| 1 | Thi thiên 1 · Charles Spurgeon · Thi thiên 1 · 36 phút mỗi ngày |
| 2 | Thi thiên 2 · Charles Spurgeon · Thi thiên 2 · 46 phút mỗi ngày |
| 3 | Thi thiên 3 · Charles Spurgeon · Thi thiên 3 · 47 phút mỗi ngày |
| 4 | Thi thiên 4 · Charles Spurgeon · Thi thiên 4 · 41 phút mỗi ngày |
| 5 | Thi thiên 5 · Charles Spurgeon · Thi thiên 5 · 45 phút mỗi ngày |
| 6 | Thi thiên 6 · Charles Spurgeon · Thi thiên 6 · 44 phút mỗi ngày |
| 7 | Thi thiên 7 · Charles Spurgeon · Thi thiên 7 · 46 phút mỗi ngày |
| 8 | Thi thiên 8 · Charles Spurgeon · Thi thiên 8 · 68 phút mỗi ngày |
| 9 | Thi thiên 9 · Charles Spurgeon · Thi thiên 9 · 56 phút mỗi ngày |
| 10 | Thi thiên 10 · Charles Spurgeon · Thi thiên 10 · 81 phút mỗi ngày |
| 11 | Thi thiên 11 · Charles Spurgeon · Thi thiên 11 · 46 phút mỗi ngày |
| 12 | Thi thiên 12 · Charles Spurgeon · Thi thiên 12 · 39 phút mỗi ngày |
| 13 | Thi thiên 13 · Charles Spurgeon · Thi thiên 13 · 37 phút mỗi ngày |
| 14 | Thi thiên 14 · Charles Spurgeon · Thi thiên 14 · 68 phút mỗi ngày |
| 15 | Thi thiên 15 · Charles Spurgeon · Thi thiên 15 · 70 phút mỗi ngày |
| 16 | Thi thiên 16 · Charles Spurgeon · Thi thiên 16 · 99 phút mỗi ngày |
| 17 | Thi thiên 17 · Charles Spurgeon · Thi thiên 17 · 89 phút mỗi ngày |
| 18 | Thi thiên 18 · Charles Spurgeon · Thi thiên 18 · 135 phút mỗi ngày |
| 19 | Thi thiên 19 · Charles Spurgeon · Thi thiên 19 · 131 phút mỗi ngày |
| 20 | Thi thiên 20 · Charles Spurgeon · Thi thiên 20 · 49 phút mỗi ngày |
| 21 | Thi thiên 21 · Charles Spurgeon · Thi thiên 21 · 50 phút mỗi ngày |
| 22 | Thi thiên 22 · Charles Spurgeon · Thi thiên 22 · 120 phút mỗi ngày |
| 23 | Thi thiên 23 · Charles Spurgeon · Thi thiên 23 · 90 phút mỗi ngày |
| 24 | Thi thiên 24 · Charles Spurgeon · Thi thiên 24 · 67 phút mỗi ngày |
| 25 | Thi thiên 25 · Charles Spurgeon · Thi thiên 25 · 102 phút mỗi ngày |
| 26 | Thi thiên 26 · Charles Spurgeon · Thi thiên 26 · 57 phút mỗi ngày |
| 27 | Thi thiên 27 · Charles Spurgeon · Thi thiên 27 · 79 phút mỗi ngày |
| 28 | Thi thiên 28 · Charles Spurgeon · Thi thiên 28 · 34 phút mỗi ngày |
| 29 | Thi thiên 29 · Charles Spurgeon · Thi thiên 29 · 52 phút mỗi ngày |
| 30 | Thi thiên 30 · Charles Spurgeon · Thi thiên 30 · 55 phút mỗi ngày |
| 31 | Thi thiên 31 · Charles Spurgeon · Thi thiên 31 · 96 phút mỗi ngày |
| 32 | Thi thiên 32 · Charles Spurgeon · Thi thiên 32 · 95 phút mỗi ngày |
| 33 | Thi thiên 33 · Charles Spurgeon · Thi thiên 33 · 72 phút mỗi ngày |
| 34 | Thi thiên 34 · Charles Spurgeon · Thi thiên 34 · 71 phút mỗi ngày |
| 35 | Thi thiên 35 · Charles Spurgeon · Thi thiên 35 · 68 phút mỗi ngày |
| 36 | Thi thiên 36 · Charles Spurgeon · Thi thiên 36 · 45 phút mỗi ngày |
| 37 | Thi thiên 37 · Charles Spurgeon · Thi thiên 37 · 112 phút mỗi ngày |
| 38 | Thi thiên 38 · Charles Spurgeon · Thi thiên 38 · 66 phút mỗi ngày |
| 39 | Thi thiên 39 · Charles Spurgeon · Thi thiên 39 · 56 phút mỗi ngày |
| 40 | Thi thiên 40 · Charles Spurgeon · Thi thiên 40 · 71 phút mỗi ngày |
| 41 | Thi thiên 41 · Charles Spurgeon · Thi thiên 41 · 57 phút mỗi ngày |
| 42 | Thi thiên 42 · Charles Spurgeon · Thi thiên 42 · 85 phút mỗi ngày |
| 43 | Thi thiên 43 · Charles Spurgeon · Thi thiên 43 · 27 phút mỗi ngày |
| 44 | Thi thiên 44 · Charles Spurgeon · Thi thiên 44 · 59 phút mỗi ngày |
| 45 | Thi thiên 45 · Charles Spurgeon · Thi thiên 45 · 98 phút mỗi ngày |
| 46 | Thi thiên 46 · Charles Spurgeon · Thi thiên 46 · 47 phút mỗi ngày |
| 47 | Thi thiên 47 · Charles Spurgeon · Thi thiên 47 · 30 phút mỗi ngày |
| 48 | Thi thiên 48 · Charles Spurgeon · Thi thiên 48 · 33 phút mỗi ngày |
| 49 | Thi thiên 49 · Charles Spurgeon · Thi thiên 49 · 62 phút mỗi ngày |
| 50 | Thi thiên 50 · Charles Spurgeon · Thi thiên 50 · 67 phút mỗi ngày |
| 51 | Thi thiên 51 · Charles Spurgeon · Thi thiên 51 · 99 phút mỗi ngày |
| 52 | Thi thiên 52 · Charles Spurgeon · Thi thiên 52 · 24 phút mỗi ngày |
| 53 | Thi thiên 53 · Charles Spurgeon · Thi thiên 53 · 26 phút mỗi ngày |
| 54 | Thi thiên 54 · Charles Spurgeon · Thi thiên 54 · 19 phút mỗi ngày |
| 55 | Thi thiên 55 · Charles Spurgeon · Thi thiên 55 · 73 phút mỗi ngày |
| 56 | Thi thiên 56 · Charles Spurgeon · Thi thiên 56 · 44 phút mỗi ngày |
| 57 | Thi thiên 57 · Charles Spurgeon · Thi thiên 57 · 46 phút mỗi ngày |
| 58 | Thi thiên 58 · Charles Spurgeon · Thi thiên 58 · 45 phút mỗi ngày |
| 59 | Thi thiên 59 · Charles Spurgeon · Thi thiên 59 · 54 phút mỗi ngày |
| 60 | Thi thiên 60 · Charles Spurgeon · Thi thiên 60 · 48 phút mỗi ngày |
| 61 | Thi thiên 61 · Charles Spurgeon · Thi thiên 61 · 34 phút mỗi ngày |
| 62 | Thi thiên 62 · Charles Spurgeon · Thi thiên 62 · 55 phút mỗi ngày |
| 63 | Thi thiên 63 · Charles Spurgeon · Thi thiên 63 · 55 phút mỗi ngày |
| 64 | Thi thiên 64 · Charles Spurgeon · Thi thiên 64 · 25 phút mỗi ngày |
| 65 | Thi thiên 65 · Charles Spurgeon · Thi thiên 65 · 68 phút mỗi ngày |
| 66 | Thi thiên 66 · Charles Spurgeon · Thi thiên 66 · 81 phút mỗi ngày |
| 67 | Thi thiên 67 · Charles Spurgeon · Thi thiên 67 · 31 phút mỗi ngày |
| 68 | Thi thiên 68 · Charles Spurgeon · Thi thiên 68 · 137 phút mỗi ngày |
| 69 | Thi thiên 69 · Charles Spurgeon · Thi thiên 69 · 105 phút mỗi ngày |
| 70 | Thi thiên 70 · Charles Spurgeon · Thi thiên 70 · 14 phút mỗi ngày |
| 71 | Thi thiên 71 · Charles Spurgeon · Thi thiên 71 · 71 phút mỗi ngày |
| 72 | Thi thiên 72 · Charles Spurgeon · Thi thiên 72 · 72 phút mỗi ngày |
| 73 | Thi thiên 73 · Charles Spurgeon · Thi thiên 73 · 88 phút mỗi ngày |
| 74 | Thi thiên 74 · Charles Spurgeon · Thi thiên 74 · 74 phút mỗi ngày |
| 75 | Thi thiên 75 · Charles Spurgeon · Thi thiên 75 · 25 phút mỗi ngày |
| 76 | Thi thiên 76 · Charles Spurgeon · Thi thiên 76 · 38 phút mỗi ngày |
| 77 | Thi thiên 77 · Charles Spurgeon · Thi thiên 77 · 74 phút mỗi ngày |
| 78 | Thi thiên 78 · Charles Spurgeon · Thi thiên 78 · 175 phút mỗi ngày |
| 79 | Thi thiên 79 · Charles Spurgeon · Thi thiên 79 · 41 phút mỗi ngày |
| 80 | Thi thiên 80 · Charles Spurgeon · Thi thiên 80 · 40 phút mỗi ngày |
| 81 | Thi thiên 81 · Charles Spurgeon · Thi thiên 81 · 46 phút mỗi ngày |
| 82 | Thi thiên 82 · Charles Spurgeon · Thi thiên 82 · 30 phút mỗi ngày |
| 83 | Thi thiên 83 · Charles Spurgeon · Thi thiên 83 · 49 phút mỗi ngày |
| 84 | Thi thiên 84 · Charles Spurgeon · Thi thiên 84 · 70 phút mỗi ngày |
| 85 | Thi thiên 85 · Charles Spurgeon · Thi thiên 85 · 58 phút mỗi ngày |
| 86 | Thi thiên 86 · Charles Spurgeon · Thi thiên 86 · 53 phút mỗi ngày |
| 87 | Thi thiên 87 · Charles Spurgeon · Thi thiên 87 · 53 phút mỗi ngày |
| 88 | Thi thiên 88 · Charles Spurgeon · Thi thiên 88 · 91 phút mỗi ngày |
| 89 | Thi thiên 89 · Charles Spurgeon · Thi thiên 89 · 154 phút mỗi ngày |
| 90 | Thi thiên 90 · Charles Spurgeon · Thi thiên 90 · 120 phút mỗi ngày |
| 91 | Thi thiên 91 · Charles Spurgeon · Thi thiên 91 · 121 phút mỗi ngày |
| 92 | Thi thiên 92 · Charles Spurgeon · Thi thiên 92 · 71 phút mỗi ngày |
| 93 | Thi thiên 93 · Charles Spurgeon · Thi thiên 93 · 30 phút mỗi ngày |
| 94 | Thi thiên 94 · Charles Spurgeon · Thi thiên 94 · 90 phút mỗi ngày |
| 95 | Thi thiên 95 · Charles Spurgeon · Thi thiên 95 · 66 phút mỗi ngày |
| 96 | Thi thiên 96 · Charles Spurgeon · Thi thiên 96 · 54 phút mỗi ngày |
| 97 | Thi thiên 97 · Charles Spurgeon · Thi thiên 97 · 66 phút mỗi ngày |
| 98 | Thi thiên 98 · Charles Spurgeon · Thi thiên 98 · 46 phút mỗi ngày |
| 99 | Thi thiên 99 · Charles Spurgeon · Thi thiên 99 · 42 phút mỗi ngày |
| 100 | Thi thiên 100 · Charles Spurgeon · Thi thiên 100 · 22 phút mỗi ngày |
| 101 | Thi thiên 101 · Charles Spurgeon · Thi thiên 101 · 42 phút mỗi ngày |
| 102 | Thi thiên 102 · Charles Spurgeon · Thi thiên 102 · 111 phút mỗi ngày |
| 103 | Thi thiên 103 · Charles Spurgeon · Thi thiên 103 · 109 phút mỗi ngày |
| 104 | Thi thiên 104 · Charles Spurgeon · Thi thiên 104 · 144 phút mỗi ngày |
| 105 | Thi thiên 105 · Charles Spurgeon · Thi thiên 105 · 109 phút mỗi ngày |
| 106 | Thi thiên 106 · Charles Spurgeon · Thi thiên 106 · 147 phút mỗi ngày |
| 107 | Thi thiên 107 · Charles Spurgeon · Thi thiên 107 · 111 phút mỗi ngày |
| 108 | Thi thiên 108 · Charles Spurgeon · Thi thiên 108 · 42 phút mỗi ngày |
| 109 | Thi thiên 109 · Charles Spurgeon · Thi thiên 109 · 100 phút mỗi ngày |
| 110 | Thi thiên 110 · Charles Spurgeon · Thi thiên 110 · 80 phút mỗi ngày |
| 111 | Thi thiên 111 · Charles Spurgeon · Thi thiên 111 · 56 phút mỗi ngày |
| 112 | Thi thiên 112 · Charles Spurgeon · Thi thiên 112 · 50 phút mỗi ngày |
| 113 | Thi thiên 113 · Charles Spurgeon · Thi thiên 113 · 44 phút mỗi ngày |
| 114 | Thi thiên 114 · Charles Spurgeon · Thi thiên 114 · 36 phút mỗi ngày |
| 115 | Thi thiên 115 · Charles Spurgeon · Thi thiên 115 · 61 phút mỗi ngày |
| 116 | Thi thiên 116 · Charles Spurgeon · Thi thiên 116 · 136 phút mỗi ngày |
| 117 | Thi thiên 117 · Charles Spurgeon · Thi thiên 117 · 10 phút mỗi ngày |
| 118 | Thi thiên 118 · Charles Spurgeon · Thi thiên 118 · 124 phút mỗi ngày |
| 119 | Thi thiên 119 · Charles Spurgeon · Thi thiên 119 · 1336 phút mỗi ngày |
| 120 | Thi thiên 120 · Charles Spurgeon · Thi thiên 120 · 36 phút mỗi ngày |
| 121 | Thi thiên 121 · Charles Spurgeon · Thi thiên 121 · 46 phút mỗi ngày |
| 122 | Thi thiên 122 · Charles Spurgeon · Thi thiên 122 · 46 phút mỗi ngày |
| 123 | Thi thiên 123 · Charles Spurgeon · Thi thiên 123 · 36 phút mỗi ngày |
| 124 | Thi thiên 124 · Charles Spurgeon · Thi thiên 124 · 41 phút mỗi ngày |
| 125 | Thi thiên 125 · Charles Spurgeon · Thi thiên 125 · 38 phút mỗi ngày |
| 126 | Thi thiên 126 · Charles Spurgeon · Thi thiên 126 · 59 phút mỗi ngày |
| 127 | Thi thiên 127 · Charles Spurgeon · Thi thiên 127 · 56 phút mỗi ngày |
| 128 | Thi thiên 128 · Charles Spurgeon · Thi thiên 128 · 44 phút mỗi ngày |
| 129 | Thi thiên 129 · Charles Spurgeon · Thi thiên 129 · 39 phút mỗi ngày |
| 130 | Thi thiên 130 · Charles Spurgeon · Thi thiên 130 · 78 phút mỗi ngày |
| 131 | Thi thiên 131 · Charles Spurgeon · Thi thiên 131 · 34 phút mỗi ngày |
| 132 | Thi thiên 132 · Charles Spurgeon · Thi thiên 132 · 99 phút mỗi ngày |
| 133 | Thi thiên 133 · Charles Spurgeon · Thi thiên 133 · 34 phút mỗi ngày |
| 134 | Thi thiên 134 · Charles Spurgeon · Thi thiên 134 · 21 phút mỗi ngày |
| 135 | Thi thiên 135 · Charles Spurgeon · Thi thiên 135 · 77 phút mỗi ngày |
| 136 | Thi thiên 136 · Charles Spurgeon · Thi thiên 136 · 85 phút mỗi ngày |
| 137 | Thi thiên 137 · Charles Spurgeon · Thi thiên 137 · 66 phút mỗi ngày |
| 138 | Thi thiên 138 · Charles Spurgeon · Thi thiên 138 · 62 phút mỗi ngày |
| 139 | Thi thiên 139 · Charles Spurgeon · Thi thiên 139 · 144 phút mỗi ngày |
| 140 | Thi thiên 140 · Charles Spurgeon · Thi thiên 140 · 57 phút mỗi ngày |
| 141 | Thi thiên 141 · Charles Spurgeon · Thi thiên 141 · 65 phút mỗi ngày |
| 142 | Thi thiên 142 · Charles Spurgeon · Thi thiên 142 · 45 phút mỗi ngày |
| 143 | Thi thiên 143 · Charles Spurgeon · Thi thiên 143 · 85 phút mỗi ngày |
| 144 | Thi thiên 144 · Charles Spurgeon · Thi thiên 144 · 85 phút mỗi ngày |
| 145 | Thi thiên 145 · Charles Spurgeon · Thi thiên 145 · 104 phút mỗi ngày |
| 146 | Thi thiên 146 · Charles Spurgeon · Thi thiên 146 · 59 phút mỗi ngày |
| 147 | Thi thiên 147 · Charles Spurgeon · Thi thiên 147 · 95 phút mỗi ngày |
| 148 | Thi thiên 148 · Charles Spurgeon · Thi thiên 148 · 59 phút mỗi ngày |
| 149 | Thi thiên 149 · Charles Spurgeon · Thi thiên 149 · 44 phút mỗi ngày |
| 150 | Thi thiên 150 · Charles Spurgeon · Thi thiên 150 · 29 phút mỗi ngày |