Hebrews to Jude trong 30 ngày
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 30 ngày · 3 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | Hê-bơ-rơ 1 · Hê-bơ-rơ 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 2 | Hê-bơ-rơ 3 · 2 phút mỗi ngày |
| 3 | Hê-bơ-rơ 4 · 2 phút mỗi ngày |
| 4 | Hê-bơ-rơ 5 · Hê-bơ-rơ 6 · 4 phút mỗi ngày |
| 5 | Hê-bơ-rơ 7 · 4 phút mỗi ngày |
| 6 | Hê-bơ-rơ 8 · 2 phút mỗi ngày |
| 7 | Hê-bơ-rơ 9 · 4 phút mỗi ngày |
| 8 | Hê-bơ-rơ 10 · 5 phút mỗi ngày |
| 9 | Hê-bơ-rơ 11 · 5 phút mỗi ngày |
| 10 | Hê-bơ-rơ 12 · 4 phút mỗi ngày |
| 11 | Hê-bơ-rơ 13 · 3 phút mỗi ngày |
| 12 | Gia-cơ 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 13 | Gia-cơ 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 14 | Gia-cơ 3 · 2 phút mỗi ngày |
| 15 | Gia-cơ 4 · 2 phút mỗi ngày |
| 16 | Gia-cơ 5 · 2 phút mỗi ngày |
| 17 | I Phia-rơ 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 18 | I Phia-rơ 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 19 | I Phia-rơ 3 · 3 phút mỗi ngày |
| 20 | I Phia-rơ 4 · 2 phút mỗi ngày |
| 21 | I Phia-rơ 5 · 2 phút mỗi ngày |
| 22 | II Phia-rơ 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 23 | II Phia-rơ 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 24 | II Phia-rơ 3 · I Giăng 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 25 | I Giăng 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 26 | I Giăng 3 · 3 phút mỗi ngày |
| 27 | I Giăng 4 · 3 phút mỗi ngày |
| 28 | I Giăng 5 · 3 phút mỗi ngày |
| 29 | II Giăng 1 · III Giăng 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 30 | Giu-đe 1 · 3 phút mỗi ngày |