3 · Ga-la-ti 4 · Matthew Henry · II Cô-rinh 12 · Matthew Henry · II Cô-rinh 13 · Matthew Henry · Ga-la-ti 1 · Matthew Henry · Ga-la-ti 2 · Matthew Henry · Ga-la-ti 3 · Matthew Henry · Ga-la-ti 4 · 168 phút mỗi ngày |
| 72 | Ga-la-ti 5 · Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · Ê-phê-sô 2 · Matthew Henry · Ga-la-ti 5 · Matthew Henry · Ga-la-ti 6 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 1 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 2 · 145 phút mỗi ngày |
| 73 | Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · Ê-phê-sô 5 · Ê-phê-sô 6 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 3 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 4 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 5 · Matthew Henry · Ê-phê-sô 6 · 152 phút mỗi ngày |
| 74 | Phi-líp 1 · Phi-líp 2 · Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · Matthew Henry · Phi-líp 1 · Matthew Henry · Phi-líp 2 · Matthew Henry · Phi-líp 3 · Matthew Henry · Phi-líp 4 · 146 phút mỗi ngày |
| 75 | Cô-lô-se 1 · Cô-lô-se 2 · Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Matthew Henry · Cô-lô-se 1 · Matthew Henry · Cô-lô-se 2 · Matthew Henry · Cô-lô-se 3 · Matthew Henry · Cô-lô-se 4 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · 148 phút mỗi ngày |
| 76 | I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · Matthew Henry · I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · Matthew Henry · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · 166 phút mỗi ngày |
| 77 | I Ti-mô-thê 1 · I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · I Ti-mô-thê 5 · I Ti-mô-thê 6 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 1 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 2 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 3 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 4 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 5 · Matthew Henry · I Ti-mô-thê 6 · 148 phút mỗi ngày |
| 78 | II Ti-mô-thê 1 · II Ti-mô-thê 2 · II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · Tít 1 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 1 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 2 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 3 · Matthew Henry · II Ti-mô-thê 4 · Matthew Henry · Tít 1 · 158 phút mỗi ngày |
| 79 | Tít 2 · Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Matthew Henry · Tít 2 · Matthew Henry · Tít 3 · Matthew Henry · Phi-lê-môn 1 · 142 phút mỗi ngày |
| 80 | Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 1 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 2 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 3 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 4 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 5 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 6 · 161 phút mỗi ngày |
| 81 | Hê-bơ-rơ 7 · Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Hê-bơ-rơ 10 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 7 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 8 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 9 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 10 · 123 phút mỗi ngày |
| 82 | Hê-bơ-rơ 11 · Hê-bơ-rơ 12 · Hê-bơ-rơ 13 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 11 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 12 · Matthew Henry · Hê-bơ-rơ 13 · 157 phút mỗi ngày |
| 83 | Gia-cơ 1 · Gia-cơ 2 · Gia-cơ 3 · Gia-cơ 4 · Matthew Henry · Gia-cơ 1 · Matthew Henry · Gia-cơ 2 · Matthew Henry · Gia-cơ 3 · Matthew Henry · Gia-cơ 4 · 154 phút mỗi ngày |
| 84 | Gia-cơ 5 · I Phia-rơ 1 · I Phia-rơ 2 · Matthew Henry · Gia-cơ 5 · Matthew Henry · I Phia-rơ 1 · Matthew Henry · I Phia-rơ 2 · 148 phút mỗi ngày |
| 85 | I Phia-rơ 3 · I Phia-rơ 4 · I Phia-rơ 5 · II Phia-rơ 1 · II Phia-rơ 2 · Matthew Henry · I Phia-rơ 3 · Matthew Henry · I Phia-rơ 4 · Matthew Henry · I Phia-rơ 5 · Matthew Henry · II Phia-rơ 1 · Matthew Henry · II Phia-rơ 2 · 158 phút mỗi ngày |
| 86 | II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · I Giăng 2 · I Giăng 3 · Matthew Henry · II Phia-rơ 3 · Matthew Henry · I Giăng 1 · Matthew Henry · I Giăng 2 · Matthew Henry · I Giăng 3 · 168 phút mỗi ngày |
| 87 | I Giăng 4 · I Giăng 5 · II Giăng 1 · III Giăng 1 · Matthew Henry · I Giăng 4 · Matthew Henry · I Giăng 5 · Matthew Henry · II Giăng 1 · Matthew Henry · III Giăng 1 · 137 phút mỗi ngày |
| 88 | Giu-đe 1 · Khải thị 1 · Khải thị 2 · Khải thị 3 · Matthew Henry · Giu-đe 1 · Matthew Henry · Khải thị 1 · Matthew Henry · Khải thị 2 · Matthew Henry · Khải thị 3 · 167 phút mỗi ngày |
| 89 | Khải thị 4 · Khải thị 5 · Khải thị 6 · Khải thị 7 · Khải thị 8 · Khải thị 9 · Khải thị 10 · Khải thị 11 · Khải thị 12 · Matthew Henry · Khải thị 4 · Matthew Henry · Khải thị 5 · Matthew Henry · Khải thị 6 · Matthew Henry · Khải thị 7 · Matthew Henry · Khải thị 8 · Matthew Henry · Khải thị 9 · Matthew Henry · Khải thị 10 · Matthew Henry · Khải thị 11 · Matthew Henry · Khải thị 12 · 136 phút mỗi ngày |
| 90 | Khải thị 13 · Khải thị 14 · Khải thị 15 · Khải thị 16 · Khải thị 17 · Khải thị 18 · Khải thị 19 · Khải thị 20 · Khải thị 21 · Khải thị 22 · Matthew Henry · Khải thị 13 · Matthew Henry · Khải thị 14 · Matthew Henry · Khải thị 15 · Matthew Henry · Khải thị 16 · Matthew Henry · Khải thị 17 · Matthew Henry · Khải thị 18 · Matthew Henry · Khải thị 19 · Matthew Henry · Khải thị 20 · Matthew Henry · Khải thị 21 · Matthew Henry · Khải thị 22 · 156 phút mỗi ngày |