The Bible Software
Kinh Thánh (Tiếng Việt) · Kế hoạch đọc Kinh Thánh · The Four Gospels trong 60 ngày With Adam Clarke

The Four Gospels trong 60 ngày With Adam Clarke

Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 60 ngày · 46 phút mỗi ngày

Bắt đầu kế hoạch này trong trình đọc ›

Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.

NgàyBài đọc
1Ma-thi-ơ 1 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 1 · 47 phút mỗi ngày
2Ma-thi-ơ 2 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 2 · 32 phút mỗi ngày
3Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 3 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 4 · 58 phút mỗi ngày
4Ma-thi-ơ 5 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 5 · 76 phút mỗi ngày
5Ma-thi-ơ 6 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 6 · 64 phút mỗi ngày
6Ma-thi-ơ 7 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 7 · 27 phút mỗi ngày
7Ma-thi-ơ 8 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 8 · 39 phút mỗi ngày
8Ma-thi-ơ 9 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 9 · 38 phút mỗi ngày
9Ma-thi-ơ 10 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 10 · 52 phút mỗi ngày
10Ma-thi-ơ 11 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 11 · 29 phút mỗi ngày
11Ma-thi-ơ 12 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 12 · 45 phút mỗi ngày
12Ma-thi-ơ 13 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 13 · 52 phút mỗi ngày
13Ma-thi-ơ 14 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 14 · 25 phút mỗi ngày
14Ma-thi-ơ 15 · Ma-thi-ơ 16 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 15 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 16 · 64 phút mỗi ngày
15Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 17 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 18 · 53 phút mỗi ngày
16Ma-thi-ơ 19 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 19 · 34 phút mỗi ngày
17Ma-thi-ơ 20 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 20 · 28 phút mỗi ngày
18Ma-thi-ơ 21 · Ma-thi-ơ 22 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 21 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 22 · 79 phút mỗi ngày
19Ma-thi-ơ 23 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 23 · 36 phút mỗi ngày
20Ma-thi-ơ 24 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 24 · 54 phút mỗi ngày
21Ma-thi-ơ 25 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 25 · 39 phút mỗi ngày
22Ma-thi-ơ 26 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 26 · 94 phút mỗi ngày
23Ma-thi-ơ 27 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 27 · 69 phút mỗi ngày
24Ma-thi-ơ 28 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 28 · 20 phút mỗi ngày
25Mác 1 · Adam Clarke · Mác 1 · 24 phút mỗi ngày
26Mác 2 · Adam Clarke · Mác 2 · 10 phút mỗi ngày
27Mác 3 · Mác 4 · Mác 5 · Adam Clarke · Mác 3 · Adam Clarke · Mác 4 · Adam Clarke · Mác 5 · 45 phút mỗi ngày
28Mác 6 · Mác 7 · Mác 8 · Adam Clarke · Mác 6 · Adam Clarke · Mác 7 · Adam Clarke · Mác 8 · 44 phút mỗi ngày
29Mác 9 · Mác 10 · Mác 11 · Adam Clarke · Mác 9 · Adam Clarke · Mác 10 · Adam Clarke · Mác 11 · 49 phút mỗi ngày
30Mác 12 · Mác 13 · Mác 14 · Adam Clarke · Mác 12 · Adam Clarke · Mác 13 · Adam Clarke · Mác 14 · 44 phút mỗi ngày
31Mác 15 · Mác 16 · Lu-ca 1 · Adam Clarke · Mác 15 · Adam Clarke · Mác 16 · Adam Clarke · Lu-ca 1 · 107 phút mỗi ngày
32Lu-ca 2 · Adam Clarke · Lu-ca 2 · 51 phút mỗi ngày
33Lu-ca 3 · Adam Clarke · Lu-ca 3 · 19 phút mỗi ngày
34Lu-ca 4 · Adam Clarke · Lu-ca 4 · 24 phút mỗi ngày
35Lu-ca 5 · Adam Clarke · Lu-ca 5 · 18 phút mỗi ngày
36Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Adam Clarke · Lu-ca 6 · Adam Clarke · Lu-ca 7 · 56 phút mỗi ngày
37Lu-ca 8 · Lu-ca 9 · Adam Clarke · Lu-ca 8 · Adam Clarke · Lu-ca 9 · 44 phút mỗi ngày
38Lu-ca 10 · Lu-ca 11 · Adam Clarke · Lu-ca 10 · Adam Clarke · Lu-ca 11 · 46 phút mỗi ngày
39Lu-ca 12 · Lu-ca 13 · Adam Clarke · Lu-ca 12 · Adam Clarke · Lu-ca 13 · 45 phút mỗi ngày
40Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Adam Clarke · Lu-ca 14 · Adam Clarke · Lu-ca 15 · 40 phút mỗi ngày
41Lu-ca 16 · Lu-ca 17 · Adam Clarke · Lu-ca 16 · Adam Clarke · Lu-ca 17 · 45 phút mỗi ngày
42Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Adam Clarke · Lu-ca 18 · Adam Clarke · Lu-ca 19 · 42 phút mỗi ngày
43Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Adam Clarke · Lu-ca 20 · Adam Clarke · Lu-ca 21 · Adam Clarke · Lu-ca 22 · 58 phút mỗi ngày
44Lu-ca 23 · Lu-ca 24 · Adam Clarke · Lu-ca 23 · Adam Clarke · Lu-ca 24 · 57 phút mỗi ngày
45Giăng 1 · Adam Clarke · Giăng 1 · 71 phút mỗi ngày
46Giăng 2 · Adam Clarke · Giăng 2 · 20 phút mỗi ngày
47Giăng 3 · Adam Clarke · Giăng 3 · 33 phút mỗi ngày
48Giăng 4 · Adam Clarke · Giăng 4 · 45 phút mỗi ngày
49Giăng 5 · Adam Clarke · Giăng 5 · 44 phút mỗi ngày
50Giăng 6 · Adam Clarke · Giăng 6 · 51 phút mỗi ngày
51Giăng 7 · Adam Clarke · Giăng 7 · 40 phút mỗi ngày
52Giăng 8 · Adam Clarke · Giăng 8 · 41 phút mỗi ngày
53Giăng 9 · Giăng 10 · Adam Clarke · Giăng 9 · Adam Clarke · Giăng 10 · 67 phút mỗi ngày
54Giăng 11 · Adam Clarke · Giăng 11 · 44 phút mỗi ngày
55Giăng 12 · Adam Clarke · Giăng 12 · 41 phút mỗi ngày
56Giăng 13 · Adam Clarke · Giăng 13 · 26 phút mỗi ngày
57Giăng 14 · Giăng 15 · Adam Clarke · Giăng 14 · Adam Clarke · Giăng 15 · 49 phút mỗi ngày
58Giăng 16 · Giăng 17 · Adam Clarke · Giăng 16 · Adam Clarke · Giăng 17 · 42 phút mỗi ngày
59Giăng 18 · Giăng 19 · Adam Clarke · Giăng 18 · Adam Clarke · Giăng 19 · 59 phút mỗi ngày
60Giăng 20 · Giăng 21 · Adam Clarke · Giăng 20 · Adam Clarke · Giăng 21 · 40 phút mỗi ngày

Tất cả kế hoạch đọc

Tất cả kế hoạch đọc ›