| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 1 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 2 · 136 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 3 · Ma-thi-ơ 4 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 3 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 4 · 142 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 5 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 5 · 123 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 6 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 6 · 107 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 7 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 7 · 72 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 8 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 8 · 84 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 9 · Ma-thi-ơ 10 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 9 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 10 · 177 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 11 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 11 · 87 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 12 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 12 · 93 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 13 · Ma-thi-ơ 14 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 13 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 14 · 172 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 15 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 15 · 85 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 16 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 17 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 18 · 144 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 19 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 20 · 152 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 21 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 21 · 96 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 22 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 22 · 92 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 23 · Ma-thi-ơ 24 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 23 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 24 · 217 phút mỗi ngày |
| 18 | Ma-thi-ơ 25 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 25 · 95 phút mỗi ngày |
| 19 | Ma-thi-ơ 26 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 26 · 152 phút mỗi ngày |
| 20 | Ma-thi-ơ 27 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 27 · 148 phút mỗi ngày |
| 21 | Ma-thi-ơ 28 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 28 · 66 phút mỗi ngày |
| 22 | Mác 1 · Matthew Henry · Mác 1 · 54 phút mỗi ngày |
| 23 | Mác 2 · Mác 3 · Mác 4 · Matthew Henry · Mác 2 · Matthew Henry · Mác 3 · Matthew Henry · Mác 4 · 104 phút mỗi ngày |
| 24 | Mác 5 · Mác 6 · Matthew Henry · Mác 5 · Matthew Henry · Mác 6 · 98 phút mỗi ngày |
| 25 | Mác 7 · Mác 8 · Mác 9 · Matthew Henry · Mác 7 · Matthew Henry · Mác 8 · Matthew Henry · Mác 9 · 133 phút mỗi ngày |
| 26 | Mác 10 · Mác 11 · Mác 12 · Matthew Henry · Mác 10 · Matthew Henry · Mác 11 · Matthew Henry · Mác 12 · 137 phút mỗi ngày |
| 27 | Mác 13 · Mác 14 · Matthew Henry · Mác 13 · Matthew Henry · Mác 14 · 121 phút mỗi ngày |
| 28 | Mác 15 · Mác 16 · Lu-ca 1 · Matthew Henry · Mác 15 · Matthew Henry · Mác 16 · Matthew Henry · Lu-ca 1 · 208 phút mỗi ngày |
| 29 | Lu-ca 2 · Matthew Henry · Lu-ca 2 · 81 phút mỗi ngày |
| 30 | Lu-ca 3 · Matthew Henry · Lu-ca 3 · 49 phút mỗi ngày |
| 31 | Lu-ca 4 · Lu-ca 5 · Matthew Henry · Lu-ca 4 · Matthew Henry · Lu-ca 5 · 110 phút mỗi ngày |
| 32 | Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · Matthew Henry · Lu-ca 6 · Matthew Henry · Lu-ca 7 · 111 phút mỗi ngày |
| 33 | Lu-ca 8 · Lu-ca 9 · Matthew Henry · Lu-ca 8 · Matthew Henry · Lu-ca 9 · 132 phút mỗi ngày |
| 34 | Lu-ca 10 · Lu-ca 11 · Matthew Henry · Lu-ca 10 · Matthew Henry · Lu-ca 11 · 148 phút mỗi ngày |
| 35 | Lu-ca 12 · Matthew Henry · Lu-ca 12 · 84 phút mỗi ngày |
| 36 | Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · Matthew Henry · Lu-ca 13 · Matthew Henry · Lu-ca 14 · 113 phút mỗi ngày |
| 37 | Lu-ca 15 · Lu-ca 16 · Matthew Henry · Lu-ca 15 · Matthew Henry · Lu-ca 16 · 141 phút mỗi ngày |
| 38 | Lu-ca 17 · Lu-ca 18 · Matthew Henry · Lu-ca 17 · Matthew Henry · Lu-ca 18 · 104 phút mỗi ngày |
| 39 | Lu-ca 19 · Lu-ca 20 · Matthew Henry · Lu-ca 19 · Matthew Henry · Lu-ca 20 · 102 phút mỗi ngày |
| 40 | Lu-ca 21 · Lu-ca 22 · Matthew Henry · Lu-ca 21 · Matthew Henry · Lu-ca 22 · 122 phút mỗi ngày |
| 41 | Lu-ca 23 · Lu-ca 24 · Matthew Henry · Lu-ca 23 · Matthew Henry · Lu-ca 24 · 154 phút mỗi ngày |
| 42 | Giăng 1 · Matthew Henry · Giăng 1 · 130 phút mỗi ngày |
| 43 | Giăng 2 · Matthew Henry · Giăng 2 · 58 phút mỗi ngày |
| 44 | Giăng 3 · Matthew Henry · Giăng 3 · 94 phút mỗi ngày |
| 45 | Giăng 4 · Matthew Henry · Giăng 4 · 115 phút mỗi ngày |
| 46 | Giăng 5 · Matthew Henry · Giăng 5 · 106 phút mỗi ngày |
| 47 | Giăng 6 · Matthew Henry · Giăng 6 · 133 phút mỗi ngày |
| 48 | Giăng 7 · Matthew Henry · Giăng 7 · 103 phút mỗi ngày |
| 49 | Giăng 8 · Matthew Henry · Giăng 8 · 164 phút mỗi ngày |
| 50 | Giăng 9 · Matthew Henry · Giăng 9 · 102 phút mỗi ngày |
| 51 | Giăng 10 · Matthew Henry · Giăng 10 · 87 phút mỗi ngày |
| 52 | Giăng 11 · Matthew Henry · Giăng 11 · 133 phút mỗi ngày |
| 53 | Giăng 12 · Matthew Henry · Giăng 12 · 122 phút mỗi ngày |
| 54 | Giăng 13 · Matthew Henry · Giăng 13 · 100 phút mỗi ngày |
| 55 | Giăng 14 · Giăng 15 · Matthew Henry · Giăng 14 · Matthew Henry · Giăng 15 · 153 phút mỗi ngày |
| 56 | Giăng 16 · Matthew Henry · Giăng 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 57 | Giăng 17 · Matthew Henry · Giăng 17 · 111 phút mỗi ngày |
| 58 | Giăng 18 · Matthew Henry · Giăng 18 · 103 phút mỗi ngày |
| 59 | Giăng 19 · Giăng 20 · Matthew Henry · Giăng 19 · Matthew Henry · Giăng 20 · 199 phút mỗi ngày |
| 60 | Giăng 21 · Matthew Henry · Giăng 21 · 80 phút mỗi ngày |