The Bible Software
bible.software › Lê-vi › Lê-vi 11 › Lê-vi 11:29

Lê-vi 11:29

Trong loài đi bò trên mặt đất, nầy là những loài lấy làm không sạch cho các ngươi: con chuột nhủi, con chuột lắt, con rắn mối, tùy theo loại chúng nó;

Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 1925

In The King James Version

These also shall be unclean unto you among the creeping things that creep upon the earth; the weasel, and the mouse, and the tortoise after his kind,

In Context

28còn ai mang xác chết nó sẽ giặt áo-xống mình, và bị ô-uế đến chiều tối; các loài đó là không sạch cho các ngươi.

30con cắc-kè, kỳ-đà, con thạch-sùng, con kỳ-nhông và con cắc-ké.

Read all of Lê-vi 11

Cross References

Leviticus 11:41Phàm loài côn-trùng nào bò trên mặt đất đều là sự gớm-ghiếc, không nên ăn thịt nó.

Psalms 17:13Hỡi Đức Giê-hô-va, xin hãy chờ-dậy, đi đón và đánh đổ nó; Hãy dùng gươm Ngài mà giải-cứu linh-hồn tôi khỏi kẻ ác.

Isaiah 66:17Những kẻ biệt mình riêng ra và tự làm sạch mình để đến các vườn, ở đằng sau một cái cây giữa đó, ăn thịt heo, thịt chuột, và những đồ ăn gớm-ghiếc, thì sẽ chết với nhau, Đức Giê-hô-va phán vậy.

Luke 12:15Đoạn, Ngài phán cùng chúng rằng: Hãy giữ cẩn-thận chớ hà-tiện gì hết; vì sự sống của người ta không phải cốt tại của-cải mình dư-dật đâu.

John 6:26Đức Chúa Jêsus đáp rằng: Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, các ngươi tìm ta chẳng phải vì đã thấy mấy phép lạ, nhưng vì các ngươi đã ăn bánh và được no.

Ephesians 4:14Ngài muốn chúng ta không như trẻ con nữa, bị người ta lừa-đảo, bị mưu-chước dỗ-dành làm cho lầm-lạc, mà day-động và dời-đổi theo chiều gió của đạo lạc,

This Verse In Other Editions

King James VersionBíblia Portuguesa MundialLuther Bibel (Deutsch)Bible Louis Segond (Français)Библия (Русский)新标点和合本성경 (한국어)الكتاب المقدس باللغة العربية، فان دايكBibbia Diodati (Italiano)Kinh Thánh (Tiếng Việt)Biblia Cornilescu (Română)Polish Biblia Gdanska (1881)Statenvertaling (Nederlands)

Study Lê-vi 11:29

Matthew HenryJamieson-Fausset-BrownAdam ClarkeJohn WesleyJohn CalvinKeil and DelitzschScofieldFamily Bible NotesGeneva Bible Notes (1599)
← Lê-vi 11:28Lê-vi 11Lê-vi 11:30 →