| 1 | Giô-suê 1 · Giô-suê 2 · Giô-suê 3 · Giô-suê 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 4 · 21 phút mỗi ngày |
| 2 | Giô-suê 5 · Giô-suê 6 · Giô-suê 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 7 · 18 phút mỗi ngày |
| 3 | Giô-suê 8 · Giô-suê 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 9 · 14 phút mỗi ngày |
| 4 | Giô-suê 10 · Giô-suê 11 · Giô-suê 12 · Giô-suê 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 13 · 24 phút mỗi ngày |
| 5 | Giô-suê 14 · Giô-suê 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 15 · 14 phút mỗi ngày |
| 6 | Giô-suê 16 · Giô-suê 17 · Giô-suê 18 · Giô-suê 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 19 · 22 phút mỗi ngày |
| 7 | Giô-suê 20 · Giô-suê 21 · Giô-suê 22 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 22 · 19 phút mỗi ngày |
| 8 | Giô-suê 23 · Giô-suê 24 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 23 · Geneva Bible Notes (1599) · Giô-suê 24 · 11 phút mỗi ngày |
| 9 | Quan án 1 · Quan án 2 · Quan án 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 3 · 19 phút mỗi ngày |
| 10 | Quan án 4 · Quan án 5 · Quan án 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 6 · 22 phút mỗi ngày |
| 11 | Quan án 7 · Quan án 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 8 · 15 phút mỗi ngày |
| 12 | Quan án 9 · Quan án 10 · Quan án 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 11 · 23 phút mỗi ngày |
| 13 | Quan án 12 · Quan án 13 · Quan án 14 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 14 · 15 phút mỗi ngày |
| 14 | Quan án 15 · Quan án 16 · Quan án 17 · Quan án 18 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 15 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 16 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 17 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 18 · 23 phút mỗi ngày |
| 15 | Quan án 19 · Quan án 20 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 19 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 20 · 18 phút mỗi ngày |
| 16 | Quan án 21 · Ru-tơ 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Quan án 21 · Geneva Bible Notes (1599) · Ru-tơ 1 · 11 phút mỗi ngày |
| 17 | Ru-tơ 2 · Ru-tơ 3 · Ru-tơ 4 · I Sa-mu-ên 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Ru-tơ 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ru-tơ 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ru-tơ 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 1 · 21 phút mỗi ngày |
| 18 | I Sa-mu-ên 2 · I Sa-mu-ên 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 3 · 15 phút mỗi ngày |
| 19 | I Sa-mu-ên 4 · I Sa-mu-ên 5 · I Sa-mu-ên 6 · I Sa-mu-ên 7 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 6 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 7 · 18 phút mỗi ngày |
| 20 | I Sa-mu-ên 8 · I Sa-mu-ên 9 · I Sa-mu-ên 10 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 8 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 9 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 10 · 18 phút mỗi ngày |
| 21 | I Sa-mu-ên 11 · I Sa-mu-ên 12 · I Sa-mu-ên 13 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 11 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 12 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 13 · 17 phút mỗi ngày |
| 22 | I Sa-mu-ên 14 · I Sa-mu-ên 15 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 14 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 15 · 21 phút mỗi ngày |
| 23 | I Sa-mu-ên 16 · I Sa-mu-ên 17 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 16 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 17 · 17 phút mỗi ngày |
| 24 | I Sa-mu-ên 18 · I Sa-mu-ên 19 · I Sa-mu-ên 20 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 18 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 19 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 20 · 23 phút mỗi ngày |
| 25 | I Sa-mu-ên 21 · I Sa-mu-ên 22 · I Sa-mu-ên 23 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 21 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 22 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 23 · 17 phút mỗi ngày |
| 26 | I Sa-mu-ên 24 · I Sa-mu-ên 25 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 24 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 25 · 15 phút mỗi ngày |
| 27 | I Sa-mu-ên 26 · I Sa-mu-ên 27 · I Sa-mu-ên 28 · I Sa-mu-ên 29 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 26 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 27 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 28 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 29 · 19 phút mỗi ngày |
| 28 | I Sa-mu-ên 30 · I Sa-mu-ên 31 · II Sa-mu-ên 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 30 · Geneva Bible Notes (1599) · I Sa-mu-ên 31 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 1 · 18 phút mỗi ngày |
| 29 | II Sa-mu-ên 2 · II Sa-mu-ên 3 · II Sa-mu-ên 4 · II Sa-mu-ên 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 4 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 5 · 24 phút mỗi ngày |
| 30 | II Sa-mu-ên 6 · II Sa-mu-ên 7 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 6 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 7 · 13 phút mỗi ngày |
| 31 | II Sa-mu-ên 8 · II Sa-mu-ên 9 · II Sa-mu-ên 10 · II Sa-mu-ên 11 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 8 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 9 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 10 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 11 · 18 phút mỗi ngày |
| 32 | II Sa-mu-ên 12 · II Sa-mu-ên 13 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 12 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 13 · 17 phút mỗi ngày |
| 33 | II Sa-mu-ên 14 · II Sa-mu-ên 15 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 14 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 15 · 19 phút mỗi ngày |
| 34 | II Sa-mu-ên 16 · II Sa-mu-ên 17 · II Sa-mu-ên 18 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 16 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 17 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 18 · 20 phút mỗi ngày |
| 35 | II Sa-mu-ên 19 · II Sa-mu-ên 20 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 19 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 20 · 17 phút mỗi ngày |
| 36 | II Sa-mu-ên 21 · II Sa-mu-ên 22 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 21 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 22 · 17 phút mỗi ngày |
| 37 | II Sa-mu-ên 23 · II Sa-mu-ên 24 · I Các Vua 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 23 · Geneva Bible Notes (1599) · II Sa-mu-ên 24 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 1 · 27 phút mỗi ngày |
| 38 | I Các Vua 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 2 · 12 phút mỗi ngày |
| 39 | I Các Vua 3 · I Các Vua 4 · I Các Vua 5 · I Các Vua 6 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 6 · 26 phút mỗi ngày |
| 40 | I Các Vua 7 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 7 · 12 phút mỗi ngày |
| 41 | I Các Vua 8 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 8 · 15 phút mỗi ngày |
| 42 | I Các Vua 9 · I Các Vua 10 · I Các Vua 11 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 9 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 10 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 11 · 21 phút mỗi ngày |
| 43 | I Các Vua 12 · I Các Vua 13 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 12 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 13 · 16 phút mỗi ngày |
| 44 | I Các Vua 14 · I Các Vua 15 · I Các Vua 16 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 14 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 15 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 16 · 23 phút mỗi ngày |
| 45 | I Các Vua 17 · I Các Vua 18 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 17 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 18 · 16 phút mỗi ngày |
| 46 | I Các Vua 19 · I Các Vua 20 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 19 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 20 · 17 phút mỗi ngày |
| 47 | I Các Vua 21 · I Các Vua 22 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 21 · Geneva Bible Notes (1599) · I Các Vua 22 · 21 phút mỗi ngày |
| 48 | II Các Vua 1 · II Các Vua 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 2 · 14 phút mỗi ngày |
| 49 | II Các Vua 3 · II Các Vua 4 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 4 · 19 phút mỗi ngày |
| 50 | II Các Vua 5 · II Các Vua 6 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 6 · 17 phút mỗi ngày |
| 51 | II Các Vua 7 · II Các Vua 8 · II Các Vua 9 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 7 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 8 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 9 · 23 phút mỗi ngày |
| 52 | II Các Vua 10 · II Các Vua 11 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 10 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 11 · 15 phút mỗi ngày |
| 53 | II Các Vua 12 · II Các Vua 13 · II Các Vua 14 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 12 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 13 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 14 · 20 phút mỗi ngày |
| 54 | II Các Vua 15 · II Các Vua 16 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 15 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 16 · 14 phút mỗi ngày |
| 55 | II Các Vua 17 · II Các Vua 18 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 17 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 18 · 19 phút mỗi ngày |
| 56 | II Các Vua 19 · II Các Vua 20 · II Các Vua 21 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 19 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 20 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 21 · 21 phút mỗi ngày |
| 57 | II Các Vua 22 · II Các Vua 23 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 22 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 23 · 17 phút mỗi ngày |
| 58 | II Các Vua 24 · II Các Vua 25 · I Lịch sử 1 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 24 · Geneva Bible Notes (1599) · II Các Vua 25 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 1 · 21 phút mỗi ngày |
| 59 | I Lịch sử 2 · I Lịch sử 3 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 2 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 3 · 14 phút mỗi ngày |
| 60 | I Lịch sử 4 · I Lịch sử 5 · I Lịch sử 6 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 4 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 5 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 6 · 27 phút mỗi ngày |
| 61 | I Lịch sử 7 · I Lịch sử 8 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 7 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 8 · 13 phút mỗi ngày |
| 62 | I Lịch sử 9 · I Lịch sử 10 · I Lịch sử 11 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 9 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 10 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 11 · 17 phút mỗi ngày |
| 63 | I Lịch sử 12 · I Lịch sử 13 · I Lịch sử 14 · I Lịch sử 15 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 12 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 13 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 14 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 15 · 22 phút mỗi ngày |
| 64 | I Lịch sử 16 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 16 · 9 phút mỗi ngày |
| 65 | I Lịch sử 17 · I Lịch sử 18 · I Lịch sử 19 · I Lịch sử 20 · I Lịch sử 21 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 17 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 18 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 19 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 20 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 21 · 25 phút mỗi ngày |
| 66 | I Lịch sử 22 · I Lịch sử 23 · I Lịch sử 24 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 22 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 23 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 24 · 16 phút mỗi ngày |
| 67 | I Lịch sử 25 · I Lịch sử 26 · I Lịch sử 27 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 25 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 26 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 27 · 18 phút mỗi ngày |
| 68 | I Lịch sử 28 · I Lịch sử 29 · II Lịch sử 1 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 28 · Geneva Bible Notes (1599) · I Lịch sử 29 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 1 · 18 phút mỗi ngày |
| 69 | II Lịch sử 2 · II Lịch sử 3 · II Lịch sử 4 · II Lịch sử 5 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 3 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 4 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 5 · 17 phút mỗi ngày |
| 70 | II Lịch sử 6 · II Lịch sử 7 · II Lịch sử 8 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 6 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 7 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 8 · 18 phút mỗi ngày |
| 71 | II Lịch sử 9 · II Lịch sử 10 · II Lịch sử 11 · II Lịch sử 12 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 9 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 10 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 11 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 12 · 19 phút mỗi ngày |
| 72 | II Lịch sử 13 · II Lịch sử 14 · II Lịch sử 15 · II Lịch sử 16 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 13 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 14 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 15 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 16 · 18 phút mỗi ngày |
| 73 | II Lịch sử 17 · II Lịch sử 18 · II Lịch sử 19 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 17 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 18 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 19 · 17 phút mỗi ngày |
| 74 | II Lịch sử 20 · II Lịch sử 21 · II Lịch sử 22 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 20 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 21 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 22 · 19 phút mỗi ngày |
| 75 | II Lịch sử 23 · II Lịch sử 24 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 23 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 24 · 15 phút mỗi ngày |
| 76 | II Lịch sử 25 · II Lịch sử 26 · II Lịch sử 27 · II Lịch sử 28 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 25 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 26 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 27 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 28 · 24 phút mỗi ngày |
| 77 | II Lịch sử 29 · II Lịch sử 30 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 29 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 30 · 17 phút mỗi ngày |
| 78 | II Lịch sử 31 · II Lịch sử 32 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 31 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 32 · 14 phút mỗi ngày |
| 79 | II Lịch sử 33 · II Lịch sử 34 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 33 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 34 · 16 phút mỗi ngày |
| 80 | II Lịch sử 35 · II Lịch sử 36 · E-xơ-ra 1 · E-xơ-ra 2 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 35 · Geneva Bible Notes (1599) · II Lịch sử 36 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 1 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 2 · 31 phút mỗi ngày |
| 81 | E-xơ-ra 3 · E-xơ-ra 4 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 3 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 4 · 10 phút mỗi ngày |
| 82 | E-xơ-ra 5 · E-xơ-ra 6 · E-xơ-ra 7 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 5 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 6 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 7 · 16 phút mỗi ngày |
| 83 | E-xơ-ra 8 · E-xơ-ra 9 · E-xơ-ra 10 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 8 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 9 · Geneva Bible Notes (1599) · E-xơ-ra 10 · 20 phút mỗi ngày |
| 84 | Nê-hê-mi 1 · Nê-hê-mi 2 · Nê-hê-mi 3 · Nê-hê-mi 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 4 · 20 phút mỗi ngày |
| 85 | Nê-hê-mi 5 · Nê-hê-mi 6 · Nê-hê-mi 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 7 · 22 phút mỗi ngày |
| 86 | Nê-hê-mi 8 · Nê-hê-mi 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 9 · 13 phút mỗi ngày |
| 87 | Nê-hê-mi 10 · Nê-hê-mi 11 · Nê-hê-mi 12 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 11 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 12 · 23 phút mỗi ngày |
| 88 | Nê-hê-mi 13 · Ê-xơ-tê 1 · Geneva Bible Notes (1599) · Nê-hê-mi 13 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 1 · 15 phút mỗi ngày |
| 89 | Ê-xơ-tê 2 · Ê-xơ-tê 3 · Ê-xơ-tê 4 · Ê-xơ-tê 5 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 2 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 3 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 4 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 5 · 16 phút mỗi ngày |
| 90 | Ê-xơ-tê 6 · Ê-xơ-tê 7 · Ê-xơ-tê 8 · Ê-xơ-tê 9 · Ê-xơ-tê 10 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 6 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 7 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 8 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 9 · Geneva Bible Notes (1599) · Ê-xơ-tê 10 · 20 phút mỗi ngày |