| 1 | Ma-thi-ơ 1 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 1 · 78 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 2 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 2 · 58 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 3 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 3 · 59 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 4 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 4 · 83 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 5 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 5 · 123 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 6 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 6 · 107 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 7 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 7 · 72 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 8 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 8 · 84 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 9 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 9 · 85 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 10 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 10 · 91 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 11 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 11 · 87 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 12 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 12 · 93 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 13 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 13 · 94 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 14 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 14 · 78 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 15 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 15 · 85 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 16 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 17 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 17 · 60 phút mỗi ngày |
| 18 | Ma-thi-ơ 18 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 18 · 84 phút mỗi ngày |
| 19 | Ma-thi-ơ 19 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 19 · 79 phút mỗi ngày |
| 20 | Ma-thi-ơ 20 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 20 · 73 phút mỗi ngày |
| 21 | Ma-thi-ơ 21 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 21 · 96 phút mỗi ngày |
| 22 | Ma-thi-ơ 22 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 22 · 92 phút mỗi ngày |
| 23 | Ma-thi-ơ 23 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 23 · 90 phút mỗi ngày |
| 24 | Ma-thi-ơ 24 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 24 · 126 phút mỗi ngày |
| 25 | Ma-thi-ơ 25 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 25 · 95 phút mỗi ngày |
| 26 | Ma-thi-ơ 26 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 26 · 152 phút mỗi ngày |
| 27 | Ma-thi-ơ 27 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 27 · 148 phút mỗi ngày |
| 28 | Ma-thi-ơ 28 · Matthew Henry · Ma-thi-ơ 28 · 66 phút mỗi ngày |
| 29 | Mác 1 · Matthew Henry · Mác 1 · 54 phút mỗi ngày |
| 30 | Mác 2 · Matthew Henry · Mác 2 · 30 phút mỗi ngày |
| 31 | Mác 3 · Matthew Henry · Mác 3 · 31 phút mỗi ngày |
| 32 | Mác 4 · Matthew Henry · Mác 4 · 42 phút mỗi ngày |
| 33 | Mác 5 · Matthew Henry · Mác 5 · 41 phút mỗi ngày |
| 34 | Mác 6 · Matthew Henry · Mác 6 · 57 phút mỗi ngày |
| 35 | Mác 7 · Matthew Henry · Mác 7 · 38 phút mỗi ngày |
| 36 | Mác 8 · Matthew Henry · Mác 8 · 41 phút mỗi ngày |
| 37 | Mác 9 · Matthew Henry · Mác 9 · 54 phút mỗi ngày |
| 38 | Mác 10 · Matthew Henry · Mác 10 · 55 phút mỗi ngày |
| 39 | Mác 11 · Matthew Henry · Mác 11 · 33 phút mỗi ngày |
| 40 | Mác 12 · Matthew Henry · Mác 12 · 49 phút mỗi ngày |
| 41 | Mác 13 · Matthew Henry · Mác 13 · 41 phút mỗi ngày |
| 42 | Mác 14 · Matthew Henry · Mác 14 · 80 phút mỗi ngày |
| 43 | Mác 15 · Matthew Henry · Mác 15 · 51 phút mỗi ngày |
| 44 | Mác 16 · Matthew Henry · Mác 16 · 29 phút mỗi ngày |
| 45 | Lu-ca 1 · Matthew Henry · Lu-ca 1 · 128 phút mỗi ngày |
| 46 | Lu-ca 2 · Matthew Henry · Lu-ca 2 · 81 phút mỗi ngày |
| 47 | Lu-ca 3 · Matthew Henry · Lu-ca 3 · 49 phút mỗi ngày |
| 48 | Lu-ca 4 · Matthew Henry · Lu-ca 4 · 64 phút mỗi ngày |
| 49 | Lu-ca 5 · Matthew Henry · Lu-ca 5 · 46 phút mỗi ngày |
| 50 | Lu-ca 6 · Matthew Henry · Lu-ca 6 · 53 phút mỗi ngày |
| 51 | Lu-ca 7 · Matthew Henry · Lu-ca 7 · 58 phút mỗi ngày |
| 52 | Lu-ca 8 · Matthew Henry · Lu-ca 8 · 53 phút mỗi ngày |
| 53 | Lu-ca 9 · Matthew Henry · Lu-ca 9 · 79 phút mỗi ngày |
| 54 | Lu-ca 10 · Matthew Henry · Lu-ca 10 · 73 phút mỗi ngày |
| 55 | Lu-ca 11 · Matthew Henry · Lu-ca 11 · 75 phút mỗi ngày |
| 56 | Lu-ca 12 · Matthew Henry · Lu-ca 12 · 84 phút mỗi ngày |
| 57 | Lu-ca 13 · Matthew Henry · Lu-ca 13 · 61 phút mỗi ngày |
| 58 | Lu-ca 14 · Matthew Henry · Lu-ca 14 · 51 phút mỗi ngày |
| 59 | Lu-ca 15 · Matthew Henry · Lu-ca 15 · 70 phút mỗi ngày |
| 60 | Lu-ca 16 · Matthew Henry · Lu-ca 16 · 71 phút mỗi ngày |
| 61 | Lu-ca 17 · Matthew Henry · Lu-ca 17 · 47 phút mỗi ngày |
| 62 | Lu-ca 18 · Matthew Henry · Lu-ca 18 · 57 phút mỗi ngày |
| 63 | Lu-ca 19 · Matthew Henry · Lu-ca 19 · 60 phút mỗi ngày |
| 64 | Lu-ca 20 · Matthew Henry · Lu-ca 20 · 42 phút mỗi ngày |
| 65 | Lu-ca 21 · Matthew Henry · Lu-ca 21 · 45 phút mỗi ngày |
| 66 | Lu-ca 22 · Matthew Henry · Lu-ca 22 · 78 phút mỗi ngày |
| 67 | Lu-ca 23 · Matthew Henry · Lu-ca 23 · 70 phút mỗi ngày |
| 68 | Lu-ca 24 · Matthew Henry · Lu-ca 24 · 84 phút mỗi ngày |
| 69 | Giăng 1 · Matthew Henry · Giăng 1 · 130 phút mỗi ngày |
| 70 | Giăng 2 · Matthew Henry · Giăng 2 · 58 phút mỗi ngày |
| 71 | Giăng 3 · Matthew Henry · Giăng 3 · 94 phút mỗi ngày |
| 72 | Giăng 4 · Matthew Henry · Giăng 4 · 115 phút mỗi ngày |
| 73 | Giăng 5 · Matthew Henry · Giăng 5 · 106 phút mỗi ngày |
| 74 | Giăng 6 · Matthew Henry · Giăng 6 · 133 phút mỗi ngày |
| 75 | Giăng 7 · Matthew Henry · Giăng 7 · 103 phút mỗi ngày |
| 76 | Giăng 8 · Matthew Henry · Giăng 8 · 164 phút mỗi ngày |
| 77 | Giăng 9 · Matthew Henry · Giăng 9 · 102 phút mỗi ngày |
| 78 | Giăng 10 · Matthew Henry · Giăng 10 · 87 phút mỗi ngày |
| 79 | Giăng 11 · Matthew Henry · Giăng 11 · 133 phút mỗi ngày |
| 80 | Giăng 12 · Matthew Henry · Giăng 12 · 122 phút mỗi ngày |
| 81 | Giăng 13 · Matthew Henry · Giăng 13 · 100 phút mỗi ngày |
| 82 | Giăng 14 · Matthew Henry · Giăng 14 · 87 phút mỗi ngày |
| 83 | Giăng 15 · Matthew Henry · Giăng 15 · 67 phút mỗi ngày |
| 84 | Giăng 16 · Matthew Henry · Giăng 16 · 85 phút mỗi ngày |
| 85 | Giăng 17 · Matthew Henry · Giăng 17 · 111 phút mỗi ngày |
| 86 | Giăng 18 · Matthew Henry · Giăng 18 · 103 phút mỗi ngày |
| 87 | Giăng 19 · Matthew Henry · Giăng 19 · 104 phút mỗi ngày |
| 88 | Giăng 20 · Matthew Henry · Giăng 20 · 95 phút mỗi ngày |
| 89 | Giăng 21 · Matthew Henry · Giăng 21 · 80 phút mỗi ngày |