The Bible Software
bible.software › Xa-cha-ri › Xa-cha-ri 1 › Xa-cha-ri 1:10

Xa-cha-ri 1:10

Người đứng trong những cây sim đáp rằng: Đây là những kẻ mà Đức Giê-hô-va sai đi lại trải qua đất.

Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 1925

In The King James Version

And the man that stood among the myrtle trees answered and said, These are they whom the LORD hath sent to walk to and fro through the earth.

In Context

9Ta nói rằng: Hỡi chúa tôi, những ngựa ấy nghĩa là gì? thì thiên-sứ nói cùng ta, bảo ta rằng: Ta sẽ chỉ cho ngươi những ngựa nầy nghĩa là gì.

11Chúng nó bèn đáp lại cùng thiên-sứ đứng trong những cây sim rằng: Chúng tôi đã đi lại trải qua đất; nầy, cả đất đều ở yên và im-lặng.

Read all of Xa-cha-ri 1

Cross References

Job 1:7Đức Giê-hô-va phán hỏi Sa-tan rằng: Ngươi ở đâu đến? Sa-tan thưa với Đức Giê-hô-va rằng: Tôi trải-qua đây đó trên đất và dạo chơi tại nơi nó.

Psalms 103:20Hỡi các thiên-sứ của Đức Giê-hô-va, Là các đấng có sức-lực làm theo mạng-lịnh Ngài, Hay vâng theo tiếng Ngài, khá ngợi-khen Đức Giê-hô-va!

Hosea 12:3Đức Giê-hô-va cũng có sự kiện-cáo với Giu-đa, và Ngài sẽ phạt Gia-cốp theo đường-lối nó; Ngài sẽ báo-trả nó theo việc nó làm.

Zechariah 1:11Chúng nó bèn đáp lại cùng thiên-sứ đứng trong những cây sim rằng: Chúng tôi đã đi lại trải qua đất; nầy, cả đất đều ở yên và im-lặng.

Zechariah 5:7Đoạn, ta thấy một khối chì tròn được cất lên, và một người đờn-bà ngồi giữa ê-pha.

Zechariah 6:7Kế sau những ngựa mạnh kéo ra và đòi trải đi qua lại khắp đất. Thiên-sứ nói cùng chúng nó rằng: Đi đi, và hãy chạy khắp đất. Vậy chúng nó trải đi qua lại khắp đất.

This Verse In Other Editions

King James VersionBíblia Portuguesa MundialLuther Bibel (Deutsch)Bible Louis Segond (Français)Библия (Русский)新标点和合本성경 (한국어)الكتاب المقدس باللغة العربية، فان دايكBibbia Diodati (Italiano)Kinh Thánh (Tiếng Việt)Biblia Cornilescu (Română)Polish Biblia Gdanska (1881)Statenvertaling (Nederlands)

Study Xa-cha-ri 1:10

Matthew HenryJamieson-Fausset-BrownAdam ClarkeJohn WesleyJohn CalvinKeil and DelitzschScofieldFamily Bible NotesGeneva Bible Notes (1599)
← Xa-cha-ri 1:9Xa-cha-ri 1Xa-cha-ri 1:11 →