The Bible Software
bible.software › Dân số › Dân số 28 › Dân số 28:10

Dân số 28:10

Ấy là của-lễ thiêu về mỗi ngày sa-bát, ngoại trừ của-lễ thiêu hằng-hiến và lễ quán cặp theo.

Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 1925

In The King James Version

This is the burnt offering of every sabbath, beside the continual burnt offering, and his drink offering.

In Context

9Ngày sa-bát, ngươi phải dâng hai chiên con đực giáp năm, không tì-vít, và hai phần mười ê-pha bột lọc nhồi dầu làm của-lễ chay với lễ quán cặp theo.

11Mỗi đầu tháng, các ngươi phải dâng cho Đức Giê-hô-va hai con bò đực tơ, một con chiên đực, và bảy chiên con đực giáp năm, không tì-vít, làm của-lễ thiêu;

Read all of Dân số 28

Cross References

Numbers 28:23Các ngươi phải dâng các lễ-vật nầy, ngoài của-lễ thiêu buổi sớm-mai, là một của-lễ thiêu hằng-hiến.

Numbers 29:11Các ngươi phải dâng một con dê đực làm của-lễ chuộc tội, ngoài của-lễ chuộc tội mà người ta dâng trong ngày chuộc tội, của-lễ thiêu hằng-hiến, và của-lễ chay với lễ quán cặp theo.

Numbers 29:19Các ngươi phải dâng một con dê đực làm của-lễ chuộc tội, ngoài của-lễ thiêu hằng-hiến cùng lễ quán cặp theo.

Numbers 29:25Các ngươi phải dâng một con dê đực làm của-lễ chuộc tội, ngoài của-lễ thiêu hằng-hiến, cùng của-lễ chay và lễ quán cặp theo.

Numbers 29:34Các ngươi phải dâng một con dê đực làm của-lễ chuộc tội, ngoài của-lễ thiêu hằng-hiến, cùng của-lễ chay và lễ quán cặp theo.

Isaiah 1:13Thôi, đừng dâng của-lễ chay vô-ích cho ta nữa! Ta gớm-ghét mùi hương, ngày trăng mới, ngày sa-bát cùng sự rao-nhóm hội; — ta chẳng khứng chịu tội-ác hội-hiệp nơi lễ trọng-thể.

This Verse In Other Editions

King James VersionBíblia Portuguesa MundialLuther Bibel (Deutsch)Bible Louis Segond (Français)Библия (Русский)新标点和合本성경 (한국어)الكتاب المقدس باللغة العربية، فان دايكBibbia Diodati (Italiano)Kinh Thánh (Tiếng Việt)Biblia Cornilescu (Română)Polish Biblia Gdanska (1881)Statenvertaling (Nederlands)

Study Dân số 28:10

Matthew HenryJamieson-Fausset-BrownAdam ClarkeJohn WesleyJohn CalvinKeil and DelitzschScofieldFamily Bible NotesGeneva Bible Notes (1599)
← Dân số 28:9Dân số 28Dân số 28:11 →