The Bible Software
Kinh Thánh (Tiếng Việt) · Kế hoạch đọc Kinh Thánh · The Four Gospels trong 60 ngày With Geneva Notes

The Four Gospels trong 60 ngày With Geneva Notes

Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 60 ngày · 15 phút mỗi ngày

Bắt đầu kế hoạch này trong trình đọc ›

Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.

NgàyBài đọc
1Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Ma-thi-ơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 3 · 19 phút mỗi ngày
2Ma-thi-ơ 4 · Ma-thi-ơ 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 5 · 21 phút mỗi ngày
3Ma-thi-ơ 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 6 · 8 phút mỗi ngày
4Ma-thi-ơ 7 · Ma-thi-ơ 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 8 · 14 phút mỗi ngày
5Ma-thi-ơ 9 · Ma-thi-ơ 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 10 · 19 phút mỗi ngày
6Ma-thi-ơ 11 · Ma-thi-ơ 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 12 · 17 phút mỗi ngày
7Ma-thi-ơ 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 13 · 11 phút mỗi ngày
8Ma-thi-ơ 14 · Ma-thi-ơ 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 15 · 17 phút mỗi ngày
9Ma-thi-ơ 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 16 · 11 phút mỗi ngày
10Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 18 · 16 phút mỗi ngày
11Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 20 · 17 phút mỗi ngày
12Ma-thi-ơ 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 21 · 13 phút mỗi ngày
13Ma-thi-ơ 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 22 · 12 phút mỗi ngày
14Ma-thi-ơ 23 · Ma-thi-ơ 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 24 · 25 phút mỗi ngày
15Ma-thi-ơ 25 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 25 · 9 phút mỗi ngày
16Ma-thi-ơ 26 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 26 · 21 phút mỗi ngày
17Ma-thi-ơ 27 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 27 · 16 phút mỗi ngày
18Ma-thi-ơ 28 · Mác 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ma-thi-ơ 28 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 1 · 16 phút mỗi ngày
19Mác 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 2 · 7 phút mỗi ngày
20Mác 3 · Mác 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 4 · 17 phút mỗi ngày
21Mác 5 · Mác 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 6 · 22 phút mỗi ngày
22Mác 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 7 · 9 phút mỗi ngày
23Mác 8 · Mác 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 9 · 20 phút mỗi ngày
24Mác 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 10 · 10 phút mỗi ngày
25Mác 11 · Mác 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 12 · 16 phút mỗi ngày
26Mác 13 · Mác 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 14 · 23 phút mỗi ngày
27Mác 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 15 · 10 phút mỗi ngày
28Mác 16 · Lu-ca 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Mác 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 1 · 27 phút mỗi ngày
29Lu-ca 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 2 · 12 phút mỗi ngày
30Lu-ca 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 3 · 7 phút mỗi ngày
31Lu-ca 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 4 · 10 phút mỗi ngày
32Lu-ca 5 · Lu-ca 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 6 · 19 phút mỗi ngày
33Lu-ca 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 7 · 10 phút mỗi ngày
34Lu-ca 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 8 · 13 phút mỗi ngày
35Lu-ca 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 9 · 15 phút mỗi ngày
36Lu-ca 10 · Lu-ca 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 11 · 23 phút mỗi ngày
37Lu-ca 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 12 · 15 phút mỗi ngày
38Lu-ca 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 13 · 9 phút mỗi ngày
39Lu-ca 14 · Lu-ca 15 · Lu-ca 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 16 · 21 phút mỗi ngày
40Lu-ca 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 17 · 9 phút mỗi ngày
41Lu-ca 18 · Lu-ca 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 19 · 21 phút mỗi ngày
42Lu-ca 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 20 · 9 phút mỗi ngày
43Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 22 · 25 phút mỗi ngày
44Lu-ca 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 23 · 14 phút mỗi ngày
45Lu-ca 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Lu-ca 24 · 11 phút mỗi ngày
46Giăng 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 1 · 20 phút mỗi ngày
47Giăng 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 2 · 6 phút mỗi ngày
48Giăng 3 · Giăng 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 4 · 23 phút mỗi ngày
49Giăng 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 5 · 12 phút mỗi ngày
50Giăng 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 6 · 18 phút mỗi ngày
51Giăng 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 7 · 14 phút mỗi ngày
52Giăng 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 8 · 16 phút mỗi ngày
53Giăng 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 9 · 10 phút mỗi ngày
54Giăng 10 · Giăng 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 11 · 21 phút mỗi ngày
55Giăng 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 12 · 12 phút mỗi ngày
56Giăng 13 · Giăng 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 14 · 18 phút mỗi ngày
57Giăng 15 · Giăng 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 16 · 16 phút mỗi ngày
58Giăng 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 17 · 8 phút mỗi ngày
59Giăng 18 · Giăng 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 19 · 19 phút mỗi ngày
60Giăng 20 · Giăng 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Giăng 21 · 14 phút mỗi ngày

Tất cả kế hoạch đọc

Tất cả kế hoạch đọc ›