The Four Gospels trong 60 ngày
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 60 ngày · 8 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Ma-thi-ơ 2 · Ma-thi-ơ 3 · 8 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 4 · Ma-thi-ơ 5 · 9 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 6 · 4 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 7 · Ma-thi-ơ 8 · 8 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 9 · Ma-thi-ơ 10 · 10 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 11 · Ma-thi-ơ 12 · 10 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 13 · 7 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 14 · 4 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 15 · Ma-thi-ơ 16 · 8 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 17 · Ma-thi-ơ 18 · 8 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 19 · Ma-thi-ơ 20 · 8 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 21 · Ma-thi-ơ 22 · 12 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 23 · 5 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 24 · 6 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 25 · Ma-thi-ơ 26 · 15 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 27 · 8 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 28 · 2 phút mỗi ngày |
| 18 | Mác 1 · 6 phút mỗi ngày |
| 19 | Mác 2 · Mác 3 · Mác 4 · 13 phút mỗi ngày |
| 20 | Mác 5 · 5 phút mỗi ngày |
| 21 | Mác 6 · 7 phút mỗi ngày |
| 22 | Mác 7 · Mác 8 · 9 phút mỗi ngày |
| 23 | Mác 9 · 6 phút mỗi ngày |
| 24 | Mác 10 · 6 phút mỗi ngày |
| 25 | Mác 11 · Mác 12 · 10 phút mỗi ngày |
| 26 | Mác 13 · Mác 14 · 14 phút mỗi ngày |
| 27 | Mác 15 · 6 phút mỗi ngày |
| 28 | Mác 16 · Lu-ca 1 · 12 phút mỗi ngày |
| 29 | Lu-ca 2 · 6 phút mỗi ngày |
| 30 | Lu-ca 3 · 5 phút mỗi ngày |
| 31 | Lu-ca 4 · 6 phút mỗi ngày |
| 32 | Lu-ca 5 · 5 phút mỗi ngày |
| 33 | Lu-ca 6 · Lu-ca 7 · 12 phút mỗi ngày |
| 34 | Lu-ca 8 · 7 phút mỗi ngày |
| 35 | Lu-ca 9 · 8 phút mỗi ngày |
| 36 | Lu-ca 10 · 5 phút mỗi ngày |
| 37 | Lu-ca 11 · 7 phút mỗi ngày |
| 38 | Lu-ca 12 · 7 phút mỗi ngày |
| 39 | Lu-ca 13 · Lu-ca 14 · 9 phút mỗi ngày |
| 40 | Lu-ca 15 · Lu-ca 16 · 8 phút mỗi ngày |
| 41 | Lu-ca 17 · Lu-ca 18 · 10 phút mỗi ngày |
| 42 | Lu-ca 19 · 6 phút mỗi ngày |
| 43 | Lu-ca 20 · Lu-ca 21 · 11 phút mỗi ngày |
| 44 | Lu-ca 22 · 9 phút mỗi ngày |
| 45 | Lu-ca 23 · 7 phút mỗi ngày |
| 46 | Lu-ca 24 · 7 phút mỗi ngày |
| 47 | Giăng 1 · 6 phút mỗi ngày |
| 48 | Giăng 2 · Giăng 3 · 8 phút mỗi ngày |
| 49 | Giăng 4 · 7 phút mỗi ngày |
| 50 | Giăng 5 · Giăng 6 · 15 phút mỗi ngày |
| 51 | Giăng 7 · 7 phút mỗi ngày |
| 52 | Giăng 8 · 7 phút mỗi ngày |
| 53 | Giăng 9 · 5 phút mỗi ngày |
| 54 | Giăng 10 · Giăng 11 · 12 phút mỗi ngày |
| 55 | Giăng 12 · 6 phút mỗi ngày |
| 56 | Giăng 13 · 5 phút mỗi ngày |
| 57 | Giăng 14 · Giăng 15 · 7 phút mỗi ngày |
| 58 | Giăng 16 · Giăng 17 · 7 phút mỗi ngày |
| 59 | Giăng 18 · Giăng 19 · 10 phút mỗi ngày |
| 60 | Giăng 20 · Giăng 21 · 7 phút mỗi ngày |