| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 1 · 47 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 2 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 2 · 32 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 3 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 4 · 58 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 5 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 5 · 76 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 6 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 6 · 64 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 7 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 7 · 27 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 8 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 8 · 39 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 9 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 9 · 38 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 10 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 10 · 52 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 11 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 11 · 29 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 12 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 12 · 45 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 13 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 13 · 52 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 14 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 14 · 25 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 15 · Ma-thi-ơ 16 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 15 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 16 · 64 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 17 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 18 · 53 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 19 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 19 · 34 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 20 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 20 · 28 phút mỗi ngày |
| 18 | Ma-thi-ơ 21 · Ma-thi-ơ 22 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 21 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 22 · 79 phút mỗi ngày |
| 19 | Ma-thi-ơ 23 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 23 · 36 phút mỗi ngày |
| 20 | Ma-thi-ơ 24 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 24 · 54 phút mỗi ngày |
| 21 | Ma-thi-ơ 25 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 25 · 39 phút mỗi ngày |
| 22 | Ma-thi-ơ 26 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 26 · 94 phút mỗi ngày |
| 23 | Ma-thi-ơ 27 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 27 · 69 phút mỗi ngày |
| 24 | Ma-thi-ơ 28 · Adam Clarke · Ma-thi-ơ 28 · 20 phút mỗi ngày |
| 25 | Mác 1 · Adam Clarke · Mác 1 · 24 phút mỗi ngày |
| 26 | Mác 2 · Adam Clarke · Mác 2 · 10 phút mỗi ngày |
| 27 | Mác 3 · Mác 4 · Mác 5 · Adam Clarke · Mác 3 · Adam Clarke · Mác 4 · Adam Clarke · Mác 5 · 45 phút mỗi ngày |
| 28 | Mác 6 · Mác 7 · Mác 8 · Adam Clarke · Mác 6 · Adam Clarke · Mác 7 · Adam Clarke · Mác 8 · 44 phút mỗi ngày |
| 29 | Mác 9 · Mác 10 · Mác 11 · Adam Clarke · Mác 9 · Adam Clarke · Mác 10 · Adam Clarke · Mác 11 · 49 phút mỗi ngày |
| 30 | Mác 12 · Mác 13 · Mác 14 · Adam Clarke · Mác 12 · Adam Clarke · Mác 13 · Adam Clarke · Mác 14 · 44 phút mỗi ngày |
| 31 | Mác 15 · Mác 16 · Lu-ca 1 · Adam Clarke · Mác 15 · Adam Clarke · Mác 16 · Adam Clarke · Lu-ca 1 · 107 phút mỗi ngày |
| 32 | Lu-ca 2 · Adam Clarke · Lu-ca 2 · 51 phút mỗi ngày |
| 33 | Lu-ca 3 · Adam Clarke · Lu-ca 3 · 19 phút mỗi ngày |
| 34 | Lu-ca 4 · Adam Clarke · Lu-ca 4 · 24 phút mỗi ngày |
| 35 | Lu-ca 5 · Adam Clarke · Lu-ca 5 · 18 phút mỗi ngày |
| 36 | Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Adam Clarke · Lu-ca 6 · Adam Clarke · Lu-ca 7 · 56 phút mỗi ngày |
| 37 | Lu-ca 8 · Lu-ca 9 · Adam Clarke · Lu-ca 8 · Adam Clarke · Lu-ca 9 · 44 phút mỗi ngày |
| 38 | Lu-ca 10 · Lu-ca 11 · Adam Clarke · Lu-ca 10 · Adam Clarke · Lu-ca 11 · 46 phút mỗi ngày |
| 39 | Lu-ca 12 · Lu-ca 13 · Adam Clarke · Lu-ca 12 · Adam Clarke · Lu-ca 13 · 45 phút mỗi ngày |
| 40 | Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Adam Clarke · Lu-ca 14 · Adam Clarke · Lu-ca 15 · 40 phút mỗi ngày |
| 41 | Lu-ca 16 · Lu-ca 17 · Adam Clarke · Lu-ca 16 · Adam Clarke · Lu-ca 17 · 45 phút mỗi ngày |
| 42 | Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Adam Clarke · Lu-ca 18 · Adam Clarke · Lu-ca 19 · 42 phút mỗi ngày |
| 43 | Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Adam Clarke · Lu-ca 20 · Adam Clarke · Lu-ca 21 · Adam Clarke · Lu-ca 22 · 58 phút mỗi ngày |
| 44 | Lu-ca 23 · Lu-ca 24 · Adam Clarke · Lu-ca 23 · Adam Clarke · Lu-ca 24 · 57 phút mỗi ngày |
| 45 | Giăng 1 · Adam Clarke · Giăng 1 · 71 phút mỗi ngày |
| 46 | Giăng 2 · Adam Clarke · Giăng 2 · 20 phút mỗi ngày |
| 47 | Giăng 3 · Adam Clarke · Giăng 3 · 33 phút mỗi ngày |
| 48 | Giăng 4 · Adam Clarke · Giăng 4 · 45 phút mỗi ngày |
| 49 | Giăng 5 · Adam Clarke · Giăng 5 · 44 phút mỗi ngày |
| 50 | Giăng 6 · Adam Clarke · Giăng 6 · 51 phút mỗi ngày |
| 51 | Giăng 7 · Adam Clarke · Giăng 7 · 40 phút mỗi ngày |
| 52 | Giăng 8 · Adam Clarke · Giăng 8 · 41 phút mỗi ngày |
| 53 | Giăng 9 · Giăng 10 · Adam Clarke · Giăng 9 · Adam Clarke · Giăng 10 · 67 phút mỗi ngày |
| 54 | Giăng 11 · Adam Clarke · Giăng 11 · 44 phút mỗi ngày |
| 55 | Giăng 12 · Adam Clarke · Giăng 12 · 41 phút mỗi ngày |
| 56 | Giăng 13 · Adam Clarke · Giăng 13 · 26 phút mỗi ngày |
| 57 | Giăng 14 · Giăng 15 · Adam Clarke · Giăng 14 · Adam Clarke · Giăng 15 · 49 phút mỗi ngày |
| 58 | Giăng 16 · Giăng 17 · Adam Clarke · Giăng 16 · Adam Clarke · Giăng 17 · 42 phút mỗi ngày |
| 59 | Giăng 18 · Giăng 19 · Adam Clarke · Giăng 18 · Adam Clarke · Giăng 19 · 59 phút mỗi ngày |
| 60 | Giăng 20 · Giăng 21 · Adam Clarke · Giăng 20 · Adam Clarke · Giăng 21 · 40 phút mỗi ngày |