| 1 | Hê-bơ-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 1 · 8 phút mỗi ngày |
| 2 | Hê-bơ-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 2 · 11 phút mỗi ngày |
| 3 | Hê-bơ-rơ 3 · Hê-bơ-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 4 · 13 phút mỗi ngày |
| 4 | Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 6 · 12 phút mỗi ngày |
| 5 | Hê-bơ-rơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 7 · 10 phút mỗi ngày |
| 6 | Hê-bơ-rơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 8 · 5 phút mỗi ngày |
| 7 | Hê-bơ-rơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 9 · 13 phút mỗi ngày |
| 8 | Hê-bơ-rơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 10 · 12 phút mỗi ngày |
| 9 | Hê-bơ-rơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 11 · 11 phút mỗi ngày |
| 10 | Hê-bơ-rơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 12 · 10 phút mỗi ngày |
| 11 | Hê-bơ-rơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Hê-bơ-rơ 13 · 7 phút mỗi ngày |
| 12 | Gia-cơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 1 · 11 phút mỗi ngày |
| 13 | Gia-cơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 2 · 10 phút mỗi ngày |
| 14 | Gia-cơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 3 · 6 phút mỗi ngày |
| 15 | Gia-cơ 4 · Gia-cơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Gia-cơ 5 · 13 phút mỗi ngày |
| 16 | I Phia-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 1 · 11 phút mỗi ngày |
| 17 | I Phia-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 2 · 13 phút mỗi ngày |
| 18 | I Phia-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 3 · 12 phút mỗi ngày |
| 19 | I Phia-rơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 4 · 10 phút mỗi ngày |
| 20 | I Phia-rơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Phia-rơ 5 · 6 phút mỗi ngày |
| 21 | II Phia-rơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 1 · 9 phút mỗi ngày |
| 22 | II Phia-rơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 2 · 9 phút mỗi ngày |
| 23 | II Phia-rơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Phia-rơ 3 · 7 phút mỗi ngày |
| 24 | I Giăng 1 · I Giăng 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 2 · 21 phút mỗi ngày |
| 25 | I Giăng 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 3 · 11 phút mỗi ngày |
| 26 | I Giăng 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 4 · 10 phút mỗi ngày |
| 27 | I Giăng 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Giăng 5 · 11 phút mỗi ngày |
| 28 | II Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Giăng 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 29 | III Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · III Giăng 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 30 | Giu-đe 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giu-đe 1 · 9 phút mỗi ngày |