The Bible Software
bible.software › Đa-niên › Đa-niên 11 › Đa-niên 11:33

Đa-niên 11:33

Những kẻ khôn-sáng trong dân sẽ dạy-dỗ nhiều người; nhưng họ sẽ phải ngã bởi gươm, bởi ngọn lửa, bởi sự phu-tù và sự cướp-bóc lâu ngày.

Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 1925

In The King James Version

And they that understand among the people shall instruct many: yet they shall fall by the sword, and by flame, by captivity, and by spoil, many days.

In Context

32Người dùng lời nịnh-hót mà dỗ-dành những kẻ làm sự dữ nghịch cùng giao-ước; nhưng dân-sự biết Đức Chúa Trời mình sẽ mạnh-mẽ mà làm.

34Trong khi họ sa-ngã, họ cũng sẽ được cứu một ít; song nhiều kẻ sẽ lấy lời nịnh-hót mà theo họ.

Read all of Đa-niên 11

Cross References

Isaiah 32:3Bấy giờ mắt của kẻ xem sẽ không mờ, tai của kẻ nghe sẽ chăm-chỉ.

Daniel 12:10Sẽ có nhiều kẻ tự làm nên tinh-sạch và trắng, và được luyện-lọc. Nhưng những kẻ dữ sẽ cứ làm đều dữ; trong những kẻ dữ chẳng ai sẽ hiểu; song kẻ khôn-sáng sẽ hiểu.

Malachi 2:7Vì môi-miếng của thầy tế-lễ nên giữ sự thông-biết, người ta tìm luật-pháp trong miệng nó, vì nó là sứ-giả của Đức Giê-hô-va vạn-quân.

Matthew 13:11Ngài đáp rằng: Bởi vì đã ban cho các ngươi được biết những đều mầu-nhiệm của nước thiên-đàng, song về phần họ, thì không ban cho biết.

Matthew 20:23Ngài phán rằng: Thật các ngươi sẽ uống chén ta; nhưng mà ngồi bên hữu hay bên tả ta, thì chẳng phải tự ta cho được; ấy là cho những người nào mà Cha ta đã sửa-soạn cho.

Matthew 28:20và dạy họ giữ hết cả mọi đều mà ta đã truyền cho các ngươi. Và nầy, ta thường ở cùng các ngươi luôn cho đến tận-thế.

This Verse In Other Editions

King James VersionBíblia Portuguesa MundialLuther Bibel (Deutsch)Bible Louis Segond (Français)Библия (Русский)新标点和合本성경 (한국어)الكتاب المقدس باللغة العربية، فان دايكBibbia Diodati (Italiano)Kinh Thánh (Tiếng Việt)Biblia Cornilescu (Română)Polish Biblia Gdanska (1881)Statenvertaling (Nederlands)

Study Đa-niên 11:33

Matthew HenryJamieson-Fausset-BrownAdam ClarkeJohn WesleyJohn CalvinKeil and DelitzschScofieldFamily Bible NotesGeneva Bible Notes (1599)
← Đa-niên 11:32Đa-niên 11Đa-niên 11:34 →