The Bible Software
bible.software › Ê-xê-chiên › Ê-xê-chiên 43 › Ê-xê-chiên 43:10

Ê-xê-chiên 43:10

Hỡi con người, khá cho nhà Y-sơ-ra-ên biết nhà này, hầu cho chúng nó xấu-hổ về tội-lỗi mình. Chúng nó khá đo theo kiểu nó.

Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 1925

In The King James Version

Thou son of man, shew the house to the house of Israel, that they may be ashamed of their iniquities: and let them measure the pattern.

In Context

9Bây giờ chúng nó khá bỏ sự hành-dâm mình và những xác chết của vua mình cách xa ta, thì ta sẽ ở giữa chúng nó đời đời.

11Khi chúng nó hổ-thẹn về mọi đều mình đã làm, người khá giơ hình nhà nầy ra cho chúng nó, là những hình-thế, đường ra, lối vào, hết thảy các hình-trạng, hết thảy những mạng-lịnh nó, hình nó, và hết thảy lệ-luật nó. Hãy viết mà tả ra mọi đều đó trước mặt chúng nó, hầu cho chúng nó giữ lấy cả hình nó và cả lệ-luật nó để làm theo.

Read all of Ê-xê-chiên 43

Cross References

Ezekiel 16:61Khi mầy sẽ nhận lấy những chị em mầy, mầy sẽ nhớ lại đường-lối mình mà hổ-thẹn; bấy giờ ta sẽ trao chúng nó cho mầy làm con gái, nhưng không cứ theo giao-ước mầy.

Ezekiel 23:31Mầy đã đi theo đường của chị mầy; vậy nên ta sẽ để chén của nó vào trong tay mầy.

Ezekiel 43:11Khi chúng nó hổ-thẹn về mọi đều mình đã làm, người khá giơ hình nhà nầy ra cho chúng nó, là những hình-thế, đường ra, lối vào, hết thảy các hình-trạng, hết thảy những mạng-lịnh nó, hình nó, và hết thảy lệ-luật nó. Hãy viết mà tả ra mọi đều đó trước mặt chúng nó, hầu cho chúng nó giữ lấy cả hình nó và cả lệ-luật nó để làm theo.

This Verse In Other Editions

King James VersionBíblia Portuguesa MundialLuther Bibel (Deutsch)Bible Louis Segond (Français)Библия (Русский)新标点和合本성경 (한국어)الكتاب المقدس باللغة العربية، فان دايكBibbia Diodati (Italiano)Kinh Thánh (Tiếng Việt)Biblia Cornilescu (Română)Polish Biblia Gdanska (1881)Statenvertaling (Nederlands)

Study Ê-xê-chiên 43:10

Matthew HenryJamieson-Fausset-BrownAdam ClarkeJohn WesleyJohn CalvinKeil and DelitzschScofieldFamily Bible NotesGeneva Bible Notes (1599)
← Ê-xê-chiên 43:9Ê-xê-chiên 43Ê-xê-chiên 43:11 →