The Four Gospels trong 90 ngày
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 89 ngày · 5 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | Ma-thi-ơ 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 2 | Ma-thi-ơ 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 3 | Ma-thi-ơ 3 · 2 phút mỗi ngày |
| 4 | Ma-thi-ơ 4 · 3 phút mỗi ngày |
| 5 | Ma-thi-ơ 5 · 6 phút mỗi ngày |
| 6 | Ma-thi-ơ 6 · 4 phút mỗi ngày |
| 7 | Ma-thi-ơ 7 · 4 phút mỗi ngày |
| 8 | Ma-thi-ơ 8 · 4 phút mỗi ngày |
| 9 | Ma-thi-ơ 9 · 5 phút mỗi ngày |
| 10 | Ma-thi-ơ 10 · 5 phút mỗi ngày |
| 11 | Ma-thi-ơ 11 · 4 phút mỗi ngày |
| 12 | Ma-thi-ơ 12 · 6 phút mỗi ngày |
| 13 | Ma-thi-ơ 13 · 7 phút mỗi ngày |
| 14 | Ma-thi-ơ 14 · 4 phút mỗi ngày |
| 15 | Ma-thi-ơ 15 · 5 phút mỗi ngày |
| 16 | Ma-thi-ơ 16 · 4 phút mỗi ngày |
| 17 | Ma-thi-ơ 17 · 3 phút mỗi ngày |
| 18 | Ma-thi-ơ 18 · 4 phút mỗi ngày |
| 19 | Ma-thi-ơ 19 · 4 phút mỗi ngày |
| 20 | Ma-thi-ơ 20 · 4 phút mỗi ngày |
| 21 | Ma-thi-ơ 21 · 6 phút mỗi ngày |
| 22 | Ma-thi-ơ 22 · 6 phút mỗi ngày |
| 23 | Ma-thi-ơ 23 · 5 phút mỗi ngày |
| 24 | Ma-thi-ơ 24 · 6 phút mỗi ngày |
| 25 | Ma-thi-ơ 25 · 6 phút mỗi ngày |
| 26 | Ma-thi-ơ 26 · 9 phút mỗi ngày |
| 27 | Ma-thi-ơ 27 · 8 phút mỗi ngày |
| 28 | Ma-thi-ơ 28 · 2 phút mỗi ngày |
| 29 | Mác 1 · 6 phút mỗi ngày |
| 30 | Mác 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 31 | Mác 3 · 4 phút mỗi ngày |
| 32 | Mác 4 · 5 phút mỗi ngày |
| 33 | Mác 5 · 5 phút mỗi ngày |
| 34 | Mác 6 · 7 phút mỗi ngày |
| 35 | Mác 7 · 5 phút mỗi ngày |
| 36 | Mác 8 · 5 phút mỗi ngày |
| 37 | Mác 9 · 6 phút mỗi ngày |
| 38 | Mác 10 · 6 phút mỗi ngày |
| 39 | Mác 11 · 4 phút mỗi ngày |
| 40 | Mác 12 · 6 phút mỗi ngày |
| 41 | Mác 13 · 5 phút mỗi ngày |
| 42 | Mác 14 · 9 phút mỗi ngày |
| 43 | Mác 15 · 6 phút mỗi ngày |
| 44 | Mác 16 · 2 phút mỗi ngày |
| 45 | Lu-ca 1 · 10 phút mỗi ngày |
| 46 | Lu-ca 2 · 6 phút mỗi ngày |
| 47 | Lu-ca 3 · 5 phút mỗi ngày |
| 48 | Lu-ca 4 · 6 phút mỗi ngày |
| 49 | Lu-ca 5 · 5 phút mỗi ngày |
| 50 | Lu-ca 6 · 6 phút mỗi ngày |
| 51 | Lu-ca 7 · 6 phút mỗi ngày |
| 52 | Lu-ca 8 · 7 phút mỗi ngày |
| 53 | Lu-ca 9 · 8 phút mỗi ngày |
| 54 | Lu-ca 10 · 5 phút mỗi ngày |
| 55 | Lu-ca 11 · 7 phút mỗi ngày |
| 56 | Lu-ca 12 · 7 phút mỗi ngày |
| 57 | Lu-ca 13 · 4 phút mỗi ngày |
| 58 | Lu-ca 14 · 4 phút mỗi ngày |
| 59 | Lu-ca 15 · 4 phút mỗi ngày |
| 60 | Lu-ca 16 · 4 phút mỗi ngày |
| 61 | Lu-ca 17 · 5 phút mỗi ngày |
| 62 | Lu-ca 18 · 5 phút mỗi ngày |
| 63 | Lu-ca 19 · 6 phút mỗi ngày |
| 64 | Lu-ca 20 · 6 phút mỗi ngày |
| 65 | Lu-ca 21 · 5 phút mỗi ngày |
| 66 | Lu-ca 22 · 9 phút mỗi ngày |
| 67 | Lu-ca 23 · 7 phút mỗi ngày |
| 68 | Lu-ca 24 · 7 phút mỗi ngày |
| 69 | Giăng 1 · 6 phút mỗi ngày |
| 70 | Giăng 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 71 | Giăng 3 · 4 phút mỗi ngày |
| 72 | Giăng 4 · 7 phút mỗi ngày |
| 73 | Giăng 5 · 6 phút mỗi ngày |
| 74 | Giăng 6 · 9 phút mỗi ngày |
| 75 | Giăng 7 · 7 phút mỗi ngày |
| 76 | Giăng 8 · 7 phút mỗi ngày |
| 77 | Giăng 9 · 5 phút mỗi ngày |
| 78 | Giăng 10 · 5 phút mỗi ngày |
| 79 | Giăng 11 · 7 phút mỗi ngày |
| 80 | Giăng 12 · 6 phút mỗi ngày |
| 81 | Giăng 13 · 5 phút mỗi ngày |
| 82 | Giăng 14 · 4 phút mỗi ngày |
| 83 | Giăng 15 · 3 phút mỗi ngày |
| 84 | Giăng 16 · 4 phút mỗi ngày |
| 85 | Giăng 17 · 3 phút mỗi ngày |
| 86 | Giăng 18 · 5 phút mỗi ngày |
| 87 | Giăng 19 · 5 phút mỗi ngày |
| 88 | Giăng 20 · 4 phút mỗi ngày |
| 89 | Giăng 21 · 3 phút mỗi ngày |