The Letters of Paul trong 60 ngày
Đọc bằng Kinh Thánh (Tiếng Việt) · 60 ngày · 4 phút mỗi ngày
Những ngày bỏ lỡ được tha thứ, và kế hoạch đọc bằng bản Kinh Thánh bạn chọn.
| Ngày | Bài đọc |
|---|---|
| 1 | La-mã 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 2 | La-mã 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 3 | La-mã 3 · 4 phút mỗi ngày |
| 4 | La-mã 4 · La-mã 5 · 6 phút mỗi ngày |
| 5 | La-mã 6 · 3 phút mỗi ngày |
| 6 | La-mã 7 · La-mã 8 · 8 phút mỗi ngày |
| 7 | La-mã 9 · 4 phút mỗi ngày |
| 8 | La-mã 10 · 3 phút mỗi ngày |
| 9 | La-mã 11 · 4 phút mỗi ngày |
| 10 | La-mã 12 · 3 phút mỗi ngày |
| 11 | La-mã 13 · La-mã 14 · 5 phút mỗi ngày |
| 12 | La-mã 15 · 4 phút mỗi ngày |
| 13 | La-mã 16 · 3 phút mỗi ngày |
| 14 | I Cô-rinh 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 15 | I Cô-rinh 2 · I Cô-rinh 3 · 5 phút mỗi ngày |
| 16 | I Cô-rinh 4 · I Cô-rinh 5 · 4 phút mỗi ngày |
| 17 | I Cô-rinh 6 · I Cô-rinh 7 · 8 phút mỗi ngày |
| 18 | I Cô-rinh 8 · 2 phút mỗi ngày |
| 19 | I Cô-rinh 9 · 3 phút mỗi ngày |
| 20 | I Cô-rinh 10 · 4 phút mỗi ngày |
| 21 | I Cô-rinh 11 · 4 phút mỗi ngày |
| 22 | I Cô-rinh 12 · 4 phút mỗi ngày |
| 23 | I Cô-rinh 13 · I Cô-rinh 14 · 7 phút mỗi ngày |
| 24 | I Cô-rinh 15 · 7 phút mỗi ngày |
| 25 | I Cô-rinh 16 · 3 phút mỗi ngày |
| 26 | II Cô-rinh 1 · 3 phút mỗi ngày |
| 27 | II Cô-rinh 2 · 2 phút mỗi ngày |
| 28 | II Cô-rinh 3 · II Cô-rinh 4 · 4 phút mỗi ngày |
| 29 | II Cô-rinh 5 · II Cô-rinh 6 · 5 phút mỗi ngày |
| 30 | II Cô-rinh 7 · II Cô-rinh 8 · 5 phút mỗi ngày |
| 31 | II Cô-rinh 9 · II Cô-rinh 10 · 4 phút mỗi ngày |
| 32 | II Cô-rinh 11 · 4 phút mỗi ngày |
| 33 | II Cô-rinh 12 · 3 phút mỗi ngày |
| 34 | II Cô-rinh 13 · Ga-la-ti 1 · 5 phút mỗi ngày |
| 35 | Ga-la-ti 2 · Ga-la-ti 3 · 6 phút mỗi ngày |
| 36 | Ga-la-ti 4 · 4 phút mỗi ngày |
| 37 | Ga-la-ti 5 · 3 phút mỗi ngày |
| 38 | Ga-la-ti 6 · Ê-phê-sô 1 · 5 phút mỗi ngày |
| 39 | Ê-phê-sô 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 40 | Ê-phê-sô 3 · Ê-phê-sô 4 · 7 phút mỗi ngày |
| 41 | Ê-phê-sô 5 · 4 phút mỗi ngày |
| 42 | Ê-phê-sô 6 · 3 phút mỗi ngày |
| 43 | Phi-líp 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 44 | Phi-líp 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 45 | Phi-líp 3 · Phi-líp 4 · 6 phút mỗi ngày |
| 46 | Cô-lô-se 1 · 4 phút mỗi ngày |
| 47 | Cô-lô-se 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 48 | Cô-lô-se 3 · Cô-lô-se 4 · 5 phút mỗi ngày |
| 49 | I Tê-sa-lô-ni-ca 1 · I Tê-sa-lô-ni-ca 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 50 | I Tê-sa-lô-ni-ca 3 · I Tê-sa-lô-ni-ca 4 · 4 phút mỗi ngày |
| 51 | I Tê-sa-lô-ni-ca 5 · 4 phút mỗi ngày |
| 52 | II Tê-sa-lô-ni-ca 1 · II Tê-sa-lô-ni-ca 2 · II Tê-sa-lô-ni-ca 3 · 6 phút mỗi ngày |
| 53 | I Ti-mô-thê 1 · 2 phút mỗi ngày |
| 54 | I Ti-mô-thê 2 · I Ti-mô-thê 3 · I Ti-mô-thê 4 · 6 phút mỗi ngày |
| 55 | I Ti-mô-thê 5 · 3 phút mỗi ngày |
| 56 | I Ti-mô-thê 6 · II Ti-mô-thê 1 · 5 phút mỗi ngày |
| 57 | II Ti-mô-thê 2 · 3 phút mỗi ngày |
| 58 | II Ti-mô-thê 3 · II Ti-mô-thê 4 · 5 phút mỗi ngày |
| 59 | Tít 1 · Tít 2 · 4 phút mỗi ngày |
| 60 | Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · 5 phút mỗi ngày |