| 1 | Hê-bơ-rơ 1 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 1 · 7 phút mỗi ngày |
| 2 | Hê-bơ-rơ 2 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 2 · 7 phút mỗi ngày |
| 3 | Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 3 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 4 · 13 phút mỗi ngày |
| 4 | Hê-bơ-rơ 5 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 5 · 4 phút mỗi ngày |
| 5 | Hê-bơ-rơ 6 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 6 · 7 phút mỗi ngày |
| 6 | Hê-bơ-rơ 7 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 7 · 10 phút mỗi ngày |
| 7 | Hê-bơ-rơ 8 · Hê-bơ-rơ 9 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 8 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 9 · 14 phút mỗi ngày |
| 8 | Hê-bơ-rơ 10 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 10 · 11 phút mỗi ngày |
| 9 | Hê-bơ-rơ 11 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 11 · 13 phút mỗi ngày |
| 10 | Hê-bơ-rơ 12 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 12 · 11 phút mỗi ngày |
| 11 | Hê-bơ-rơ 13 · Family Bible Notes · Hê-bơ-rơ 13 · 11 phút mỗi ngày |
| 12 | Gia-cơ 1 · Family Bible Notes · Gia-cơ 1 · 8 phút mỗi ngày |
| 13 | Gia-cơ 2 · Family Bible Notes · Gia-cơ 2 · 7 phút mỗi ngày |
| 14 | Gia-cơ 3 · Family Bible Notes · Gia-cơ 3 · 5 phút mỗi ngày |
| 15 | Gia-cơ 4 · Family Bible Notes · Gia-cơ 4 · 7 phút mỗi ngày |
| 16 | Gia-cơ 5 · Family Bible Notes · Gia-cơ 5 · 8 phút mỗi ngày |
| 17 | I Phia-rơ 1 · Family Bible Notes · I Phia-rơ 1 · 8 phút mỗi ngày |
| 18 | I Phia-rơ 2 · Family Bible Notes · I Phia-rơ 2 · 8 phút mỗi ngày |
| 19 | I Phia-rơ 3 · Family Bible Notes · I Phia-rơ 3 · 6 phút mỗi ngày |
| 20 | I Phia-rơ 4 · 2 phút mỗi ngày |
| 21 | I Phia-rơ 5 · 2 phút mỗi ngày |
| 22 | II Phia-rơ 1 · II Phia-rơ 2 · Family Bible Notes · II Phia-rơ 1 · Family Bible Notes · II Phia-rơ 2 · 10 phút mỗi ngày |
| 23 | II Phia-rơ 3 · Family Bible Notes · II Phia-rơ 3 · 6 phút mỗi ngày |
| 24 | I Giăng 1 · I Giăng 2 · Family Bible Notes · I Giăng 1 · Family Bible Notes · I Giăng 2 · 17 phút mỗi ngày |
| 25 | I Giăng 3 · Family Bible Notes · I Giăng 3 · 9 phút mỗi ngày |
| 26 | I Giăng 4 · Family Bible Notes · I Giăng 4 · 8 phút mỗi ngày |
| 27 | I Giăng 5 · Family Bible Notes · I Giăng 5 · 7 phút mỗi ngày |
| 28 | II Giăng 1 · Family Bible Notes · II Giăng 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 29 | III Giăng 1 · Family Bible Notes · III Giăng 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 30 | Giu-đe 1 · Family Bible Notes · Giu-đe 1 · 9 phút mỗi ngày |