The Bible Software
bible.software › Sáng thế › Sáng thế 1 › Sáng thế 1:29

Sáng thế 1:29

Đức Chúa Trời lại phán rằng: Nầy, ta sẽ ban cho các ngươi mọi thứ cỏ kết hột mọc khắp mặt đất, và các loài cây sanh quả có hột giống; ấy sẽ là đồ-ăn cho các ngươi.

Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 1925

In The King James Version

And God said, Behold, I have given you every herb bearing seed, which is upon the face of all the earth, and every tree, in the which is the fruit of a tree yielding seed; to you it shall be for meat.

In Context

28Đức Chúa Trời ban phước cho loài người và phán rằng: Hãy sanh-sản, thêm nhiều, làm cho đầy-dẫy đất; hãy làm cho đất phục-tùng, hãy quản-trị loài cá dưới biển, loài chim trên trời cùng các vật sống hành-động trên mặt đất.

30Còn các loài thú ngoài đồng, các loài chim trên trời, và các động-vật khác trên mặt đất, phàm giống nào có sự sống thì ta ban cho mọi thứ cỏ xanh đặng dùng làm đồ-ăn; thì có như vậy.

Read all of Sáng thế 1

Cross References

Genesis 6:21Lại, ngươi hãy lấy các thứ đồ-ăn đem theo, đặng để dành làm lương-thực cho ngươi và các loài đó.

Job 36:31Vì nhờ những đều ấy Ngài xét-đoán các dân-tộc; Ngài ban cho lương-thực nhiều.

Psalms 104:14Ngài làm cho cỏ đâm lên cho súc-vật, Cây-cối để dùng cho loài người, Và khiến thực-vật sanh ra từ nơi đất.

Psalms 111:5Ban vật-thực cho kẻ kính-sợ Ngài, Và nhớ lại sự giao-ước mình luôn luôn.

Psalms 136:25Ngài cũng ban đồ-ăn cho mọi loài xác-thịt, Vì sự nhơn-từ Ngài còn đến đời đời.

Psalms 146:7Đoán-xét công-bình cho kẻ bị hà-hiếp, Và ban bánh cho người đói. Đức Giê-hô-va giải-phóng người bị tù;

This Verse In Other Editions

King James VersionBíblia Portuguesa MundialLuther Bibel (Deutsch)Bible Louis Segond (Français)Библия (Русский)新标点和合本성경 (한국어)الكتاب المقدس باللغة العربية، فان دايكBibbia Diodati (Italiano)Kinh Thánh (Tiếng Việt)Biblia Cornilescu (Română)Polish Biblia Gdanska (1881)Statenvertaling (Nederlands)

Study Sáng thế 1:29

Matthew HenryJamieson-Fausset-BrownAdam ClarkeJohn WesleyJohn CalvinKeil and DelitzschScofieldFamily Bible NotesGeneva Bible Notes (1599)
← Sáng thế 1:28Sáng thế 1Sáng thế 1:30 →